Bahrain SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Al Riffa
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Bahrain SC
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Bahrain SC
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Bahrain SC
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Al Shabab
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1/10 |
10:25 Kết thúc |
Bahrain SC
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
12:00 Kết thúc |
A'Ali
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Bahrain SC
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
13:00 Kết thúc |
Al-Muharraq
7
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
11:00 Kết thúc |
![]() Bahrain SC
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bahrain SC
Bạn đang tìm nhận định Bahrain SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bahrain SC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 38 trận đấu có sự tham gia của Bahrain SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Bahrain SC đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 18 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Bahrain SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €200.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bahrain SC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 10 | 21 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 9 | 9 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 5 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 30 | 53 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 0.5 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 2.1 | 3.0 | 2.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |







