Barrow Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Barrow Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Cambridge U
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:30 Kết thúc |
Barrow
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
14:45 Kết thúc |
Barrow
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Barnet
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Barrow
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
Milton K
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Barrow
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Grimsby
5
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
14:45 Kết thúc |
Salford
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Barrow
Bạn đang tìm nhận định Barrow? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Barrow được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 206 trận đấu có sự tham gia của Barrow với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Barrow đã ghi nhận 9 trận thắng, 9 trận hòa và 25 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 70 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Barrow đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.83 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Barrow hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Barrow đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 21 | 22 | 43 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 12 | 13 | 25 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 27 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 29 | 41 | 70 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.2 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.9 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 11 | 5 | 16 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
B. Winterbottom
|
24 | GK | 7.23 |
|
C. McCann
|
23 | MID | 7.01 |
|
R. Booty
|
27 | MID | 6.95 |
|
C. Raglan
|
32 | DEF | 6.93 |
|
B. Whitfield
|
29 | MID | 6.84 |
|
W. Stanway
|
24 | GK | 6.80 |
|
R. Harper
|
25 | FWD | 6.79 |
|
B. Jackson
|
24 | MID | 6.75 |
|
T. Barkhuizen
|
32 | FWD | 6.75 |
|
M. Adu-Poku
|
20 | FWD | 6.73 |
|
C. Mahoney
|
28 | FWD | 6.71 |
|
Lewis Shipley
|
22 | DEF | 6.71 |
|
D. Rose
|
32 | FWD | 6.67 |
|
K. Hemmings
|
34 | FWD | 6.66 |
|
J. Earing
|
26 | MID | 6.66 |
|
Isaac Andrew Fletcher
|
23 | MID | 6.65 |
|
A. MacDonald
|
33 | DEF | 6.64 |
|
J. Malcolm
|
23 | FWD | 6.63 |
|
E. Newby
|
30 | MID | 6.60 |
|
K. Smith
|
21 | DEF | 6.60 |
|
R. Healey
|
31 | FWD | 6.60 |
|
M. Williams
|
30 | MID | 6.59 |
|
S. Smith
|
24 | MID | 6.58 |
|
J. Gordon
|
31 | FWD | 6.57 |
|
B. Powell
|
20 | DEF | 6.57 |
|
J. Anderson
|
24 | DEF | 6.57 |
|
F. Anderson
|
19 | DEF | 6.55 |
|
S. Foley
|
39 | DEF | 6.54 |
|
T. Walker
|
29 | FWD | 6.54 |
|
N. Canavan
|
34 | DEF | 6.53 |
|
D. Worrall
|
35 | MID | 6.46 |
|
Jack Ethan Thompson
|
20 | MID | 6.43 |
|
I. Cameron
|
25 | FWD | 6.41 |




