Beti Kozkor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Beti Onak
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Beti Kozkor
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Ardoi
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Beti Kozkor
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.8/10 |
09:30 Kết thúc |
Valle Egues
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Beti Kozkor
4
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Cortes
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1.9/10 |
14:30 Kết thúc |
Beti Kozkor
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
3.6/10 |
10:30 Kết thúc |
Izarra
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Beti Kozkor
Bạn đang tìm nhận định Beti Kozkor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Beti Kozkor được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 13 trận đấu có sự tham gia của Beti Kozkor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 15, Beti Kozkor đã ghi nhận 11 trận thắng, 9 trận hòa và 11 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Beti Kozkor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Beti Kozkor đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 9 | 2 | 11 |
| Hòa | 3 | 6 | 9 |
| Thua | 3 | 8 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 17 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 25 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.1 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.6 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 2 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 8 | 10 |




