Baniyas SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Baniyas SC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Kết thúc |
Al-Jazira
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
11:25 Kết thúc |
Baniyas SC
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.1/10 |
12:45 Kết thúc |
Baniyas SC
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Al-Ittihad K
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
09:55 Kết thúc |
Baniyas SC
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.2/10 |
09:50 Kết thúc |
Khorfakkan
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
4.7/10 |
12:30 Kết thúc |
Ajman
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Bani Yas
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Baniyas SC
Bạn đang tìm nhận định Baniyas SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Baniyas SC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 112 trận đấu có sự tham gia của Baniyas SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Baniyas SC đã ghi nhận 7 trận thắng, 6 trận hòa và 12 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Baniyas SC đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.72 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Baniyas SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.91m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Baniyas SC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 5 | 1 | 6 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 14 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 17 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.2 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.4 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Alhassan Koroma
|
25 | MID | 7.02 |
|
Yahia Nader
|
27 | MID | 7.00 |
|
Mahamadou Camara
|
23 | DEF | 6.98 |
|
O. Abid
|
23 | MID | 6.95 |
|
Y. Niakaté
|
33 | FWD | 6.92 |
|
Suhail Al Noubi
|
29 | DEF | 6.90 |
|
N. Đeković
|
22 | DEF | 6.88 |
|
Mackenzie Hunt
|
24 | DEF | 6.86 |
|
N. Chadli
|
24 | FWD | 6.83 |
|
Fawaz Awana
|
37 | MID | 6.78 |
|
L. Wamba
|
23 | For | 6.76 |
|
Fahad Al Dhanhani
|
34 | GK | 6.76 |
|
Khamis Al Hammadi
|
27 | DEF | 6.70 |
|
J. Awoute
|
20 | MID | 6.70 |
|
A. Mozgovoy
|
26 | MID | 6.68 |
|
O. Shukurov
|
29 | MID | 6.67 |
|
M. Dabbur
|
33 | FWD | 6.67 |
|
Khamis Al Mansoori
|
21 | DEF | 6.60 |
|
S. Godwin
|
29 | MID | 6.59 |
|
Khalid Al Hashemi
|
28 | DEF | 6.57 |
|
L. Verde
|
21 | MID | 6.50 |
|
Khalfan Mubarak
|
30 | MID | 6.47 |
|
João Victor
|
25 | DEF | 6.46 |
|
Hasan Al Muharrami
|
29 | DEF | 6.43 |
|
Ahmed Fawzi
|
24 | FWD | 6.40 |
|
Mansoor Saeed
|
- | FWD | 6.30 |
|
Mubarak Zamah
|
22 | DEF | 6.18 |
|
B. Faye
|
23 | FWD | 5.90 |
|
Saif Al Menhali
|
22 | MID | - |





