icon back

Barnsley

Barnsley Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.27m
KEY INSIGHT Barnsley có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Barnsley để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLW
202 Trận đấu đã nhận định
68.32% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Barnsley Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.98
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:45

Upcoming
Barnsley
Barnsley
vs
Cardiff
Cardiff
3
3.65
2.27

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Finished
Barnsley
Barnsley
2 : 1
Exeter
Exeter
2.1
3.6
3.5

1X

1.37

O2.5

1.67

YES

1.57

O2.5

1.67
5.2/10

15:45

Finished
Barnsley
Barnsley
0 : 1
Wycombe
Wycombe
2.85
3.5
2.45

2

2.45

O2.5

1.75

YES

1.62

O2.5

1.75
7.8/10

08:30

Finished
Leyton Orient
Leyton Orient
1 : 3
Barnsley
Barnsley
2.4
3.55
2.9

X

3.55

O2.5

1.77

YES

1.63

O2.5

1.77
5.7/10

11:00

Finished
Huddersfield
Huddersfield
2 : 1
Barnsley
Barnsley
1.93
3.65
4

1

1.93

O1.5

1.26

YES

1.68

1X

1.29
5.5/10

15:45

Finished
Barnsley
Barnsley
2 : 1
Peterborough
Peterborough
1.9
4.2
3.8

1

1.9

O2.5

1.5

YES

1.47

O2.5

1.5
7.1/10

11:00

Finished
Barnsley
Barnsley
3 : 3
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
2.05
3.5
3.6

1

2.05

O1.5

1.29

NO

2.1

1X

1.32
4.6/10

11:01

Finished
Bolton
Bolton
3 : 2
Barnsley
Barnsley
1.66
4
5.2

1

1.66

U3.5

1.48

NO

2.2

1

1.66
8/10

11:00

Finished
Barnsley
Barnsley
3 : 1
Stevenage
Stevenage
2.47
3.25
3

1

2.47

U3.5

1.26

NO

1.93

U3.5

1.26
6.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Barnsley. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 202 trận đấu có sự tham gia của Barnsley với tỷ lệ trúng 68.32% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng8412
Hòa358
Thua5712
Bàn thắng ghi được322153
Bàn thắng để thủng lưới252954
Trung bình ghi bàn2.01.31.7
Trung bình thủng lưới1.61.81.7
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 26 G
3-4-2-1 2 G
4-4-2 2 G
4-1-4-1 1 G
67 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
24 Trận
Tài 1.5 56%
18 Trận
Tài 2.5 28%
9 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Connell
L. Connell
24 MID 7.06
M. Roberts
M. Roberts
35 DEF 6.97
D. Keillor-Dunn
D. Keillor-Dunn
28 MID 6.94
R. Cleary
R. Cleary
21 FWD 6.94
D. McGoldrick
D. McGoldrick
38 FWD 6.92
E. O'Connell
E. O'Connell
30 DEF 6.92
J. Earl
J. Earl
27 DEF 6.89
M. de Gevigney
M. de Gevigney
26 DEF 6.88
J. Shepherd
J. Shepherd
24 DEF 6.88
K. Łopata
K. Łopata
24 DEF 6.86
A. Phillips
A. Phillips
27 MID 6.79
J. Russell
J. Russell
25 MID 6.78
Patrick Kelly
Patrick Kelly
21 MID 6.78
M. Mahoney
M. Mahoney
23 GK 6.76
Jonathan Bland
Jonathan Bland
20 MID 6.72
S. Banks
S. Banks
24 MID 6.71
Vimal Yoganathan
Vimal Yoganathan
19 MID 6.70
C. O'Keeffe
C. O'Keeffe
27 DEF 6.64
T. Watson
T. Watson
28 DEF 6.62
Connor Barratt
Connor Barratt
21 DEF 6.60
Georgie Gent
Georgie Gent
22 DEF 6.60
Caylan Vickers
Caylan Vickers
21 MID 6.56
N. Ogbeta
N. Ogbeta
24 DEF 6.52
O. Goodman
O. Goodman
22 GK 6.51
Leo Farrell
Leo Farrell
20 FWD 6.50
N. Farrugia
N. Farrugia
26 FWD 6.42
T. Bradshaw
T. Bradshaw
33 FWD 6.41
Fábio Jaló
Fábio Jaló
20 FWD 6.33
J. Rooney
J. Rooney
22 DEF 6.30
T. Chirewa
T. Chirewa
22 FWD 6.30