1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Liga Profesional Argentina
  4. Banfield
Banfield

Banfield Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €17.30m

Phong độ gần đây

LDDWD
75 Trận đấu đã nhận định
65.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Banfield Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.05
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:15

Sắp diễn ra
Huracan
Huracan
vs
Banfield
Banfield
2.02
3.05
4.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:10

Kết thúc
Banfield
Banfield
1 : 1
San M
San M
2.05
3.05
4.65

1

2.05

U2.5

1.44

NO

1.6

U2.5

1.44
6.6/10

13:00

Kết thúc
Barracas
Barracas Central
1 : 2
Banfield
Banfield
2.62
2.95
3.25

X2

1.5

U2.5

1.42

NO

1.62

U2.5

1.42
7/10

19:00

Kết thúc
Atletico T
Atletico Tucuman
1 : 1
Banfield
Banfield
2.17
3.2
3.9

2

3.9

U2.5

1.58

NO

1.75

U2.5

1.58
7/10

16:15

Kết thúc
Banfield
Banfield
0 : 0
Independ. R
Independ. R
2.95
3.05
2.7

2

2.7

U2.5

1.58

NO

1.79

X2

1.42
6.6/10

18:00

Kết thúc
Lanus
Lanus
1 : 0
Banfield
Banfield
1.98
3.3
4.9

1

1.98

O1.5

1.6

YES

2.33

HS

1.28
6.2/10

18:00

Kết thúc
Argentinos J
Argentinos JRS
3 : 2
Banfield
Banfield
1.7
3.7
6.5

1

1.7

U2.5

1.62

NO

1.62

1

1.7
8.8/10

19:15

Kết thúc
Banfield
Banfield
3 : 0
Real Pilar
Real Pilar
1.53
4.2
8.75

1

1.53

U3.5

1.23

NO

1.54

U3.5

1.23
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Banfield

Bạn đang tìm nhận định Banfield? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Banfield, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 75 trận đấu có sự tham gia của Banfield với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Banfield đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 8 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Banfield đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 1.05 xG3.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Banfield hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Banfield đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Banfield chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Liga Profesional ArgentinaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8715
Thắng404
Hòa213
Thua268
Bàn thắng ghi được10515
Bàn thắng để thủng lưới61218
Trung bình ghi bàn1.30.71.0
Trung bình thủng lưới0.81.71.2
Giữ sạch lưới404
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 8 G
5-3-2 3 G
3-5-2 1 G
3-4-1-2 1 G
41 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
10 Trận
Tài 1.5 27%
4 Trận
Tài 2.5 7%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Sanguinetti
F. Sanguinetti
24 GK 7.23
Danilo Arboleda Hurtado
Danilo Arboleda Hurtado
30 DEF 7.20
J. Alfaro
J. Alfaro
26 DEF 7.13
S. López
S. López
28 MID 7.09
I. Abraham
I. Abraham
27 MID 7.08
S. Daniele
S. Daniele
20 DEF 7.06
D. Arboleda
D. Arboleda
30 DEF 7.04
M. Méndez
M. Méndez
26 FWD 6.97
D. Zalazar
D. Zalazar
23 FWD 6.92
L. Gómez
L. Gómez
22 MID 6.87
Tiziano Perrota
Tiziano Perrota
18 FWD 6.83
T. Adoryán
T. Adoryán
24 MID 6.79
Lisandro Piñero
Lisandro Piñero
18 FWD 6.77
I. Pais
I. Pais
25 MID 6.77
N. Moreno
N. Moreno
28 MID 6.74
L. Palavecino
L. Palavecino
22 MID 6.73
N. Colazo
N. Colazo
35 DEF 6.73
S. Vittor
S. Vittor
36 DEF 6.72
L. Villegas
L. Villegas
22 MID 6.71
L. Ríos
L. Ríos
25 MID 6.70
Santiago Esquivel
Santiago Esquivel
21 MID 6.65
N. Meriano
N. Meriano
25 DEF 6.61
T. Rodríguez
T. Rodríguez
29 FWD 6.50
F. Anselmo
F. Anselmo
31 FWD 6.43
R. Auzmendi
R. Auzmendi
24 FWD 6.40
B. Sepúlveda
B. Sepúlveda
33 FWD 6.37
M. Lopez
M. Lopez
19 DEF 6.30
F. Álvarez
F. Álvarez
32 MID 6.30