1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Indian Super League
  4. Bengaluru
Bengaluru

Bengaluru Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.26m

Phong độ gần đây

DDDWW
86 Trận đấu đã nhận định
72.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bengaluru Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.84
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Chennaiyin
Chennaiyin
1 : 2
Bengaluru
Bengaluru
5.6
3.9
1.61

2

1.61

U3.5

1.38

NO

1.9

X2

1.15
8.5/10

10:00

Kết thúc
Jamshedpur
Jamshedpur
0 : 1
Bengaluru
Bengaluru
1.98
3.5
3.9

1X

1.27

U2.5

1.8

YES

1.84

U2.5

1.8
3.6/10

10:00

Kết thúc
Odisha
Odisha
1 : 1
Bengaluru
Bengaluru
5.8
3.95
1.68

2

1.68

O1.5

1.26

YES

1.85

O1.5

1.26
5/10

07:30

Kết thúc
Bengaluru
Bengaluru
0 : 0
Mumbai City
Mumbai City
2.63
2.88
2.6

1

2.63

U2.5

1.5

NO

1.73

1X

1.36
4.8/10

10:00

Kết thúc
red card East II
East Bengal II
3 : 3
Bengaluru
Bengaluru
1.7
3.75
4.9

X2

2.18

O1.5

1.26

NO

1.97

O1.5

1.26
2.6/10

10:00

Kết thúc
red card Bengaluru
Bengaluru
1 : 2
Kerala Blasters
Kerala B
1.85
3.25
3.85

1

1.85

U2.5

1.68

NO

1.82

U2.5

1.68
8.2/10

10:00

Kết thúc
Goa (Ind)
Goa
0 : 2
Bengaluru
Bengaluru
2.3
3.2
3.3

1

2.3

U2.5

1.62

NO

1.83

U2.5

1.62
5/10

09:00

Kết thúc
Inter Kashi
Inter Kashi
1 : 3
Bengaluru
Bengaluru
2.55
3.05
2.5

1X

1.38

U2.5

1.64

NO

1.89

U2.5

1.64
5/10

09:00

Kết thúc
red card East Bengal
East Bengal
1 : 1
Bengaluru
Bengaluru
2.45
3.35
2.6

X

3.35

O2.5

1.68

YES

1.55

O2.5

1.68
3.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bengaluru

Bạn đang tìm nhận định Bengaluru? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bengaluru, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 86 trận đấu có sự tham gia của Bengaluru với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Indian Super League, Bengaluru đã ghi nhận 5 trận thắng, 5 trận hòa và 2 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bengaluru đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 0.84 xG6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Bengaluru hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.26m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bengaluru đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Indian Super LeagueIndia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6612
Thắng145
Hòa325
Thua202
Bàn thắng ghi được41216
Bàn thắng để thủng lưới5611
Trung bình ghi bàn0.72.01.3
Trung bình thủng lưới0.81.00.9
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn303
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 3 G
22 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
9 Trận
Tài 1.5 42%
5 Trận
Tài 2.5 17%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Bheke
R. Bheke
35 DEF 7.16
N. Bhutia
N. Bhutia
26 DEF 7.10
G. Singh Sandhu
G. Singh Sandhu
33 GK 6.98
R. Williams
R. Williams
32 MID 6.98
B. Sánchez
B. Sánchez
32 MID 6.98
A. Kuruniyan
A. Kuruniyan
28 MID 6.94
R. Singh
R. Singh
26 DEF 6.92
C. Konsham
C. Konsham
29 DEF 6.88
S. Varshneya
S. Varshneya
21 MID 6.87
S. Kuziev
S. Kuziev
29 MID 6.85
R. Meetei
R. Meetei
19 DEF 6.80
S. Wangjam
S. Wangjam
25 MID 6.79
Bungson Singh
Bungson Singh
18 DEF 6.70
N. Poojary
N. Poojary
30 DEF 6.67
L. Fanai
L. Fanai
21 MID 6.62
S. Narayanan
S. Narayanan
24 FWD 6.60
Vinith Venkatesh
Vinith Venkatesh
20 MID 6.60
S. Singh
S. Singh
21 MID 6.60
S. Chhetri
S. Chhetri
41 FWD 6.53
N. R. Singh
N. R. Singh
17 MID 6.43
K. Singh
K. Singh
20 FWD 6.30
M. Molla
M. Molla
20 FWD 6.28