icon back

Bartolomé Mitre

Bartolomé Mitre Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -
KEY INSIGHT Bartolomé Mitre không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLWW
2 Trận đấu đã nhận định
50% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Terminata
Sarmiento
Sarmiento Resistencia
0 : 2
Bartolome Mitre
Bartolome M
2.1
3.2
3.1

1

2.1

U2.5

1.62

NO

1.73

1X

1.28
4.1/10

15:30

Terminata
Bartolome M
Bartolome Mitre
2 : 1
El Linqueno
El Linqueno
2.2
3
3.15

X

2.97

U2.5

1.48

NO

1.65

1X

1.29
2/10

16:00

Terminata
Juventud A
Juventud Antoniana
2 : 0
Bartolome Mitre
Bartolome M
2.15
3.1
3.15

X

3.1

U2.5

1.5

YES

2.05

1X

1.3
2/10

15:00

Terminata
Atletico
Atletico DE Rafaela
0 : 0
Bartolome Mitre
Bartolome M
1.74
3.4
4.3

1

1.74

U2.5

1.55

NO

1.62

1

1.74
5/10

15:30

Terminata
Bartolome M
Bartolome Mitre
0 : 1
Sarmiento de La Banda
Sarmiento B
2.28
3
2.95

1X

1.3

U2.5

1.45

NO

1.6

1X

1.3
2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Bartolomé Mitre. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 2 trận đấu có sự tham gia của Bartolomé Mitre với tỷ lệ trúng 50% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Torneo Federal AArgentina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng5510
Hòa639
Thua358
Bàn thắng ghi được151227
Bàn thắng để thủng lưới101222
Trung bình ghi bàn1.10.91.0
Trung bình thủng lưới0.70.90.8
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn5712
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 4
31-45 3
46-60 7
61-75 7
76-90 11
40 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
15 Trận
Tài 1.5 30%
8 Trận
Tài 2.5 11%
3 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Mercado
E. Mercado
28 FWD 6.66
Guido Emiliano Da Silva
Guido Emiliano Da Silva
28 FWD -
Ulises Gastón Silveira
Ulises Gastón Silveira
32 FWD -
A. Braure
A. Braure
23 FWD -
M. Donato
M. Donato
26 FWD -
C. Weyreuter
C. Weyreuter
23 FWD -
I. Valsangiácomo
I. Valsangiácomo
31 FWD -
J. Cáceres
J. Cáceres
37 FWD -
M. Roa
M. Roa
29 MID -
K. Sarza
K. Sarza
19 MID -
T. Stefan
T. Stefan
19 MID -
L. Caballero
L. Caballero
29 MID -
R. Cerdán
R. Cerdán
27 MID -
G. Giménez
G. Giménez
30 MID -
L. Morales
L. Morales
38 MID -
C. Estigarribia
C. Estigarribia
31 MID -
M. Espíndola
M. Espíndola
29 MID -
E. Bruno
E. Bruno
38 MID -
Kevin Klyniauk
Kevin Klyniauk
28 MID -
E. Medeiro
E. Medeiro
27 DEF -
M. Barrientos
M. Barrientos
27 DEF -
K. Lukoski
K. Lukoski
24 DEF -
R. Rodríguez
R. Rodríguez
32 DEF -
L. Esquivel
L. Esquivel
24 DEF -
Franco Mauricio Mendoza
Franco Mauricio Mendoza
33 DEF -
G. Melgarejo
G. Melgarejo
24 DEF -
G. Giraudo Lucca
G. Giraudo Lucca
29 DEF -
J. Velazco
J. Velazco
28 DEF -
G. Bachke
G. Bachke
28 GK -