Barcelona W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Barcelona W Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Espanyol W
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Barcelona W
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
5.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Real Madrid W
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Barcelona W
7
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Deportivo C
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.9/10 |
12:15 Kết thúc |
Granada CF W
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O3.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Barcelona W
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.5/10 |
12:00 Kết thúc |
DUX Logrono W
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Barcelona W
Bạn đang tìm nhận định Barcelona W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Barcelona W được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 15 trận đấu có sự tham gia của Barcelona W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División Femenina, Barcelona W đã ghi nhận 24 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 112 bàn thắng (4.5 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 19 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Barcelona W đạt trung bình 74% kiểm soát bóng, 2.57 xG và 7.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 100%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Barcelona W đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 13 | 11 | 24 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 68 | 44 | 112 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 3 | 6 |
| Trung bình ghi bàn | 5.2 | 3.7 | 4.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.2 | 0.3 | 0.2 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 9 | 19 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |



