1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Profesional Argentina
  4. Boca Juniors
Boca Juniors

Boca Juniors Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €83.35m
KEY INSIGHT Boca Juniors ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Boca Juniors bất bại trong 13 trận gần nhất
TREND Boca Juniors bất bại trên sân nhà trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWW
151 Trận đấu đã nhận định
64.24% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Boca Juniors Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.46
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Kết thúc
red card Defensa J
Defensa Y Justicia
0 : 4
Boca Juniors
Boca Juniors
3.2
3.05
2.77

2

2.77

U2.5

1.52

NO

1.72

X2

1.44
8.5/10

16:00

Kết thúc
River Plate
River Plate
0 : 1
Boca Juniors
Boca Juniors
2.33
3.05
3.75

1

2.33

U2.5

1.48

NO

1.67

1X

1.31
7.7/10

20:00

Kết thúc
Boca Juniors
Boca Juniors
3 : 0
Barcelona SC
Barcelona SC
1.34
4.9
13.5

1

1.34

U2.5

1.78

NO

1.47

NG

1.47
6.5/10

18:30

Kết thúc
Boca Juniors
Boca Juniors
1 : 1
Independiente
Independiente
2.47
3
3.45

1

2.47

U2.5

1.47

NO

1.67

1X

1.35
8.4/10

20:30

Kết thúc
U. Catolica
U. Catolica
1 : 2
Boca Juniors
Boca Juniors
3.8
3.15
2.25

2

2.25

U2.5

1.52

NO

1.67

X2

1.32
8.5/10

19:30

Kết thúc
Talleres
Talleres Cordoba
0 : 1
Boca Juniors
Boca Juniors
2.65
3.05
3.15

X

3.05

U2.5

1.45

NO

1.62

U2.5

1.45
8/10

18:00

Kết thúc
Boca Juniors
Boca Juniors
2 : 0
Instituto
Instituto
1.67
3.6
6.6

1

1.67

U2.5

1.57

NO

1.6

U2.5

1.57
6.6/10

20:00

Kết thúc
Union S
Union Santa Fe
1 : 1
Boca Juniors
Boca Juniors
3.05
2.85
2.95

1X

1.47

U2.5

1.45

YES

2.25

U2.5

1.45
4.4/10

19:15

Kết thúc
Boca Juniors
Boca Juniors
2 : 0
Chivilcoy
Chivilcoy
1.04
13
45

1

1.04

U3.5

2.42

NO

1.58

U3.5

2.42
5.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Boca Juniors

Bạn đang tìm nhận định Boca Juniors? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Boca Juniors được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của Boca Juniors với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.24%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Boca Juniors đã ghi nhận 6 trận thắng, 6 trận hòa và 2 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Boca Juniors đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.46 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Boca Juniors hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €83.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Boca Juniors đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga Profesional ArgentinaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8614
Thắng336
Hòa516
Thua022
Bàn thắng ghi được8816
Bàn thắng để thủng lưới358
Trung bình ghi bàn1.01.31.1
Trung bình thủng lưới0.40.80.6
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 5 G
4-4-2 5 G
4-4-1-1 1 G
4-1-3-2 1 G
27 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
12 Trận
Tài 1.5 21%
3 Trận
Tài 2.5 7%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Paredes
L. Paredes
31 MID 7.90
L. Di Lollo
L. Di Lollo
21 DEF 7.22
Marco Pellegrino
Marco Pellegrino
23 DEF 7.15
L. Blanco
L. Blanco
26 DEF 7.14
N. Figal
N. Figal
31 DEF 7.10
Ander Herrera
Ander Herrera
36 MID 7.06
E. Zeballos
E. Zeballos
23 FWD 7.06
A. Marchesín
A. Marchesín
37 GK 7.03
A. Costa
A. Costa
26 DEF 6.99
A. Velasco
A. Velasco
23 FWD 6.95
M. Delgado
M. Delgado
20 MID 6.95
M. Braida
M. Braida
28 MID 6.95
T. Aranda
T. Aranda
18 MID 6.95
J. Barinaga
J. Barinaga
25 DEF 6.93
S. Ascacíbar
S. Ascacíbar
28 MID 6.90
M. Weigandt
M. Weigandt
25 DEF 6.90
Á. Romero
Á. Romero
33 FWD 6.90
K. Zenón
K. Zenón
24 MID 6.85
T. Belmonte
T. Belmonte
27 MID 6.80
M. Merentiel
M. Merentiel
29 FWD 6.76
W. Alarcón
W. Alarcón
25 MID 6.70
L. Brey
L. Brey
23 GK 6.60
C. Rey
C. Rey
19 MID 6.60
M. Giménez
M. Giménez
29 FWD 6.57
A. Bareiro
A. Bareiro
29 FWD 6.55
I. Zufiaurre
I. Zufiaurre
20 FWD 6.53
B. Aguirre
B. Aguirre
22 FWD 6.50
E. Cavani
E. Cavani
38 FWD 6.45
L. Janson
L. Janson
31 FWD 6.43
G. Gelini
G. Gelini
19 FWD 6.33