Nhận định East Bengal vs Bengaluru - 2 thg 3, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.68
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.7/10
Kèo 1X2
X3.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.68
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
1.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBengaluru
Kiểm soát bóngEast Bengal: 46%Bengaluru: 54%
Tổng số cú sútEast Bengal: 14Bengaluru: 11
Sút trúng đíchEast Bengal: 4Bengaluru: 3
Sút trượtEast Bengal: 5Bengaluru: 4
Phạt gócEast Bengal: 6Bengaluru: 5
Thẻ vàngEast Bengal: 2Bengaluru: 1
Kiểm soát bóngEast Bengal: 31%Bengaluru: 69%
Tổng số cú sútEast Bengal: 10Bengaluru: 16
Sút trúng đíchEast Bengal: 5Bengaluru: 5
Sút trượtEast Bengal: 4Bengaluru: 8
Phạt gócEast Bengal: 4Bengaluru: 5
Thẻ vàngEast Bengal: 3Bengaluru: 3
Kiểm soát bóngEast Bengal: 31%46%Bengaluru: 69%54%
Tổng số cú sútEast Bengal: 1014Bengaluru: 1611
Sút trúng đíchEast Bengal: 54Bengaluru: 53
Sút trượtEast Bengal: 45Bengaluru: 84
Phạt gócEast Bengal: 46Bengaluru: 55
Thẻ vàngEast Bengal: 32Bengaluru: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
Bengaluru
Tổng bàn thắngEast Bengal: 2.5Bengaluru: 2.9
Bàn thắng ghi đượcEast Bengal: 1.3Bengaluru: 1.6
Bàn thuaEast Bengal: 1.2Bengaluru: 1.3
Kiểm soát bóngEast Bengal: 46%Bengaluru: 58%
Tổng số cú sútEast Bengal: 13Bengaluru: 11.7
Sút trúng đíchEast Bengal: 3.7Bengaluru: 3.9
Sút trượtEast Bengal: 5.1Bengaluru: 4.8
Phạm lỗiEast Bengal: 10.4Bengaluru: 11.5
Phạt gócEast Bengal: 6.3Bengaluru: 6.5
Việt vịEast Bengal: 0.8Bengaluru: 2.1
Thẻ vàngEast Bengal: 2.22Bengaluru: 1.2
Thẻ đỏEast Bengal: 0.1Bengaluru: 0.1
Tổng số đường chuyềnEast Bengal: 327Bengaluru: 405
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bengaluru
ThắngEast Bengal: 4Bengaluru: 4
Trên 1.5 bànEast Bengal: 7Bengaluru: 7
Trên 2.5 bànEast Bengal: 5Bengaluru: 5
Trên 3.5 bànEast Bengal: 3Bengaluru: 3
Cả hai đội ghi bànEast Bengal: 5Bengaluru: 5
Thắng bất ngờEast Bengal: 0Bengaluru: 0
Thua bất ngờEast Bengal: 0Bengaluru: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
4Thắng
2Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.9Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
02 thg 32025
East Bengal
Bengaluru11
14 thg 92024
Bengaluru
East Bengal10
07 thg 42024
East Bengal
Bengaluru21
04 thg 102023
Bengaluru
East Bengal21
30 thg 122022
East Bengal
Bengaluru21
11 thg 112022
Bengaluru
East Bengal01
05 thg 32022
East Bengal
Bengaluru01
04 thg 12022
Bengaluru
East Bengal11
02 thg 22021
East Bengal
Bengaluru02
09 thg 12021
Bengaluru
East Bengal01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 18-12 | 23 |
| 2 |
|
11 | 27-9 | 22 |
| 3 |
|
11 | 20-7 | 22 |
| 4 |
|
12 | 18-10 | 22 |
| 5 |
|
12 | 15-9 | 22 |
| 6 |
|
12 | 15-10 | 21 |
| 7 |
|
12 | 14-9 | 20 |
| 8 |
|
12 | 13-16 | 14 |
| 9 |
|
12 | 10-15 | 13 |
| 10 |
|
12 | 14-21 | 13 |
| 11 |
|
12 | 12-15 | 11 |
| 12 |
|
12 | 14-22 | 10 |
| 13 |
|
13 | 9-21 | 9 |
| 14 |
|
12 | 7-30 | 3 |
Promotion - AFC Champions League 2 (Qualification)
Relegation