BFC Preussen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Altglienicke
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.3/10 |
08:00 Kết thúc |
BFC Preussen
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Lokomotiv
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
BFC Preussen
3
:
6
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4/10 |
11:30 Kết thúc |
BFC Preussen
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.4/10 |
13:00 Kết thúc |
FSV Zwickau
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5.7/10 |
08:00 Kết thúc |
BFC Preussen
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
BFC Preussen
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.5/10 |
08:00 Kết thúc |
BFC Preussen
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược BFC Preussen
Bạn đang tìm nhận định BFC Preussen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho BFC Preussen, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 17 trận đấu có sự tham gia của BFC Preussen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 47.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - Nordost, BFC Preussen đã ghi nhận 14 trận thắng, 8 trận hòa và 11 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
BFC Preussen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.26m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định BFC Preussen đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 22 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 28 | 26 | 54 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.4 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.6 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |







