Tercera Division Rfef Group 15 Tây Ban Nha Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Tercera Division Rfef Group 15 Tây Ban Nha. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 69.2%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:00 Kết thúc |
Izarra
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Pamplona
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:00 Kết thúc |
San Juan
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Subiza
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Pamplona
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
1X |
2/10 |
12:00 Kết thúc |
Izarra
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.9/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:30 Kết thúc |
Ardoi
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tercera Division Rfef Group 15 Tây Ban Nha
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Tercera Division Rfef Group 15 Tây Ban Nha, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 130 trận đấu của 6 đội tại Tercera Division Rfef Group 15 Tây Ban Nha với độ chính xác của tip tốt nhất trên 69.2%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 49% trận đấu Tercera Division Rfef Group 15 Tây Ban Nha kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 53% các trận. Tất cả dự đoán Tercera Division Rfef Group 15 Tây Ban Nha đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Peña Sport hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 77 điểm. Tercera Division Rfef Group 15 Tây Ban Nha có số bàn thắng khá cân bằng. Đội nhà thắng 51% số trận, với tỷ lệ hòa 26%.
Tercera Federación, Group 15
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Peña Sport
|
33 | 24 | 5 | 4 | 63:36 | 77 |
W
W
D
W
L
|
| 2 |
Pamplona
|
34 | 21 | 9 | 4 | 64:28 | 72 |
D
D
W
W
D
|
| 3 |
Izarra
|
34 | 16 | 13 | 5 | 64:31 | 61 |
D
W
L
W
D
|
| 4 |
Subiza
|
34 | 15 | 9 | 10 | 46:31 | 54 |
L
W
D
L
W
|
| 5 |
San Juan
|
34 | 11 | 17 | 6 | 38:28 | 50 |
D
L
W
L
D
|
| 6 |
Beti Kozkor
|
33 | 12 | 9 | 12 | 50:43 | 45 |
D
W
L
W
D
|
| 7 |
Huarte
|
34 | 14 | 3 | 17 | 47:47 | 45 |
L
W
W
W
L
|
| 8 |
Cortes
|
33 | 13 | 5 | 15 | 35:48 | 44 |
L
D
D
L
L
|
| 9 |
Valle Egüés
|
34 | 11 | 9 | 14 | 49:57 | 42 |
L
W
L
W
W
|
| 10 |
Cirbonero
|
32 | 10 | 11 | 11 | 33:36 | 41 |
W
L
D
D
L
|
| 11 |
Txantrea
|
34 | 11 | 8 | 15 | 49:66 | 41 |
W
L
L
L
W
|
| 12 |
Avance Ezcabarte
|
34 | 10 | 10 | 14 | 42:48 | 40 |
L
L
L
L
W
|
| 13 |
Bidezarra
|
33 | 9 | 10 | 14 | 31:37 | 37 |
W
D
D
W
L
|
| 14 |
Aoiz
|
33 | 9 | 9 | 15 | 42:47 | 36 |
L
W
D
W
L
|
| 15 |
Ardoi
|
33 | 8 | 12 | 13 | 46:54 | 36 |
L
D
W
L
D
|
| 16 |
Beti Onak
|
34 | 9 | 9 | 16 | 41:55 | 36 |
W
D
W
L
L
|
| 17 |
Atlético Artajonés
|
34 | 7 | 11 | 16 | 35:56 | 32 |
L
L
L
W
D
|
| 18 |
Oberena
|
34 | 7 | 11 | 16 | 30:57 | 32 |
L
W
L
D
D
|
Tercera Federacion , Group 15
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Peña Sport
|
34 | 24 | 5 | 5 | 65:39 | 77 |
W
W
D
W
L
|
| 2 |
Pamplona
|
34 | 22 | 8 | 4 | 65:28 | 74 |
D
D
W
W
D
|
| 3 |
Izarra
|
34 | 16 | 13 | 5 | 64:31 | 61 |
D
W
L
W
D
|
| 4 |
Subiza
|
34 | 15 | 9 | 10 | 46:31 | 54 |
L
W
D
L
W
|
| 5 |
San Juan
|
34 | 12 | 16 | 6 | 43:28 | 52 |
D
L
W
L
D
|
| 6 |
Huarte
|
34 | 15 | 2 | 17 | 49:47 | 47 |
L
W
W
W
L
|
| 7 |
Beti Kozkor
|
34 | 12 | 10 | 12 | 51:44 | 46 |
D
W
L
W
D
|
| 8 |
Avance Ezcabarte
|
34 | 12 | 9 | 13 | 47:49 | 45 |
L
L
L
L
W
|
| 9 |
Cortes
|
34 | 13 | 5 | 16 | 37:51 | 44 |
L
D
D
L
L
|
| 10 |
Cirbonero
|
34 | 11 | 10 | 13 | 38:42 | 43 |
W
L
D
D
L
|
| 11 |
Txantrea
|
34 | 12 | 7 | 15 | 52:67 | 43 |
W
L
L
L
W
|
| 12 |
Valle Egüés
|
34 | 11 | 9 | 14 | 48:57 | 42 |
L
W
L
W
W
|
| 13 |
Bidezarra
|
34 | 10 | 10 | 15 | 34:40 | 39 |
W
D
D
W
L
|
| 14 |
Aoiz
|
34 | 9 | 9 | 16 | 42:50 | 36 |
L
W
D
W
L
|
| 15 |
Beti Onak
|
34 | 9 | 9 | 16 | 42:55 | 36 |
W
D
W
L
L
|
| 16 |
Ardoi
|
34 | 8 | 12 | 14 | 46:56 | 36 |
L
D
W
L
D
|
| 17 |
Oberena
|
34 | 7 | 11 | 17 | 32:61 | 32 |
L
W
L
D
D
|
| 18 |
Atlético Artajonés
|
34 | 7 | 10 | 17 | 36:61 | 31 |
L
L
L
W
D
|








