BFC Preussen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
BFC Preussen
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:30 Kết thúc |
BFC Preussen
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.4/10 |
13:00 Kết thúc |
FSV Zwickau
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5.7/10 |
08:00 Kết thúc |
BFC Preussen
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
BFC Preussen
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.5/10 |
08:00 Kết thúc |
BFC Preussen
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.1/10 |
13:00 Kết thúc |
ZFC M
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.1/10 |
08:00 Kết thúc |
BFC Preussen
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
1X |
2.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Magdeburg II
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
2.5/10 |
13:00 Kết thúc |
BSG C
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
08:00 Kết thúc |
BFC Preussen
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược BFC Preussen
Bạn đang tìm nhận định BFC Preussen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho BFC Preussen được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 14 trận đấu có sự tham gia của BFC Preussen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - Nordost, BFC Preussen đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
BFC Preussen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.26m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định BFC Preussen đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 6 | 5 | 11 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 19 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 25 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.7 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |







