BG Pathum United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Pathum U Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Pathum U
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Pathum U
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Muangthon
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
07:30 Kết thúc |
Pathum U
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Port FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Buriram U
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Kanchanaburi
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.8/10 |
06:30 Kết thúc |
Pathum U
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Pathum U
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Rayong FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Pattaya U
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược BG Pathum United
Bạn đang tìm nhận định BG Pathum United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho BG Pathum United, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 62 trận đấu có sự tham gia của BG Pathum United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Cup, BG Pathum United đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (2.5 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, BG Pathum United đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.85 xG và 6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
BG Pathum United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định BG Pathum United đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 3 | 4 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 0 | 0 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 2.3 | 2.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. N'Diaye
|
27 | DEF | 7.70 |
|
N. Sandokhadze
|
31 | DEF | 7.44 |
|
K. Kaman
|
26 | MID | 7.38 |
|
P. Gustavsson
|
24 | FWD | 7.27 |
|
C. Songkrasin
|
32 | FWD | 7.17 |
|
G. Notsuda
|
31 | MID | 7.05 |
|
E. Dolah
|
32 | DEF | 7.04 |
|
E. Panya
|
26 | FWD | 7.01 |
|
T. Pimoytha
|
25 | DEF | 6.98 |
|
T. Ose
|
30 | DEF | 6.97 |
|
S. Anuin
|
31 | GK | 6.96 |
|
Y. Takagi
|
33 | MID | 6.93 |
|
Raniel
|
29 | FWD | 6.92 |
|
Ikhsan Fandi
|
26 | FWD | 6.85 |
|
W. Choolthong
|
21 | MID | 6.85 |
|
T. Doi
|
28 | FWD | 6.85 |
|
S. Yooyen
|
33 | MID | 6.85 |
|
Pongrawit Jantawong
|
33 | MID | 6.84 |
|
P. Sangvilay
|
21 | DEF | 6.75 |
|
C. Tamma
|
21 | DEF | 6.73 |
|
C. Buaphan
|
21 | DEF | 6.73 |
|
W. Jamnongwat
|
23 | DEF | 6.71 |
|
T. Puethong
|
18 | FWD | 6.70 |
|
S. Nonthasira
|
29 | DEF | 6.62 |
|
R. Matsuda
|
34 | DEF | 6.58 |
|
S. Phonsan
|
17 | FWD | 6.55 |
|
C. Tongkiri
|
28 | MID | 6.54 |
|
M. Drinčić
|
26 | DEF | 6.50 |
|
J. López
|
28 | MID | 6.45 |
|
Matheus Fornazari Custodio
|
30 | FWD | 6.44 |
|
S. Sareepim
|
39 | MID | 6.42 |
|
J. Wonggorn
|
28 | DEF | 6.37 |
|
Nattawut Wongsawang
|
21 | DEF | 6.30 |
|
N. James
|
21 | DEF | 6.30 |
|
I. Tippanet
|
18 | MID | 6.30 |
|
J. Emaviwe
|
24 | FWD | 6.25 |
|
T. Pruetong
|
18 | FWD | 6.20 |
|
P. Dokmaikeaw
|
41 | GK | 6.20 |





