Benfica B Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Benfica B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
FC Porto B
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
15:30 Kết thúc |
Benfica B
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
7.1/10 |
15:30 Kết thúc |
Sporting CP B
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Benfica B
1
:
2
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Oliveirense
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Benfica B
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
13:00 Kết thúc |
![]() Vizela
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Benfica B
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Benfica B
Bạn đang tìm nhận định Benfica B? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Benfica B, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 140 trận đấu có sự tham gia của Benfica B với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda Liga, Benfica B đã ghi nhận 11 trận thắng, 11 trận hòa và 11 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Benfica B đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 4 | 7 | 11 |
| Thua | 6 | 5 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 18 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 20 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
João Veloso
|
20 | MID | 7.50 |
|
J. Wynder
|
20 | DEF | 7.40 |
|
João Pedro Seno Luís Rêgo
|
20 | FWD | 7.38 |
|
Diogo Ferreira Prioste
|
21 | MID | 7.29 |
|
J. Neto
|
17 | DEF | 7.08 |
|
Henrique Araújo
|
23 | FWD | 7.07 |
|
Gonçalo Carvalho Moreira
|
19 | MID | 6.97 |
|
Rodrigo Miguel Ferreira Rêgo
|
20 | FWD | 6.92 |
|
A. Cabral
|
17 | FWD | 6.87 |
|
Gonçalo Oliveira
|
19 | DEF | 6.86 |
|
João Carvalho Fonseca
|
19 | DEF | 6.85 |
|
Martim Maria Ferreira
|
19 | MID | 6.84 |
|
Ivan Lima
|
20 | MID | 6.77 |
|
Rui Silva
|
18 | DEF | 6.70 |
|
Francisco Neto
|
19 | MID | 6.70 |
|
F. Coletta
|
18 | MID | 6.70 |
|
Diogo Ferreira
|
18 | GK | 6.66 |
|
D. Banjaqui
|
17 | DEF | 6.66 |
|
M. Figueiredo
|
17 | MID | 6.66 |
|
P. Edokpolor
|
18 | FWD | 6.65 |
|
Eduardo Fernandes
|
18 | FWD | 6.57 |
|
A. Chemong
|
23 | MID | 6.54 |
|
Nuno Félix
|
21 | MID | 6.50 |
|
J. de Sousa Moreira Cruz
|
20 | MID | 6.44 |
|
L. Martins
|
19 | DEF | 6.40 |
|
K. Pinto
|
19 | DEF | 6.40 |
|
J. Trevisan
|
20 | FWD | 6.34 |
|
O. Tome
|
19 | FWD | 6.25 |
|
Tiago Parente
|
19 | DEF | 6.24 |
|
José Miguel Reis Melro
|
21 | FWD | 6.10 |
|
F. Silva
|
18 | FWD | 6.00 |
|
R. Silva
|
- | DEF | 5.95 |





