Blackburn Rovers U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Blackburn R Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Blackburn R
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Sunderlan
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Burnley U21
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Blackburn R
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Blackburn U21
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Blackburn U21
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Newcastle
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Blackburn U21
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.6/10 |
14:00 Kết thúc |
West Brom U21
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Ipswich T
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Blackburn Rovers U21
Bạn đang tìm nhận định Blackburn Rovers U21? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Blackburn Rovers U21, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 26 trận đấu có sự tham gia của Blackburn Rovers U21 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League 2 Division One, Blackburn Rovers U21 đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 13 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Blackburn Rovers U21 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 10 | 19 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 14 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 24 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 2.2 | 2.4 | 2.3 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|




