1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Thai League 1
  4. BG Pathum United
BG Pathum United

BG Pathum United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.50m
KEY INSIGHT BG Pathum United bất bại trong 9 trận gần nhất
TREND BG Pathum United có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND BG Pathum United không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDWL
62 Trận đấu đã nhận định
62.9% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Pathum U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.85
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Pathum U
BG Pathum United
0 : 1
Port FC
Port FC
3.32
3.3
2.12

2

2.02

U2.5

1.67

NO

0

X2

1.29
3.7/10

07:00

Kết thúc
Pathum U
BG Pathum United
3 : 0
Prachuap
Prachuap
1.28
6.9
16

1

1.28

U3.5

1.78

NO

1.76

1

1.28
5.7/10

08:00

Kết thúc
Muangthon
Muangthong United
1 : 1
BG Pathum United
Pathum U
2.45
3.4
2.87

X2

1.62

U3.5

1.41

NO

2.25

U3.5

1.41
8/10

07:30

Kết thúc
Pathum U
BG Pathum United
1 : 0
Nakhon Ratchasima FC
Nakhon R
1.38
4.6
8.5

1

1.38

U3.5

1.4

NO

1.84

1

1.38
7.6/10

08:00

Kết thúc
Port FC
Port FC
0 : 0
BG Pathum United
Pathum U
1.64
3.95
5.4

1

1.64

O2.5

1.7

YES

1.74

1

1.64
7.3/10

08:00

Kết thúc
Buriram U
Buriram United
0 : 1
BG Pathum United
Pathum U
1.52
4.05
5.8

1

1.52

O2.5

1.55

NO

2.07

1

1.52
8/10

07:00

Kết thúc
red card Kanchanaburi
Kanchanaburi
0 : 2
Pathum U
Pathum U
3.05
3.3
2.35

2

2.35

O1.5

1.28

NO

2.18

O1.5

1.28
4.8/10

06:30

Kết thúc
Pathum U
BG Pathum United
2 : 2
Ratchaburi
Ratchaburi
2.18
3.4
3.25

1

2.18

O1.5

1.27

YES

1.69

1X

1.37
8.5/10

06:00

Kết thúc
Pathum U
BG Pathum United
3 : 0
Mahasarakham United
Mahasarakham
1.31
5.3
8

1

1.31

O2.5

1.57

YES

1.95

1

1.31
8/10

07:00

Kết thúc
Rayong FC
Rayong FC
1 : 1
Pathum U
Pathum U
2.7
3.3
2.57

2

2.57

O1.5

1.32

YES

1.8

X2

1.5
8.7/10

01:00

Kết thúc
Pattaya U
Pattaya United
0 : 3
Bangkok Glass
Bangkok G
4.8
2.9
1.72

2

1.72

U2.5

1.58

NO

1.77

U2.5

1.58
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược BG Pathum United

Bạn đang tìm nhận định BG Pathum United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho BG Pathum United, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 62 trận đấu có sự tham gia của BG Pathum United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Cup, BG Pathum United đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (2.5 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, BG Pathum United đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.85 xG6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

BG Pathum United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định BG Pathum United đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League CupThailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận134
Thắng134
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được3710
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn3.02.32.5
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-4
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 2
61-75 1
76-90 1
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 50%
2 Trận
Tài 3.5 25%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. N'Diaye
S. N'Diaye
27 DEF 7.70
N. Sandokhadze
N. Sandokhadze
31 DEF 7.44
K. Kaman
K. Kaman
26 MID 7.38
P. Gustavsson
P. Gustavsson
24 FWD 7.27
C. Songkrasin
C. Songkrasin
32 FWD 7.17
G. Notsuda
G. Notsuda
31 MID 7.05
E. Dolah
E. Dolah
32 DEF 7.04
E. Panya
E. Panya
26 FWD 7.01
T. Pimoytha
T. Pimoytha
25 DEF 6.98
T. Ose
T. Ose
30 DEF 6.97
S. Anuin
S. Anuin
31 GK 6.96
Y. Takagi
Y. Takagi
33 MID 6.93
Raniel
Raniel
29 FWD 6.92
Ikhsan Fandi
Ikhsan Fandi
26 FWD 6.85
W. Choolthong
W. Choolthong
21 MID 6.85
T. Doi
T. Doi
28 FWD 6.85
S. Yooyen
S. Yooyen
33 MID 6.85
Pongrawit Jantawong
Pongrawit Jantawong
33 MID 6.84
P. Sangvilay
P. Sangvilay
21 DEF 6.75
C. Tamma
C. Tamma
21 DEF 6.73
C. Buaphan
C. Buaphan
21 DEF 6.73
W. Jamnongwat
W. Jamnongwat
23 DEF 6.71
T. Puethong
T. Puethong
18 FWD 6.70
S. Nonthasira
S. Nonthasira
29 DEF 6.62
R. Matsuda
R. Matsuda
34 DEF 6.58
S. Phonsan
S. Phonsan
17 FWD 6.55
C. Tongkiri
C. Tongkiri
28 MID 6.54
M. Drinčić
M. Drinčić
26 DEF 6.50
J. López
J. López
28 MID 6.45
Matheus Fornazari Custodio
Matheus Fornazari Custodio
30 FWD 6.44
S. Sareepim
S. Sareepim
39 MID 6.42
J. Wonggorn
J. Wonggorn
28 DEF 6.37
Nattawut Wongsawang
Nattawut Wongsawang
21 DEF 6.30
N. James
N. James
21 DEF 6.30
I. Tippanet
I. Tippanet
18 MID 6.30
J. Emaviwe
J. Emaviwe
24 FWD 6.25
T. Pruetong
T. Pruetong
18 FWD 6.20
P. Dokmaikeaw
P. Dokmaikeaw
41 GK 6.20