icon back

Bate Borisov

Bate Borisov Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.25m
KEY INSIGHT Bate Borisov bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWL
49 Trận đấu đã nhận định
71.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Завершён
FC Minsk
FC Minsk
2 : 0
BATE
BATE
2.85
3.4
2.45

X2

1.43

U3.5

1.32

NO

2.02

U3.5

1.32
2.8/10

07:00

Завершён
BATE
BATE
5 : 0
Naftan
Naftan
2.05
3.55
3.5

1X

1.29

U3.5

1.3

NO

1.94

U3.5

1.3
3.6/10

08:00

Завершён
Bate Borisov
Bate Borisov
1 : 1
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
4.4
3.44
1.77

X2

1.17

U3.5

1.23

YES

1.91

U3.5

1.23
5.6/10

11:00

Завершён
red card Neman
Neman
0 : 2
Bate Borisov
Bate Borisov red card
1.85
3.24
4.43

X2

1.88

U3.5

1.18

NO

1.73

U3.5

1.18
7/10

14:00

Завершён
Bate Borisov
Bate Borisov
1 : 0
Torpedo Zhodino
Zhodino red card
4.2
3.08
1.99

X

3.08

U3.5

1.31

YES

1.72

U3.5

1.31
4.3/10

07:00

Завершён
Smorgon
Smorgon
1 : 0
Bate Borisov
Bate Borisov
2.64
3.4
2.5

1

2.64

U3.5

1.28

NO

2.08

U3.5

1.28
7.5/10

14:30

Завершён
Bate Borisov
Bate Borisov
1 : 0
ML Vitebsk
ML Vitebsk
5.06
3.34
1.78

2

1.78

O2.5

1.8

YES

1.71

2

1.78
3.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Bate Borisov. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 49 trận đấu có sự tham gia của Bate Borisov với tỷ lệ trúng 71.43% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueBelarus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng5611
Hòa527
Thua5712
Bàn thắng ghi được201838
Bàn thắng để thủng lưới232043
Trung bình ghi bàn1.31.21.3
Trung bình thủng lưới1.51.31.4
Giữ sạch lưới6511
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 8 G
3-4-3 4 G
4-4-2 3 G
3-5-2 3 G
61 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
22 Trận
Tài 1.5 37%
11 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Grivenev
E. Grivenev
19 FWD -
D. Dongo
D. Dongo
22 MID -
V. Kiselev
V. Kiselev
20 FWD -
P. Pashevich
P. Pashevich
24 MID -
M. Telesh
M. Telesh
20 MID -
E. Osipov
E. Osipov
22 DEF -
I. Rashchenya
I. Rashchenya
28 DEF -
M. Svidinskiy
M. Svidinskiy
21 DEF -
A. Skopets
A. Skopets
20 GK -
A. Anufriev
A. Anufriev
30 MID -
R. Guibero
R. Guibero
21 FWD -
N. Prudnikov
N. Prudnikov
27 FWD -
I. Kargbo
I. Kargbo
25 FWD -
J. Charles
J. Charles
25 FWD -
V. Rusenchik
V. Rusenchik
24 MID -
K. Chernook
K. Chernook
22 MID -
I. Costrov
I. Costrov
38 MID -
A. Svirepa
A. Svirepa
26 MID -
R. Piletskiy
R. Piletskiy
22 MID -
D. Zhulpa
D. Zhulpa
21 MID -
V. Lyakh
V. Lyakh
26 DEF -
V. Sotnikov
V. Sotnikov
24 DEF -
A. Martynov
A. Martynov
21 DEF -