1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Segunda Liga
  4. Benfica B
Benfica B

Benfica B Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Benfica B có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLD
91 Trận đấu đã nhận định
75.82% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Benfica B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Farense
Farense
1 : 1
Benfica B
Benfica B
2.47
3.5
2.47

1X

1.44

U3.5

1.27

NO

1.95

U3.5

1.27
6.9/10

13:00

Kết thúc
FC Porto B
FC Porto B
2 : 0
Benfica B
Benfica B
3.25
3.45
2.2

X2

1.38

U3.5

1.4

NO

2.2

U3.5

1.4
6.1/10

15:30

Kết thúc
Benfica B
Benfica B
0 : 2
Academico Viseu
Academico
3.45
3.35
2.23

2

2.23

U3.5

1.37

YES

1.67

X2

1.33
7.1/10

15:30

Kết thúc
red card Sporting CP B
Sporting CP B
0 : 1
Benfica B
Benfica B
2.77
3.3
2.65

2

2.65

U3.5

1.4

NO

2.28

U3.5

1.4
8/10

13:00

Kết thúc
Benfica B
Benfica B
1 : 2
Maritimo
Maritimo red cardred card
3.25
3.25
2.27

2

2.27

U3.5

1.33

NO

2.07

U3.5

1.33
8/10

13:00

Kết thúc
Oliveirense
Oliveirense
3 : 0
Benfica B
Benfica B
3.25
3.4
2.25

2

2.25

U3.5

1.4

NO

2.25

X2

1.4
7.3/10

13:00

Kết thúc
Benfica B
Benfica B
2 : 2
Uniao L
Uniao L
2.77
3.3
2.67

X2

1.5

O2.5

1.91

YES

1.7

X2

1.5
2/10

13:00

Kết thúc
red cardred card Vizela
Vizela
1 : 2
Benfica B
Benfica B
2.02
3.45
3.75

1X

1.29

O1.5

1.3

YES

1.72

O1.5

1.3
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Benfica B

Bạn đang tìm nhận định Benfica B? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Benfica B, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của Benfica B với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Benfica B đã ghi nhận 1 trận thắng, 3 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Benfica B đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Benfica B chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận404
Thắng101
Hòa303
Thua000
Bàn thắng ghi được303
Bàn thắng để thủng lưới202
Trung bình ghi bàn0.80.00.8
Trung bình thủng lưới0.50.00.5
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
João Veloso
João Veloso
20 MID 7.50
J. Wynder
J. Wynder
20 DEF 7.40
João Pedro Seno Luís Rêgo
João Pedro Seno Luís Rêgo
20 FWD 7.38
Diogo Ferreira Prioste
Diogo Ferreira Prioste
21 MID 7.29
J. Neto
J. Neto
17 DEF 7.08
Henrique Araújo
Henrique Araújo
23 FWD 7.07
Gonçalo Carvalho Moreira
Gonçalo Carvalho Moreira
19 MID 6.97
Rodrigo Miguel Ferreira Rêgo
Rodrigo Miguel Ferreira Rêgo
20 FWD 6.92
A. Cabral
A. Cabral
17 FWD 6.87
Gonçalo Oliveira
Gonçalo Oliveira
19 DEF 6.86
João Carvalho Fonseca
João Carvalho Fonseca
19 DEF 6.85
Martim Maria Ferreira
Martim Maria Ferreira
19 MID 6.84
Ivan Lima
Ivan Lima
20 MID 6.77
Rui Silva
Rui Silva
18 DEF 6.70
Francisco Neto
Francisco Neto
19 MID 6.70
F. Coletta
F. Coletta
18 MID 6.70
Diogo Ferreira
Diogo Ferreira
18 GK 6.66
D. Banjaqui
D. Banjaqui
17 DEF 6.66
M. Figueiredo
M. Figueiredo
17 MID 6.66
P. Edokpolor
P. Edokpolor
18 FWD 6.65
Eduardo Fernandes
Eduardo Fernandes
18 FWD 6.57
A. Chemong
A. Chemong
23 MID 6.54
Nuno Félix
Nuno Félix
21 MID 6.50
J. de Sousa Moreira Cruz
J. de Sousa Moreira Cruz
20 MID 6.44
L. Martins
L. Martins
19 DEF 6.40
K. Pinto
K. Pinto
19 DEF 6.40
J. Trevisan
J. Trevisan
20 FWD 6.34
O. Tome
O. Tome
19 FWD 6.25
Tiago Parente
Tiago Parente
19 DEF 6.24
José Miguel Reis Melro
José Miguel Reis Melro
21 FWD 6.10
F. Silva
F. Silva
18 FWD 6.00
R. Silva
R. Silva
- DEF 5.95