1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Barnsley
Barnsley

Barnsley Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.27m

Phong độ gần đây

LWDDL
212 Trận đấu đã nhận định
68.4% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Barnsley Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.02
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Luton
Luton
vs
Barnsley
Barnsley
1.42
5
7.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Stevenage
Stevenage
1 : 0
Barnsley
Barnsley
1.8
3.6
5.1

1

1.8

U3.5

1.26

NO

1.78

U3.5

1.26
6.5/10

07:30

Kết thúc
red card Barnsley
Barnsley
2 : 2
Bradford
Bradford
3.1
3.5
2.35

2

2.35

U3.5

1.38

NO

2.23

U3.5

1.38
6.8/10

14:45

Kết thúc
Port Vale
Port Vale
0 : 0
Barnsley
Barnsley
2.75
3.35
2.65

X

3.35

U3.5

1.34

YES

1.69

U3.5

1.34
3.9/10

10:00

Kết thúc
Rotherham
Rotherham
1 : 3
Barnsley
Barnsley
2.6
3.5
2.62

2

2.62

U3.5

1.4

NO

2.25

U3.5

1.4
7.5/10

10:00

Kết thúc
Barnsley
Barnsley
0 : 3
Plymouth
Plymouth
3.15
3.65
2.23

2

2.23

U3.5

1.49

NO

2.38

U3.5

1.49
5.1/10

10:00

Kết thúc
Burton A
Burton Albion
1 : 1
Barnsley
Barnsley
2.22
3.4
3.3

X2

1.67

O1.5

1.31

NO

2.16

O1.5

1.31
4/10

10:00

Kết thúc
Barnsley
Barnsley
0 : 1
Doncaster
Doncaster
2.45
3.55
2.88

1X

1.5

U3.5

1.53

NO

2.55

U3.5

1.53
7.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Barnsley

Bạn đang tìm nhận định Barnsley? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Barnsley được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 212 trận đấu có sự tham gia của Barnsley với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.4%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Barnsley đã ghi nhận 14 trận thắng, 14 trận hòa và 14 trận thua qua 42 trận đấu, ghi được 65 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 67 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Barnsley đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.02 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Barnsley hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.27m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Barnsley đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222042
Thắng9514
Hòa6814
Thua7714
Bàn thắng ghi được382765
Bàn thắng để thủng lưới343367
Trung bình ghi bàn1.71.41.5
Trung bình thủng lưới1.51.71.6
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn6511
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 36 G
3-4-2-1 2 G
4-4-2 2 G
4-1-4-1 1 G
87 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
31 Trận
Tài 1.5 52%
22 Trận
Tài 2.5 24%
10 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 2%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Connell
L. Connell
24 MID 6.98
J. Earl
J. Earl
27 DEF 6.94
D. Keillor-Dunn
D. Keillor-Dunn
28 MID 6.94
J. Shepherd
J. Shepherd
24 DEF 6.92
M. Roberts
M. Roberts
35 DEF 6.91
E. O'Connell
E. O'Connell
30 DEF 6.91
Kieren Flavell
Kieren Flavell
22 GK 6.90
D. McGoldrick
D. McGoldrick
38 FWD 6.88
R. Cleary
R. Cleary
21 FWD 6.88
K. Łopata
K. Łopata
24 DEF 6.86
M. de Gevigney
M. de Gevigney
26 DEF 6.85
S. Banks
S. Banks
24 MID 6.80
J. Russell
J. Russell
25 MID 6.78
M. Mahoney
M. Mahoney
23 GK 6.76
Patrick Kelly
Patrick Kelly
21 MID 6.75
A. Phillips
A. Phillips
27 MID 6.73
Jonathan Bland
Jonathan Bland
20 MID 6.70
C. Lennon
C. Lennon
19 FWD 6.70
Leo Farrell
Leo Farrell
20 FWD 6.68
O. Goodman
O. Goodman
22 GK 6.66
C. O'Keeffe
C. O'Keeffe
27 DEF 6.66
Vimal Yoganathan
Vimal Yoganathan
19 MID 6.60
Connor Barratt
Connor Barratt
21 DEF 6.60
Georgie Gent
Georgie Gent
22 DEF 6.60
T. Watson
T. Watson
28 DEF 6.59
Caylan Vickers
Caylan Vickers
21 MID 6.56
N. Ogbeta
N. Ogbeta
24 DEF 6.53
T. Bradshaw
T. Bradshaw
33 FWD 6.45
N. Farrugia
N. Farrugia
26 FWD 6.42
Fábio Jaló
Fábio Jaló
20 FWD 6.33
J. Rooney
J. Rooney
22 DEF 6.30
T. Chirewa
T. Chirewa
22 FWD 6.30