1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Profesional Argentina
  4. Banfield
Banfield

Banfield Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €17.30m
KEY INSIGHT Banfield không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLD
139 Trận đấu đã nhận định
64.75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Banfield Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.98
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
38%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Sắp diễn ra
Atletico T
Atletico Tucuman
vs
Banfield
Banfield
2.1
3.25
3.85

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:15

Kết thúc
Banfield
Banfield
0 : 0
Independ. R
Independ. R
2.95
3.05
2.7

2

2.7

U2.5

1.58

NO

1.79

X2

1.42
6.6/10

18:00

Kết thúc
Lanus
Lanus
1 : 0
Banfield
Banfield
1.98
3.3
4.9

1

1.98

O1.5

1.6

YES

2.33

HS

1.28
6.2/10

18:00

Kết thúc
Argentinos J
Argentinos JRS
3 : 2
Banfield
Banfield
1.7
3.7
6.5

1

1.7

U2.5

1.62

NO

1.62

1

1.7
8.8/10

19:15

Kết thúc
Banfield
Banfield
3 : 0
Real Pilar
Real Pilar
1.53
4.2
8.75

1

1.53

U3.5

1.23

NO

1.54

U3.5

1.23
5.1/10

19:00

Kết thúc
red card Banfield
Banfield
1 : 0
Tigre
Tigre
3.15
2.9
2.85

X2

1.41

U2.5

1.43

NO

1.67

U2.5

1.43
5/10

19:00

Kết thúc
Rosario C
Rosario Central
2 : 1
Banfield
Banfield
1.6
4.05
7

1

1.6

U3.5

1.29

NO

1.67

U3.5

1.29
7.2/10

15:30

Kết thúc
Banfield
Banfield
1 : 2
Gimnasia L.P.
Gimnasia L.P.
2.35
3.2
3.65

1X

1.31

U2.5

1.55

NO

1.75

U2.5

1.55
5.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Banfield

Bạn đang tìm nhận định Banfield? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Banfield được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của Banfield với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Banfield đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 8 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Banfield đạt trung bình 38% kiểm soát bóng, 0.98 xG3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Banfield hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Banfield đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga Profesional ArgentinaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7613
Thắng404
Hòa101
Thua268
Bàn thắng ghi được10414
Bàn thắng để thủng lưới61117
Trung bình ghi bàn1.40.71.1
Trung bình thủng lưới0.91.81.3
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 8 G
3-5-2 1 G
3-4-1-2 1 G
4-3-3 1 G
35 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
9 Trận
Tài 1.5 31%
4 Trận
Tài 2.5 8%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Danilo Arboleda Hurtado
Danilo Arboleda Hurtado
30 DEF 7.20
J. Alfaro
J. Alfaro
26 DEF 7.13
F. Sanguinetti
F. Sanguinetti
24 GK 7.11
I. Abraham
I. Abraham
27 MID 7.10
M. Méndez
M. Méndez
26 FWD 7.06
D. Arboleda
D. Arboleda
30 DEF 7.04
S. Daniele
S. Daniele
20 DEF 7.03
S. López
S. López
28 MID 6.99
D. Zalazar
D. Zalazar
23 FWD 6.94
L. Gómez
L. Gómez
22 MID 6.92
Tiziano Perrota
Tiziano Perrota
18 FWD 6.81
I. Pais
I. Pais
25 MID 6.81
T. Adoryán
T. Adoryán
24 MID 6.79
L. Palavecino
L. Palavecino
22 MID 6.73
N. Colazo
N. Colazo
35 DEF 6.73
S. Vittor
S. Vittor
36 DEF 6.71
L. Ríos
L. Ríos
25 MID 6.70
L. Villegas
L. Villegas
22 MID 6.69
Lisandro Piñero
Lisandro Piñero
18 FWD 6.69
N. Moreno
N. Moreno
28 MID 6.66
Santiago Esquivel
Santiago Esquivel
21 MID 6.63
N. Meriano
N. Meriano
25 DEF 6.58
T. Rodríguez
T. Rodríguez
29 FWD 6.50
F. Anselmo
F. Anselmo
31 FWD 6.43
R. Auzmendi
R. Auzmendi
24 FWD 6.40
B. Sepúlveda
B. Sepúlveda
33 FWD 6.33
M. Lopez
M. Lopez
19 DEF 6.30
F. Álvarez
F. Álvarez
32 MID 6.30