1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Profesional Argentina
  4. Boca Juniors
Boca Juniors

Boca Juniors Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €83.35m
KEY INSIGHT Boca Juniors có trên 20 cú sút trong 2 trận gần nhất
TREND Boca Juniors có trên 10 cú sút trúng đích trong 2 trận gần nhất
TREND Boca Juniors có trên 10 phạt góc trong 2 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLDL
156 Trận đấu đã nhận định
64.1% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Boca Juniors Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.90
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.6
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:30

Kết thúc
Boca Juniors
Boca Juniors
0 : 1
U. Catolica
U. Catolica
1.54
4.4
6.8

1

1.54

O1.5

1.36

YES

2.17

1

1.54
8.8/10

20:30

Kết thúc
Boca Juniors
Boca Juniors
1 : 1
Cruzeiro
Cruzeiro red card
2
3.3
4.7

X2

1.88

U2.5

1.52

NO

1.65

U2.5

1.52
4/10

18:00

Kết thúc
Boca Juniors
Boca Juniors
2 : 3
Huracan
Huracan red cardred card
1.95
3.2
5.3

1

1.95

U2.5

1.41

NO

1.5

NG

1.5
6.5/10

15:15

Kết thúc
Central C
Central Cordoba de Santiago
1 : 2
Boca Juniors
Boca Juniors
6
3.35
1.85

2

1.85

U2.5

1.52

NO

1.6

AS

1.25
6/10

20:30

Kết thúc
Cruzeiro
Cruzeiro
1 : 0
Boca Juniors
Boca Juniors red card
2.5
3.1
3.4

2

3.4

U2.5

1.55

NO

1.79

X2

1.56
5.9/10

19:00

Kết thúc
red card Defensa J
Defensa Y Justicia
0 : 4
Boca Juniors
Boca Juniors
3.2
3.05
2.77

2

2.77

U2.5

1.52

NO

1.72

X2

1.44
8.5/10

16:00

Kết thúc
River Plate
River Plate
0 : 1
Boca Juniors
Boca Juniors
2.33
3.05
3.75

1

2.33

U2.5

1.48

NO

1.67

1X

1.31
7.7/10

20:00

Kết thúc
Boca Juniors
Boca Juniors
3 : 0
Barcelona SC
Barcelona SC
1.34
4.9
13.5

1

1.34

U2.5

1.78

NO

1.47

NG

1.47
6.5/10

18:30

Kết thúc
Boca Juniors
Boca Juniors
1 : 1
Independiente
Independiente
2.47
3
3.45

1

2.47

U2.5

1.47

NO

1.67

1X

1.35
8.4/10

19:30

Kết thúc
Talleres
Talleres Cordoba
0 : 1
Boca Juniors
Boca Juniors
2.65
3.05
3.15

X

3.05

U2.5

1.45

NO

1.62

U2.5

1.45
8/10

18:00

Kết thúc
Boca Juniors
Boca Juniors
2 : 0
Instituto
Instituto
1.67
3.6
6.6

1

1.67

U2.5

1.57

NO

1.6

U2.5

1.57
6.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Boca Juniors

Bạn đang tìm nhận định Boca Juniors? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Boca Juniors, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của Boca Juniors với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của CONMEBOL Libertadores, Boca Juniors đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Boca Juniors đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.90 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Boca Juniors hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €83.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Boca Juniors đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

CONMEBOL LibertadoresWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận235
Thắng112
Hòa101
Thua022
Bàn thắng ghi được426
Bàn thắng để thủng lưới134
Trung bình ghi bàn2.00.71.2
Trung bình thủng lưới0.51.00.8
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 3 G
4-1-3-2 1 G
14 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
3 Trận
Tài 1.5 40%
2 Trận
Tài 2.5 20%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Paredes
L. Paredes
31 MID 8.56
L. Di Lollo
L. Di Lollo
21 DEF 7.24
M. Merentiel
M. Merentiel
29 FWD 7.00
M. Braida
M. Braida
28 MID 7.00
Ander Herrera
Ander Herrera
36 MID 6.90
J. García
J. García
38 GK 6.90
L. Blanco
L. Blanco
26 DEF 6.80
M. Weigandt
M. Weigandt
25 DEF 6.73
L. Brey
L. Brey
23 GK 6.66
A. Costa
A. Costa
26 DEF 6.66
T. Aranda
T. Aranda
18 MID 6.66
A. Velasco
A. Velasco
23 MID 6.65
E. Zeballos
E. Zeballos
23 FWD 6.63
Á. Romero
Á. Romero
33 FWD 6.60
A. Marchesín
A. Marchesín
37 GK 6.60
A. Bareiro
A. Bareiro
29 FWD 6.57
M. Delgado
M. Delgado
20 MID 6.54
S. Ascacíbar
S. Ascacíbar
28 MID 6.50
M. Giménez
M. Giménez
29 FWD 6.43
J. Barinaga
J. Barinaga
25 DEF 6.30
N. Figal
N. Figal
31 DEF 6.30
T. Belmonte
T. Belmonte
27 MID 6.30
Marco Pellegrino
Marco Pellegrino
23 DEF -