1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Indian Super League
  4. Bengaluru
Bengaluru

Bengaluru Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.26m

Phong độ gần đây

WWLDD
83 Trận đấu đã nhận định
71.08% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bengaluru Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.85
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Bengaluru
Bengaluru
0 : 0
Mumbai City
Mumbai City
2.63
2.88
2.6

1

2.63

U2.5

1.5

NO

1.73

1X

1.36
4.8/10

10:00

Kết thúc
red card East II
East Bengal II
3 : 3
Bengaluru
Bengaluru
1.7
3.75
4.9

X2

2.18

O1.5

1.26

NO

1.97

O1.5

1.26
2.6/10

10:00

Kết thúc
red card Bengaluru
Bengaluru
1 : 2
Kerala Blasters
Kerala B
1.85
3.25
3.85

1

1.85

U2.5

1.68

NO

1.82

U2.5

1.68
8.2/10

10:00

Kết thúc
Goa (Ind)
Goa
0 : 2
Bengaluru
Bengaluru
2.3
3.2
3.3

1

2.3

U2.5

1.62

NO

1.83

U2.5

1.62
5/10

09:00

Kết thúc
Inter Kashi
Inter Kashi
1 : 3
Bengaluru
Bengaluru
2.55
3.05
2.5

1X

1.38

U2.5

1.64

NO

1.89

U2.5

1.64
5/10

09:00

Kết thúc
Bengaluru
Bengaluru
0 : 0
ATK Mohun Bagan
Mohun Bagan
2.5
3.15
2.5

2

2.5

U3.5

1.27

NO

2

U3.5

1.27
5/10

09:00

Kết thúc
Bengaluru
Bengaluru
0 : 2
Minerva Punjab
Minerva P
2.62
3.15
2.75

1

2.62

U3.5

1.26

YES

1.85

1X

1.47
5/10

06:30

Kết thúc
Bengaluru
Bengaluru
1 : 1
NorthEast United
NorthEast
1.66
4.15
6.2

1

1.66

U3.5

1.57

NO

2.12

U3.5

1.57
4.5/10

09:00

Kết thúc
red card East Bengal
East Bengal
1 : 1
Bengaluru
Bengaluru
2.45
3.35
2.6

X

3.35

O2.5

1.68

YES

1.55

O2.5

1.68
3.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bengaluru

Bạn đang tìm nhận định Bengaluru? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bengaluru được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 83 trận đấu có sự tham gia của Bengaluru với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Indian Super League, Bengaluru đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bengaluru đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.85 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Bengaluru hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.26m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bengaluru đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Indian Super LeagueIndia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng134
Hòa213
Thua202
Bàn thắng ghi được41014
Bàn thắng để thủng lưới5510
Trung bình ghi bàn0.82.51.6
Trung bình thủng lưới1.01.31.1
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 4 G
4-1-4-1 2 G
4-4-2 2 G
17 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
7 Trận
Tài 1.5 56%
5 Trận
Tài 2.5 22%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Bheke
R. Bheke
35 DEF 7.03
B. Sánchez
B. Sánchez
32 MID 6.96
A. Kuruniyan
A. Kuruniyan
28 MID 6.95
R. Williams
R. Williams
32 MID 6.93
R. Singh
R. Singh
26 DEF 6.91
N. Bhutia
N. Bhutia
26 DEF 6.90
C. Konsham
C. Konsham
29 DEF 6.81
G. Singh Sandhu
G. Singh Sandhu
33 GK 6.78
N. Poojary
N. Poojary
30 DEF 6.78
S. Kuziev
S. Kuziev
29 MID 6.78
R. Meetei
R. Meetei
19 DEF 6.75
Bungson Singh
Bungson Singh
18 DEF 6.70
S. Wangjam
S. Wangjam
25 MID 6.68
L. Fanai
L. Fanai
21 MID 6.65
S. Chhetri
S. Chhetri
41 FWD 6.63
Vinith Venkatesh
Vinith Venkatesh
20 MID 6.58
S. Narayanan
S. Narayanan
24 FWD 6.50
S. Singh
S. Singh
21 MID 6.50
S. Varshneya
S. Varshneya
21 MID 6.50
N. R. Singh
N. R. Singh
17 MID 6.43
K. Singh
K. Singh
20 FWD 6.30
M. Molla
M. Molla
20 FWD 6.28