icon back

Benfica B

Benfica B Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999

Phong độ gần đây

DWLDW
132 Trận đấu đã nhận định
72.73% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Benfica B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Próximo
Pacos F
Pacos Ferreira
vs
Benfica B
Benfica B
3.25
3.3
2.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Finalizado
Benfica B
Benfica B
3 : 0
Feirense
Feirense
2.1
3.25
3.65

1

2.1

U3.5

1.26

NO

1.93

1X

1.3
8/10

14:00

Finalizado
Penafiel
Penafiel
1 : 1
Benfica B
Benfica B red card
3.3
3.25
2.33

2

2.33

U3.5

1.29

YES

1.8

U3.5

1.29
8.1/10

07:00

Finalizado
Torreense
Torreense
1 : 0
Benfica B
Benfica B
2.16
3.3
3.5

1

2.16

U3.5

1.31

NO

1.98

U3.5

1.31
6.1/10

14:00

Finalizado
Benfica B
Benfica B
4 : 2
Felgueiras
Felgueiras
2.4
3.25
3.15

1X

1.4

U3.5

1.34

YES

1.78

U3.5

1.34
7.7/10

14:00

Finalizado
Portimonense
Portimonense
1 : 1
Benfica B
Benfica B
3.3
3.3
2.25

1X

1.7

U3.5

1.36

NO

2.12

U3.5

1.36
8/10

14:00

Finalizado
Benfica B
Benfica B
1 : 2
Lusitania FC
Lusitania FC
2.27
3.2
3.35

1

2.27

U3.5

1.29

YES

1.83

1X

1.37
5.1/10

11:30

Finalizado
red card Leixoes
Leixoes
0 : 0
Benfica B
Benfica B red card
2.85
3.25
2.6

2

2.6

O1.5

1.33

YES

1.75

X2

1.47
8.5/10

09:00

Finalizado
Newcastle
Newcastle United U21
0 : 5
Benfica B
Benfica B
6.4
5.1
1.37

2

1.37

O2.5

1.42

NO

2.12

2

1.37
6.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Benfica B. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 132 trận đấu có sự tham gia của Benfica B với tỷ lệ trúng 72.73% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Segunda LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng527
Hòa3710
Thua437
Bàn thắng ghi được181533
Bàn thắng để thủng lưới161531
Trung bình ghi bàn1.51.31.4
Trung bình thủng lưới1.31.31.3
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 2 G
3-4-2-1 2 G
70 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
21 Trận
Tài 1.5 33%
8 Trận
Tài 2.5 13%
3 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Henrique Araújo
Henrique Araújo
23 FWD 8.50
Gonçalo Carvalho Moreira
Gonçalo Carvalho Moreira
19 MID 7.75
Rodrigo Miguel Ferreira Rêgo
Rodrigo Miguel Ferreira Rêgo
20 FWD 7.70
João Pedro Seno Luís Rêgo
João Pedro Seno Luís Rêgo
20 FWD 7.57
Diogo Ferreira Prioste
Diogo Ferreira Prioste
21 MID 7.50
João Veloso
João Veloso
20 MID 7.50
J. Wynder
J. Wynder
20 DEF 7.40
J. Neto
J. Neto
17 DEF 7.13
L. Martins
L. Martins
19 DEF 6.90
P. Edokpolor
P. Edokpolor
18 FWD 6.90
A. Cabral
A. Cabral
17 FWD 6.90
João Carvalho Fonseca
João Carvalho Fonseca
19 DEF 6.84
Gonçalo Oliveira
Gonçalo Oliveira
19 DEF 6.83
D. Banjaqui
D. Banjaqui
17 DEF 6.80
Ivan Lima
Ivan Lima
20 MID 6.77
M. Figueiredo
M. Figueiredo
17 MID 6.73
Rui Silva
Rui Silva
18 DEF 6.70
Francisco Neto
Francisco Neto
19 MID 6.70
Eduardo Fernandes
Eduardo Fernandes
18 FWD 6.70
A. Chemong
A. Chemong
23 MID 6.60
Martim Maria Ferreira
Martim Maria Ferreira
19 MID 6.60
Diogo Ferreira
Diogo Ferreira
18 GK 6.56
K. Pinto
K. Pinto
19 DEF 6.43
J. de Sousa Moreira Cruz
J. de Sousa Moreira Cruz
20 MID 6.40
J. Trevisan
J. Trevisan
20 FWD 6.35
O. Tome
O. Tome
19 FWD 6.20
Tiago Parente
Tiago Parente
19 DEF 6.13
José Miguel Reis Melro
José Miguel Reis Melro
21 FWD 6.10
F. Silva
F. Silva
18 FWD 6.00