Bedford Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Bedford Town
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
10:00 Kết thúc |
South Shields
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Bedford Town
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.8/10 |
10:00 Kết thúc |
King's L
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Bedford Town
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
AFC Telford
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Buxton
3
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
2.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Bedford
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Hitchin Town
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
Lowestoft
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
7.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bedford Town
Bạn đang tìm nhận định Bedford Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bedford Town, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 50 trận đấu có sự tham gia của Bedford Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National League - North, Bedford Town đã ghi nhận 13 trận thắng, 13 trận hòa và 19 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 65 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 76 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Bedford Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bedford Town đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 23 | 45 |
| Thắng | 8 | 5 | 13 |
| Hòa | 5 | 8 | 13 |
| Thua | 9 | 10 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 39 | 26 | 65 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 36 | 40 | 76 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.7 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |




