Barcelona Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Barcelona BA Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Jequie
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
5.6/10 |
17:15 Kết thúc |
Barcelona BA
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
17:15 Kết thúc |
Bahia F
6
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Barcelona BA
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
17:15 Kết thúc |
Porto BA
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
17:15 Kết thúc |
Bahia
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
5/10 |
16:30 Kết thúc |
Barcelona BA
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
19:30 Kết thúc |
Atletico A
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
17:15 Kết thúc |
Barcelona
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Barcelona
Bạn đang tìm nhận định Barcelona? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Barcelona được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 10 trận đấu có sự tham gia của Barcelona với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 80%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Baiano - 1, Barcelona đã ghi nhận 2 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Barcelona đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 13 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 1.0 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 2.6 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 3 | 0 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Eydison
|
37 | FWD | - |
|
Rafael Copetti
|
34 | GK | - |
|
Hippólito
|
25 | MID | - |
|
Andrey Jacaré
|
22 | FWD | - |
|
Carlos Bajé
|
24 | MID | - |
|
Willian Bahia
|
23 | DEF | - |
|
Denis Ribeiro
|
27 | FWD | - |
|
Michel Tiago
|
35 | DEF | - |
|
Rafael dos Santos da Silva
|
28 | FWD | - |
|
João de Deus
|
30 | FWD | - |
|
Gianlucas
|
31 | FWD | - |
|
Manoel França
|
21 | FWD | - |
|
Lídio
|
38 | MID | - |
|
Ramires
|
38 | MID | - |
|
Jeferson
|
22 | MID | - |
|
Matheus Guimarães do Nascimento
|
30 | MID | - |
|
Willian Kaefer
|
32 | MID | - |
|
John
|
24 | DEF | - |
|
Clebson
|
26 | DEF | - |
|
Lucas Peres
|
23 | DEF | - |
|
Jaques Bomfim
|
27 | DEF | - |
|
J. Gauto
|
31 | DEF | - |
|
Waldson
|
35 | GK | - |
|
Marcel
|
25 | DEF | - |
|
Izaldo
|
32 | DEF | - |
|
Lucio Maranhão
|
37 | FWD | - |
|
Nadson
|
36 | MID | - |
|
Alê Santos
|
26 | MID | - |
|
Júnior
|
33 | DEF | - |





