Nhận định Madrid CFF W vs Barcelona W - 31 thg 5, 2026
150.00
X19.50
21.03
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
1.48
Ít nhất một đội không ghi bàn
7.5/10
Kèo 1X2
1X7.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.10
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.65
6.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.58.08
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBarcelona W
xGMadrid CFF W: 0.37Barcelona W: 1.98
Kiểm soát bóngMadrid CFF W: 30%Barcelona W: 70%
Tổng số cú sútMadrid CFF W: 4Barcelona W: 18
Sút trượtMadrid CFF W: 2Barcelona W: 7
Thẻ vàngMadrid CFF W: 1Barcelona W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Barcelona W
Bàn thắng kỳ vọngMadrid CFF W: 0.91Barcelona W: 2
Tổng bàn thắngMadrid CFF W: 3Barcelona W: 4.4
Bàn thắng ghi đượcMadrid CFF W: 1.3Barcelona W: 3.8
Bàn thuaMadrid CFF W: 1.7Barcelona W: 0.6
Kiểm soát bóngMadrid CFF W: 52%Barcelona W: 70%
Tổng số cú sútMadrid CFF W: 8.9Barcelona W: 20.8
Sút trúng đíchMadrid CFF W: 3.6Barcelona W: 9.1
Sút trượtMadrid CFF W: 3.9Barcelona W: 7.6
Phạm lỗiMadrid CFF W: 8.3Barcelona W: 7.8
Phạt gócMadrid CFF W: 2.9Barcelona W: 6.6
Việt vịMadrid CFF W: 1.5Barcelona W: 0.8
Thẻ vàngMadrid CFF W: 1.5Barcelona W: 1
Tổng số đường chuyềnMadrid CFF W: 372Barcelona W: 628
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Barcelona W
ThắngMadrid CFF W: 3Barcelona W: 9
Trên 1.5 bànMadrid CFF W: 9Barcelona W: 10
Trên 2.5 bànMadrid CFF W: 4Barcelona W: 9
Trên 3.5 bànMadrid CFF W: 3Barcelona W: 7
Cả hai đội ghi bànMadrid CFF W: 3Barcelona W: 5
Thắng bất ngờMadrid CFF W: 0Barcelona W: 0
Thua bất ngờMadrid CFF W: 0Barcelona W: 0
Đối đầu
0
Hòa
16
Lịch sử đối đầu
10 thg 1, 26
Barcelona W12
Madrid CFF W1
16 thg 2, 25
Barcelona W5
Madrid CFF W1
05 thg 10, 24
Madrid CFF W1
Barcelona W8
01 thg 5, 24
Barcelona W8
Madrid CFF W0
16 thg 9, 23
Madrid CFF W0
Barcelona W2
21 thg 5, 23
Madrid CFF W2
Barcelona W1
01 thg 10, 22
Barcelona W7
Madrid CFF W0
26 thg 3, 22
Madrid CFF W1
Barcelona W2
22 thg 12, 21
Barcelona W7
Madrid CFF W0
06 thg 6, 21
Barcelona W3
Madrid CFF W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 126-9 | 84 |
| 2 |
|
29 | 63-18 | 69 |
| 3 |
|
29 | 59-27 | 63 |
| 4 |
|
29 | 47-22 | 51 |
| 5 |
|
29 | 63-37 | 51 |
| 6 |
|
29 | 36-40 | 45 |
| 7 |
|
29 | 31-43 | 41 |
| 8 |
|
29 | 33-46 | 40 |
| 9 |
|
29 | 41-55 | 37 |
| 10 |
|
29 | 27-46 | 36 |
| 11 |
|
29 | 34-52 | 31 |
| 12 |
|
29 | 28-44 | 30 |
| 13 |
|
29 | 16-46 | 25 |
| 14 |
|
29 | 28-52 | 21 |
| 15 |
|
29 | 22-74 | 14 |
| 16 |
|
29 | 18-61 | 9 |
Champions League
Champions League Qualification
Relegation