Baniyas SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Bani Yas Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Bitti |
Al Bataeh
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
13:30 Bitti |
Bani Yas
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
09:25 Bitti |
Dibba A
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.9/10 |
10:35 Bitti |
Bani Yas
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
12:00 Bitti |
Al Nasr
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
09:05 Bitti |
Bani Yas
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.6/10 |
11:45 Bitti |
Al Wahda
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
11:45 Bitti |
Bani Yas
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.4/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Baniyas SC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 51 trận đấu có sự tham gia của Baniyas SC với tỷ lệ trúng 68.63% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 8 | 16 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 6 | 5 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 9 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 13 | 30 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.1 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 2.1 | 1.6 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 2 | 2 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Alhassan Koroma
|
25 | MID | 7.28 |
|
N. Chadli
|
24 | FWD | 7.20 |
|
O. Abid
|
23 | MID | 6.95 |
|
M. Dabbur
|
33 | FWD | 6.95 |
|
Mackenzie Hunt
|
24 | DEF | 6.89 |
|
Khamis Al Hammadi
|
27 | DEF | 6.88 |
|
L. Wamba
|
23 | MID | 6.86 |
|
Suhail Al Noubi
|
29 | DEF | 6.83 |
|
N. Đeković
|
22 | DEF | 6.79 |
|
Y. Niakaté
|
33 | FWD | 6.79 |
|
Fawaz Awana
|
37 | MID | 6.76 |
|
O. Shukurov
|
29 | MID | 6.71 |
|
J. Awoute
|
20 | MID | 6.70 |
|
Fahad Al Dhanhani
|
34 | GK | 6.69 |
|
A. Mozgovoy
|
26 | MID | 6.68 |
|
Hasan Al Muharrami
|
29 | DEF | 6.67 |
|
S. Godwin
|
29 | MID | 6.62 |
|
Khalid Al Hashemi
|
28 | DEF | 6.50 |
|
Mahamadou Camara
|
23 | DEF | 6.49 |
|
João Victor
|
25 | DEF | 6.48 |
|
Ahmed Fawzi
|
24 | FWD | 6.40 |
|
Mansoor Saeed
|
- | FWD | 6.30 |
|
Khalfan Mubarak
|
30 | MID | 6.20 |
|
Mubarak Zamah
|
22 | DEF | 6.18 |
|
B. Faye
|
23 | FWD | 5.90 |
|
Saif Al Menhali
|
22 | MID | - |



