Banbury United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:45 Sắp diễn ra |
Stamford
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Banbury U
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Harborough T
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Banbury U
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Leiston
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Kettering
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Banbury
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Halesowen
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Quorn
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Banbury United
Bạn đang tìm nhận định Banbury United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Banbury United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 107 trận đấu có sự tham gia của Banbury United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.77%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Non League Premier - Southern Central, Banbury United đã ghi nhận 15 trận thắng, 8 trận hòa và 15 trận thua qua 38 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Banbury United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Banbury United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 19 | 38 |
| Thắng | 10 | 5 | 15 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 4 | 11 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 20 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 31 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.6 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 4 | 11 |
| Không ghi bàn | 4 | 7 | 11 |



