Benfica Castelo Branco Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Benfica C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Fatima
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Benfica C
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Peniche
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Vitoria S
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Benfica C
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Marinhense
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Benfica C
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2.6/10 |
10:00 Kết thúc |
UD da Serra
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Benfica C
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
10:30 Kết thúc |
Lajense
2
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Benfica Castelo Branco
Bạn đang tìm nhận định Benfica Castelo Branco? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Benfica Castelo Branco được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 28 trận đấu có sự tham gia của Benfica Castelo Branco với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Campeonato de Portugal Prio - Group C, Benfica Castelo Branco đã ghi nhận 14 trận thắng, 4 trận hòa và 7 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Benfica Castelo Branco đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 14 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 12 | 22 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.2 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.0 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 4 | 10 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |





