1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Barnsley
Barnsley

Barnsley Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.27m

Phong độ gần đây

LLWLL
127 Trận đấu đã nhận định
68.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Barnsley Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
York
York
2 : 1
Barnsley
Barnsley
2.47
3.6
2.52

1

2.47

U3.5

1.52

YES

1.49

U3.5

1.52
4.5/10

10:00

Kết thúc
Barnsley
Barnsley
1 : 3
Stockport County
Stockport
3.6
4.2
1.92

2

1.92

O2.5

1.45

YES

1.43

X2

1.31
3.9/10

14:45

Kết thúc
Northampton
Northampton
0 : 1
Barnsley
Barnsley
3.15
3.9
2.2

2

2.2

O1.5

1.17

YES

1.47

X2

1.38
3.2/10

10:00

Kết thúc
Luton
Luton
2 : 1
Barnsley
Barnsley
1.5
4.7
7

1

1.5

O2.5

1.55

NO

2.18

1

1.5
5.7/10

14:45

Kết thúc
Stevenage
Stevenage
1 : 0
Barnsley
Barnsley
1.8
3.6
5.1

1

1.8

U3.5

1.26

NO

1.78

U3.5

1.26
6.5/10

07:30

Kết thúc
red card Barnsley
Barnsley
2 : 2
Bradford
Bradford
3.1
3.5
2.35

2

2.35

U3.5

1.38

NO

2.23

U3.5

1.38
6.8/10

14:45

Kết thúc
Port Vale
Port Vale
0 : 0
Barnsley
Barnsley
2.75
3.35
2.65

X

3.35

U3.5

1.34

YES

1.69

U3.5

1.34
3.9/10

10:00

Kết thúc
Rotherham
Rotherham
1 : 3
Barnsley
Barnsley
2.6
3.5
2.62

2

2.62

U3.5

1.4

NO

2.25

U3.5

1.4
7.5/10

10:00

Kết thúc
Barnsley
Barnsley
0 : 3
Plymouth
Plymouth
3.15
3.65
2.23

2

2.23

U3.5

1.49

NO

2.38

U3.5

1.49
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Barnsley

Bạn đang tìm nhận định Barnsley? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Barnsley, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của Barnsley với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Barnsley đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Barnsley hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.27m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Barnsley đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Barnsley chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng011
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được022
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn0.02.02.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Connell
L. Connell
24 MID 6.98
D. Keillor-Dunn
D. Keillor-Dunn
28 MID 6.94
E. O'Connell
E. O'Connell
30 DEF 6.93
J. Earl
J. Earl
27 DEF 6.92
Kieren Flavell
Kieren Flavell
22 GK 6.90
M. Roberts
M. Roberts
35 DEF 6.89
J. Shepherd
J. Shepherd
24 DEF 6.89
D. McGoldrick
D. McGoldrick
38 FWD 6.87
K. Łopata
K. Łopata
24 DEF 6.86
M. de Gevigney
M. de Gevigney
26 DEF 6.83
R. Cleary
R. Cleary
21 FWD 6.83
K. Nwakali
K. Nwakali
27 MID 6.80
J. Russell
J. Russell
25 MID 6.78
S. Banks
S. Banks
24 MID 6.78
M. Mahoney
M. Mahoney
23 GK 6.76
A. Phillips
A. Phillips
27 MID 6.74
O. Goodman
O. Goodman
22 GK 6.73
Patrick Kelly
Patrick Kelly
21 MID 6.73
C. Lennon
C. Lennon
19 FWD 6.70
Jonathan Bland
Jonathan Bland
20 MID 6.69
C. O'Keeffe
C. O'Keeffe
27 DEF 6.64
Vimal Yoganathan
Vimal Yoganathan
19 MID 6.60
Connor Barratt
Connor Barratt
21 DEF 6.60
Leo Farrell
Leo Farrell
20 FWD 6.60
Georgie Gent
Georgie Gent
22 DEF 6.60
T. Watson
T. Watson
28 DEF 6.59
Caylan Vickers
Caylan Vickers
21 MID 6.56
N. Ogbeta
N. Ogbeta
24 DEF 6.53
N. Farrugia
N. Farrugia
26 FWD 6.42
T. Bradshaw
T. Bradshaw
33 FWD 6.42
Fábio Jaló
Fábio Jaló
20 FWD 6.33
J. Rooney
J. Rooney
22 DEF 6.30
T. Chirewa
T. Chirewa
22 FWD 6.30