Barnsley Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Barnsley Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Barnsley
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.9/10 |
14:45 Kết thúc |
Northampton
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
3.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Luton
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
14:45 Kết thúc |
Stevenage
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Barnsley
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Port Vale
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Rotherham
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Barnsley
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Burton A
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Barnsley
Bạn đang tìm nhận định Barnsley? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Barnsley, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 214 trận đấu có sự tham gia của Barnsley với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.69%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Barnsley đã ghi nhận 15 trận thắng, 14 trận hòa và 16 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 67 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 70 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Barnsley đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.03 xG và 4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Barnsley hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.27m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Barnsley đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 23 | 45 |
| Thắng | 9 | 6 | 15 |
| Hòa | 6 | 8 | 14 |
| Thua | 7 | 9 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 38 | 29 | 67 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 34 | 36 | 70 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.6 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 6 | 6 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Connell
|
24 | MID | 6.98 |
|
D. Keillor-Dunn
|
28 | MID | 6.94 |
|
E. O'Connell
|
30 | DEF | 6.93 |
|
J. Earl
|
27 | DEF | 6.92 |
|
Kieren Flavell
|
22 | GK | 6.90 |
|
M. Roberts
|
35 | DEF | 6.89 |
|
J. Shepherd
|
24 | DEF | 6.89 |
|
D. McGoldrick
|
38 | FWD | 6.87 |
|
K. Łopata
|
24 | DEF | 6.86 |
|
M. de Gevigney
|
26 | DEF | 6.83 |
|
R. Cleary
|
21 | FWD | 6.83 |
|
K. Nwakali
|
27 | MID | 6.80 |
|
J. Russell
|
25 | MID | 6.78 |
|
S. Banks
|
24 | MID | 6.78 |
|
M. Mahoney
|
23 | GK | 6.76 |
|
A. Phillips
|
27 | MID | 6.74 |
|
O. Goodman
|
22 | GK | 6.73 |
|
Patrick Kelly
|
21 | MID | 6.73 |
|
C. Lennon
|
19 | FWD | 6.70 |
|
Jonathan Bland
|
20 | MID | 6.69 |
|
C. O'Keeffe
|
27 | DEF | 6.64 |
|
Vimal Yoganathan
|
19 | MID | 6.60 |
|
Connor Barratt
|
21 | DEF | 6.60 |
|
Leo Farrell
|
20 | FWD | 6.60 |
|
Georgie Gent
|
22 | DEF | 6.60 |
|
T. Watson
|
28 | DEF | 6.59 |
|
Caylan Vickers
|
21 | MID | 6.56 |
|
N. Ogbeta
|
24 | DEF | 6.53 |
|
N. Farrugia
|
26 | FWD | 6.42 |
|
T. Bradshaw
|
33 | FWD | 6.42 |
|
Fábio Jaló
|
20 | FWD | 6.33 |
|
J. Rooney
|
22 | DEF | 6.30 |
|
T. Chirewa
|
22 | FWD | 6.30 |



