Bartolomé Mitre Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Bartolome M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
Bartolome M
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
14:30 Kết thúc |
Boca Unidos
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
Bartolome M
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.3/10 |
15:30 Kết thúc |
Bartolome M
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
21:00 Kết thúc |
Juventud A
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
17:00 Kết thúc |
Sarmiento
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.8/10 |
15:30 Kết thúc |
Bartolome M
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Sarmiento
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bartolomé Mitre
Bạn đang tìm nhận định Bartolomé Mitre? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bartolomé Mitre, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 11 trận đấu có sự tham gia của Bartolomé Mitre với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 54.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Torneo Federal A, Bartolomé Mitre đã ghi nhận 5 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Bartolomé Mitre hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bartolomé Mitre đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 5 | 5 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.2 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 1.0 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Mercado
|
28 | FWD | 6.66 |
|
Guido Emiliano Da Silva
|
28 | FWD | - |
|
Ulises Gastón Silveira
|
32 | FWD | - |
|
A. Braure
|
23 | FWD | - |
|
M. Donato
|
26 | FWD | - |
|
C. Weyreuter
|
23 | FWD | - |
|
I. Valsangiácomo
|
31 | FWD | - |
|
J. Cáceres
|
37 | FWD | - |
|
M. Roa
|
29 | MID | - |
|
K. Sarza
|
19 | MID | - |
|
T. Stefan
|
19 | MID | - |
|
L. Caballero
|
29 | MID | - |
|
R. Cerdán
|
27 | MID | - |
|
G. Giménez
|
30 | MID | - |
|
L. Morales
|
38 | MID | - |
|
C. Estigarribia
|
31 | MID | - |
|
M. Espíndola
|
29 | MID | - |
|
E. Bruno
|
38 | MID | - |
|
Kevin Klyniauk
|
28 | MID | - |
|
E. Medeiro
|
27 | DEF | - |
|
M. Barrientos
|
27 | DEF | - |
|
K. Lukoski
|
24 | DEF | - |
|
R. Rodríguez
|
32 | DEF | - |
|
L. Esquivel
|
24 | DEF | - |
|
Franco Mauricio Mendoza
|
33 | DEF | - |
|
G. Melgarejo
|
24 | DEF | - |
|
G. Giraudo Lucca
|
29 | DEF | - |
|
J. Velazco
|
28 | DEF | - |
|
G. Bachke
|
28 | GK | - |


