Bahrain SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:25 Kết thúc |
Bahrain SC
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
12:00 Kết thúc |
A'Ali
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Bahrain SC
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
13:00 Kết thúc |
Al-Muharraq
7
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
11:00 Kết thúc |
![]() Bahrain SC
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
09:45 Kết thúc |
Bahrain SC
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
11:00 Kết thúc |
Al-Hidd
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Bahrain SC
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
08:25 Kết thúc |
Al-Najma
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Bahrain SC
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bahrain SC
Bạn đang tìm nhận định Bahrain SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bahrain SC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 34 trận đấu có sự tham gia của Bahrain SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Bahrain SC đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 14 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Bahrain SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €200.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bahrain SC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 9 | 17 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 6 | 8 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 5 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 29 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.6 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 3.2 | 2.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |






