1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Bate Borisov
Bate Borisov

Bate Borisov Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.25m

Phong độ gần đây

LLDDD
70 Trận đấu đã nhận định
67.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bate Borisov Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Bate Borisov
Bate Borisov
1 : 1
FC Sion
FC Sion
12
6.4
1.25

2

1.25

U3.5

1.5

NO

1.61

2

1.25
10/10

13:00

Kết thúc
Bate Borisov
Bate Borisov
0 : 0
AF Elbasani
AF Elbasani
3.5
3.3
2.2

2

2.2

O1.5

1.39

YES

1.9

X2

1.35
8.5/10

14:00

Kết thúc
AF Elbasani
AF Elbasani
1 : 1
Bate Borisov
Bate Borisov
1.58
3.9
5.75

1

1.58

O1.5

1.34

NO

1.68

1

1.58
5.2/10

11:00

Kết thúc
Bate Borisov
Bate Borisov
0 : 1
FC Gomel
FC Gomel
4.2
3.35
1.85

2

1.85

U2.5

1.69

NO

1.8

2

1.85
5.5/10

07:30

Kết thúc
Torpedo Z
Torpedo Zhodino
3 : 0
Bate Borisov
Bate Borisov
1.62
3.6
5.4

1

1.62

U3.5

1.25

NO

1.7

1

1.62
5.7/10

11:00

Kết thúc
Bate Borisov
Bate Borisov
2 : 3
Arsenal
Arsenal
2.32
3.2
3.05

1

2.32

U2.5

1.6

NO

1.77

U2.5

1.6
4.1/10

09:00

Kết thúc
red card Molodechno-DYu
Molodechno-DYuSSh 4
1 : 4
Bate Borisov
Bate Borisov
6.84
4
1.44

1

6.84

U3.5

1.28

NO

1.72

U3.5

1.28
5/10

12:00

Kết thúc
Belshina
Belshina
1 : 1
Bate Borisov
Bate Borisov
3.3
3.2
2.15

X

3.2

U2.5

1.69

YES

1.87

U2.5

1.69
4.6/10

11:00

Kết thúc
Bate Borisov
Bate Borisov
1 : 1
FC Dnepr Mogilev
Dnepr M
2.17
3.25
3.25

1

2.17

U3.5

1.26

NO

1.86

1X

1.31
7.9/10

07:00

Kết thúc
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
1 : 1
Bate Borisov
Bate Borisov red card
1.96
3.3
4.1

X

3.3

U2.5

1.72

NO

1.76

U2.5

1.72
8/10

09:00

Kết thúc
Naftan
Naftan
0 : 0
Bate Borisov
Bate Borisov
3.6
3.35
2.21

2

2.21

U3.5

1.22

NO

1.78

X2

1.33
8.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bate Borisov

Bạn đang tìm nhận định Bate Borisov? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bate Borisov, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 70 trận đấu có sự tham gia của Bate Borisov với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, Bate Borisov đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Bate Borisov hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bate Borisov đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Bate Borisov chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng101
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được112
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.01.00.5
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phạt đền
5 / 6
83.33% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 1
31-45 1
61-75 1
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Grivenev
E. Grivenev
19 FWD -
D. Dongo
D. Dongo
22 MID -
V. Kiselev
V. Kiselev
20 FWD -
P. Pashevich
P. Pashevich
24 MID -
M. Telesh
M. Telesh
20 MID -
E. Osipov
E. Osipov
22 DEF -
I. Rashchenya
I. Rashchenya
28 DEF -
M. Svidinskiy
M. Svidinskiy
21 DEF -
A. Skopets
A. Skopets
20 GK -
A. Anufriev
A. Anufriev
30 MID -
R. Guibero
R. Guibero
21 FWD -
N. Prudnikov
N. Prudnikov
27 FWD -
I. Kargbo
I. Kargbo
25 FWD -
J. Charles
J. Charles
25 FWD -
V. Rusenchik
V. Rusenchik
24 MID -
K. Chernook
K. Chernook
22 MID -
I. Costrov
I. Costrov
38 MID -
A. Svirepa
A. Svirepa
26 MID -
R. Piletskiy
R. Piletskiy
22 MID -
D. Zhulpa
D. Zhulpa
21 MID -
V. Lyakh
V. Lyakh
26 DEF -
V. Sotnikov
V. Sotnikov
24 DEF -
A. Martynov
A. Martynov
21 DEF -