1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Baiano - 1
  4. Barcelona
Barcelona

Barcelona Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Barcelona không thắng trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLDD
10 Trận đấu đã nhận định
80% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Barcelona BA Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Jequie
Jequie
1 : 1
Barcelona BA
Barcelona BA red card
1.82
3.6
4.7

1

1.82

O1.5

1.36

YES

1.97

1

1.82
5.6/10

17:15

Kết thúc
Barcelona BA
Barcelona BA
0 : 0
Juazeirense
Juazeirense
3.75
3.1
2.25

X2

1.29

U2.5

1.53

NO

1.72

U2.5

1.53
5/10

17:15

Kết thúc
Bahia F
Bahia de Feira
6 : 1
Barcelona BA
Barcelona BA red cardred card
2.12
3.2
3.8

1

2.12

U2.5

1.61

NO

1.78

U2.5

1.61
5/10

14:00

Kết thúc
Barcelona BA
Barcelona BA
0 : 2
Vitoria
Vitoria
4.5
3.1
2.37

2

2.37

U2.5

1.47

NO

1.67

U2.5

1.47
5/10

17:15

Kết thúc
Porto BA
Porto BA
1 : 1
Barcelona BA
Barcelona BA
2.1
3.05
4.6

1

2.1

U2.5

1.44

NO

1.6

1X

1.24
5/10

17:15

Kết thúc
Bahia
Bahia
5 : 1
Barcelona BA
Barcelona BA
1.07
12
37

1

1.07

O2.5

1.55

NO

1.22

H1

1.47
5/10

16:30

Kết thúc
Barcelona BA
Barcelona BA
0 : 0
Jacuipense
Jacuipense
3.2
2.95
2.6

2

2.6

U2.5

1.48

NO

1.75

U2.5

1.48
4.9/10

19:30

Kết thúc
Atletico A
Atletico Alagoinhas
0 : 1
Barcelona BA
Barcelona BA
2.2
3.05
3.85

1

2.2

U2.5

1.5

NO

1.7

U2.5

1.5
5/10

17:15

Kết thúc
Barcelona
Barcelona BA
2 : 2
Jacobina
Jacobina
1.54
3.3
6.5

X

3.3

U2.5

1.44

NO

1.42

U2.5

1.44
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Barcelona

Bạn đang tìm nhận định Barcelona? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Barcelona được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 10 trận đấu có sự tham gia của Barcelona với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 80%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Baiano - 1, Barcelona đã ghi nhận 2 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Barcelona đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Baiano - 1Brazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng112
Hòa224
Thua123
Bàn thắng ghi được257
Bàn thắng để thủng lưới21315
Trung bình ghi bàn0.51.00.8
Trung bình thủng lưới0.52.61.7
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn303
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 1
31-45 4
46-60 6
61-75 7
76-90 5
26 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
6 Trận
Tài 1.5 11%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Eydison
Eydison
37 FWD -
Rafael Copetti
Rafael Copetti
34 GK -
Hippólito
Hippólito
25 MID -
Andrey Jacaré
Andrey Jacaré
22 FWD -
Carlos Bajé
Carlos Bajé
24 MID -
Willian Bahia
Willian Bahia
23 DEF -
Denis Ribeiro
Denis Ribeiro
27 FWD -
Michel Tiago
Michel Tiago
35 DEF -
Rafael dos Santos da Silva
Rafael dos Santos da Silva
28 FWD -
João de Deus
João de Deus
30 FWD -
Gianlucas
Gianlucas
31 FWD -
Manoel França
Manoel França
21 FWD -
Lídio
Lídio
38 MID -
Ramires
Ramires
38 MID -
Jeferson
Jeferson
22 MID -
Matheus Guimarães do Nascimento
Matheus Guimarães do Nascimento
30 MID -
Willian Kaefer
Willian Kaefer
32 MID -
John
John
24 DEF -
Clebson
Clebson
26 DEF -
Lucas Peres
Lucas Peres
23 DEF -
Jaques Bomfim
Jaques Bomfim
27 DEF -
J. Gauto
J. Gauto
31 DEF -
Waldson
Waldson
35 GK -
Marcel
Marcel
25 DEF -
Izaldo
Izaldo
32 DEF -
Lucio Maranhão
Lucio Maranhão
37 FWD -
Nadson
Nadson
36 MID -
Alê Santos
Alê Santos
26 MID -
Júnior
Júnior
33 DEF -