1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Torneo Federal A
  4. Bartolomé Mitre
Bartolomé Mitre

Bartolomé Mitre Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -
KEY INSIGHT Bartolomé Mitre bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Bartolomé Mitre có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Bartolomé Mitre không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWDW
8 Trận đấu đã nhận định
50% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:30

Sắp diễn ra
Bartolome M
Bartolome Mitre
vs
Sarmiento de La Banda
Sarmiento B
2.25
2.8
3.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

21:00

Kết thúc
Juventud A
Juventud Antoniana
1 : 2
Bartolome Mitre
Bartolome M
1.66
3.35
6

1

1.7

U2.5

1.48

NO

1.55

U2.5

1.48
5.1/10

17:00

Kết thúc
Sarmiento
Sarmiento Resistencia
0 : 0
Bartolome Mitre
Bartolome M
2.4
3
3.25

X2

1.51

U2.5

1.47

YES

2.12

U2.5

1.47
3.8/10

15:30

Kết thúc
Bartolome M
Bartolome Mitre
1 : 0
Boca Unidos
Boca Unidos
2.25
3.15
3.9

1

2.25

U2.5

1.55

NO

1.73

U2.5

1.55
2.9/10

14:00

Kết thúc
Sarmiento
Sarmiento Resistencia
0 : 2
Bartolome Mitre
Bartolome M
2.1
3.2
3.1

1

2.1

U2.5

1.62

NO

1.73

1X

1.28
4.1/10

14:30

Kết thúc
Bartolome M
Bartolome Mitre
2 : 1
El Linqueno
El Linqueno
2.2
3
3.15

X

2.97

U2.5

1.48

NO

1.65

1X

1.29
2/10

15:00

Kết thúc
Juventud A
Juventud Antoniana
2 : 0
Bartolome Mitre
Bartolome M
2.15
3.1
3.15

X

3.1

U2.5

1.5

YES

2.05

1X

1.3
2/10

14:00

Kết thúc
Atletico
Atletico DE Rafaela
0 : 0
Bartolome Mitre
Bartolome M
1.74
3.4
4.3

1

1.74

U2.5

1.55

NO

1.62

1

1.74
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bartolomé Mitre

Bạn đang tìm nhận định Bartolomé Mitre? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bartolomé Mitre được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 8 trận đấu có sự tham gia của Bartolomé Mitre với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Torneo Federal A, Bartolomé Mitre đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (0.3 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Bartolomé Mitre hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bartolomé Mitre đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Torneo Federal AArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng101
Hòa112
Thua011
Bàn thắng ghi được101
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn0.50.00.3
Trung bình thủng lưới0.00.50.3
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
31-45 1
61-75 1
76-90 2
6 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 25%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Mercado
E. Mercado
28 FWD 6.66
Guido Emiliano Da Silva
Guido Emiliano Da Silva
28 FWD -
Ulises Gastón Silveira
Ulises Gastón Silveira
32 FWD -
A. Braure
A. Braure
23 FWD -
M. Donato
M. Donato
26 FWD -
C. Weyreuter
C. Weyreuter
23 FWD -
I. Valsangiácomo
I. Valsangiácomo
31 FWD -
J. Cáceres
J. Cáceres
37 FWD -
M. Roa
M. Roa
29 MID -
K. Sarza
K. Sarza
19 MID -
T. Stefan
T. Stefan
19 MID -
L. Caballero
L. Caballero
29 MID -
R. Cerdán
R. Cerdán
27 MID -
G. Giménez
G. Giménez
30 MID -
L. Morales
L. Morales
38 MID -
C. Estigarribia
C. Estigarribia
31 MID -
M. Espíndola
M. Espíndola
29 MID -
E. Bruno
E. Bruno
38 MID -
Kevin Klyniauk
Kevin Klyniauk
28 MID -
E. Medeiro
E. Medeiro
27 DEF -
M. Barrientos
M. Barrientos
27 DEF -
K. Lukoski
K. Lukoski
24 DEF -
R. Rodríguez
R. Rodríguez
32 DEF -
L. Esquivel
L. Esquivel
24 DEF -
Franco Mauricio Mendoza
Franco Mauricio Mendoza
33 DEF -
G. Melgarejo
G. Melgarejo
24 DEF -
G. Giraudo Lucca
G. Giraudo Lucca
29 DEF -
J. Velazco
J. Velazco
28 DEF -
G. Bachke
G. Bachke
28 GK -