icon back

Real Betis

Real Betis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €219.80m
KEY INSIGHT Real Betis không nhận thẻ đỏ trong 22 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDDL
207 Trận đấu đã nhận định
71.01% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Betis Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.28
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:45

Urmează
Panathinaikos
Panathinaikos
vs
Betis
Betis
3.9
3.3
2.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:15

Încheiat
Getafe
Getafe
2 : 0
Betis
Betis
2.72
2.95
3.2

2

3.2

U2.5

1.47

NO

1.7

U2.5

1.47
4.5/10

13:30

Încheiat
Betis
Betis
2 : 2
Sevilla
Sevilla
1.8
3.7
5

1

1.8

O1.5

1.34

YES

1.92

1

1.8
8.5/10

11:15

Încheiat
Betis
Betis
1 : 1
Rayo Vallecano
Vallecano
1.95
3.5
4.35

1X

1.26

O1.5

1.32

YES

1.81

O1.5

1.32
5/10

16:00

Încheiat
Mallorca
Mallorca
1 : 2
Betis
Betis
3.2
3.35
2.55

2

2.55

O1.5

1.38

YES

1.83

O1.5

1.38
4.8/10

13:30

Încheiat
Atl. Madrid
Atl. Madrid
0 : 1
Betis
Betis
1.52
4.9
7

1

1.52

U3.5

1.57

NO

2.05

1

1.52
4.8/10

16:00

Încheiat
Betis
Betis
0 : 5
Atl. Madrid
Atl. Madrid
3.9
3.65
2.12

X

3.65

U3.5

1.47

YES

1.64

U3.5

1.47
4.3/10

11:15

Încheiat
Betis
Betis
2 : 1
Valencia
Valencia
1.95
3.65
4.5

1

1.95

U3.5

1.42

YES

1.73

U3.5

1.42
4/10

16:00

Încheiat
Betis
Betis
2 : 1
Feyenoord
Feyenoord
1.6
4.75
5.8

X2

2.52

O2.5

1.38

YES

1.48

O2.5

1.38
6.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Real Betis. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 207 trận đấu có sự tham gia của Real Betis với tỷ lệ trúng 71.01% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

UEFA Europa LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng325
Hòa112
Thua011
Bàn thắng ghi được8513
Bàn thắng để thủng lưới437
Trung bình ghi bàn2.01.31.6
Trung bình thủng lưới1.00.80.9
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
4-3-3 3 G
20 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
6 Trận
Tài 1.5 75%
6 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Antony
Antony
25 MID 7.82
Marc Bartra
Marc Bartra
35 DEF 7.30
A. Ezzalzouli
A. Ezzalzouli
24 MID 7.15
Marc Roca
Marc Roca
29 MID 7.14
G. Lo Celso
G. Lo Celso
29 MID 7.10
V. Gómez
V. Gómez
22 DEF 7.04
C. Hernández
C. Hernández
26 FWD 6.93
N. Deossa
N. Deossa
25 MID 6.93
Pablo Fornals
Pablo Fornals
29 MID 6.91
Diego Llorente
Diego Llorente
32 DEF 6.88
Sergi Altimira
Sergi Altimira
24 MID 6.85
Aitor Ruibal
Aitor Ruibal
29 DEF 6.85
Álvaro Vallés
Álvaro Vallés
28 GK 6.84
Natan
Natan
24 DEF 6.82
Pau López
Pau López
31 GK 6.80
S. Amrabat
S. Amrabat
29 MID 6.70
Isco
Isco
33 MID 6.70
C. Bakambu
C. Bakambu
34 FWD 6.66
Rodrigo Riquelme
Rodrigo Riquelme
25 MID 6.66
R. Rodríguez
R. Rodríguez
33 DEF 6.58
Ángel Ortiz
Ángel Ortiz
21 DEF 6.57
Pablo García
Pablo García
19 FWD 6.50
E. Ávila
E. Ávila
31 FWD 6.49
Dani Pérez
Dani Pérez
20 MID 6.30
Junior Firpo
Junior Firpo
29 DEF 6.10
J. A. Morante
J. A. Morante
18 FWD 5.90