1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Torneo Federal A
  4. Bartolomé Mitre
Bartolomé Mitre

Bartolomé Mitre Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -
KEY INSIGHT Bartolomé Mitre bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWLW
11 Trận đấu đã nhận định
54.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bartolome M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Bartolome M
Bartolome Mitre
2 : 0
Sarmiento Resistencia
Sarmiento
1.5
4.05
8.75

1

1.5

U2.5

1.58

NO

1.44

1

1.5
8.8/10

14:30

Kết thúc
Boca Unidos
Boca Unidos
2 : 1
Bartolome Mitre
Bartolome M
2.55
2.87
3.15

2

3.15

U2.5

1.5

NO

1.72

U2.5

1.5
8/10

15:00

Kết thúc
Bartolome M
Bartolome Mitre
2 : 0
San Martin Formosa
San M
2.37
3
3.2

1

2.37

U2.5

1.47

NO

1.65

U2.5

1.47
8.3/10

15:30

Kết thúc
Bartolome M
Bartolome Mitre
0 : 0
Sarmiento de La Banda
Sarmiento B
2.25
2.8
3.25

1

2.25

U2.5

1.37

NO

1.55

U2.5

1.37
6.8/10

21:00

Kết thúc
Juventud A
Juventud Antoniana
1 : 2
Bartolome Mitre
Bartolome M
1.66
3.35
6

1

1.7

U2.5

1.48

NO

1.55

U2.5

1.48
5.1/10

17:00

Kết thúc
Sarmiento
Sarmiento Resistencia
0 : 0
Bartolome Mitre
Bartolome M
2.4
3
3.25

X2

1.51

U2.5

1.47

YES

2.12

U2.5

1.47
3.8/10

15:30

Kết thúc
Bartolome M
Bartolome Mitre
1 : 0
Boca Unidos
Boca Unidos
2.25
3.15
3.9

1

2.25

U2.5

1.55

NO

1.73

U2.5

1.55
2.9/10

14:00

Kết thúc
Sarmiento
Sarmiento Resistencia
0 : 2
Bartolome Mitre
Bartolome M
2.1
3.2
3.1

1

2.1

U2.5

1.62

NO

1.73

1X

1.28
4.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bartolomé Mitre

Bạn đang tìm nhận định Bartolomé Mitre? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bartolomé Mitre, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 11 trận đấu có sự tham gia của Bartolomé Mitre với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 54.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Torneo Federal A, Bartolomé Mitre đã ghi nhận 5 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Bartolomé Mitre hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bartolomé Mitre đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Torneo Federal AArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng325
Hòa213
Thua022
Bàn thắng ghi được4610
Bàn thắng để thủng lưới055
Trung bình ghi bàn0.81.21.0
Trung bình thủng lưới0.01.00.5
Giữ sạch lưới516
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 3
31-45 3
46-60 1
61-75 4
76-90 2
14 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
6 Trận
Tài 1.5 30%
3 Trận
Tài 2.5 10%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Mercado
E. Mercado
28 FWD 6.66
Guido Emiliano Da Silva
Guido Emiliano Da Silva
28 FWD -
Ulises Gastón Silveira
Ulises Gastón Silveira
32 FWD -
A. Braure
A. Braure
23 FWD -
M. Donato
M. Donato
26 FWD -
C. Weyreuter
C. Weyreuter
23 FWD -
I. Valsangiácomo
I. Valsangiácomo
31 FWD -
J. Cáceres
J. Cáceres
37 FWD -
M. Roa
M. Roa
29 MID -
K. Sarza
K. Sarza
19 MID -
T. Stefan
T. Stefan
19 MID -
L. Caballero
L. Caballero
29 MID -
R. Cerdán
R. Cerdán
27 MID -
G. Giménez
G. Giménez
30 MID -
L. Morales
L. Morales
38 MID -
C. Estigarribia
C. Estigarribia
31 MID -
M. Espíndola
M. Espíndola
29 MID -
E. Bruno
E. Bruno
38 MID -
Kevin Klyniauk
Kevin Klyniauk
28 MID -
E. Medeiro
E. Medeiro
27 DEF -
M. Barrientos
M. Barrientos
27 DEF -
K. Lukoski
K. Lukoski
24 DEF -
R. Rodríguez
R. Rodríguez
32 DEF -
L. Esquivel
L. Esquivel
24 DEF -
Franco Mauricio Mendoza
Franco Mauricio Mendoza
33 DEF -
G. Melgarejo
G. Melgarejo
24 DEF -
G. Giraudo Lucca
G. Giraudo Lucca
29 DEF -
J. Velazco
J. Velazco
28 DEF -
G. Bachke
G. Bachke
28 GK -