1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera B
  4. Bogota FC
Bogota FC

Bogota FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.95m
KEY INSIGHT Bogota FC ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDWW
130 Trận đấu đã nhận định
65.38% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bogota FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:00

Sắp diễn ra
Bogota FC
Bogota FC
vs
Union Magdalena
Union M
3.05
3.2
2.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:30

Kết thúc
Real S
Real Santander
1 : 2
Bogota FC
Bogota FC
4.05
3.25
2.55

2

2.55

U3.5

1.24

YES

1.93

U3.5

1.24
6.3/10

16:00

Kết thúc
Bogota FC
Bogota FC
2 : 0
Orsomarso
Orsomarso
1.66
3.6
5.6

1

1.66

U2.5

1.67

NO

1.74

U2.5

1.67
5.5/10

16:00

Kết thúc
Bogota FC
Bogota FC
2 : 2
Real Soacha
Real Soacha
2.32
3.05
3.25

1

2.32

U2.5

1.54

NO

1.79

U2.5

1.54
6/10

15:00

Kết thúc
red card Envigado
Envigado
1 : 2
Bogota
Bogota
1.6
3.9
6.75

1

1.6

U3.5

1.28

NO

1.68

1

1.6
8.6/10

15:00

Kết thúc
Bogota
Bogota
0 : 2
Quindio
Quindio
2.7
2.95
2.85

1

2.7

U2.5

1.56

NO

1.82

U2.5

1.56
7/10

17:30

Kết thúc
Barranquilla
Barranquilla
1 : 1
Bogota
Bogota
2.35
3.2
3.35

1X

1.34

U2.5

1.68

NO

1.89

U2.5

1.68
5.6/10

15:00

Kết thúc
Bogota
Bogota
0 : 1
Tigres
Tigres
2.05
3.25
3.7

1

2.05

U3.5

1.2

NO

1.7

U3.5

1.2
8/10

16:15

Kết thúc
Bogota
Bogota FC
1 : 1
Cortulua
Cortulua
2.1
3.1
3.4

X2

1.62

U2.5

1.57

NO

1.78

U2.5

1.57
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bogota FC

Bạn đang tìm nhận định Bogota FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bogota FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 130 trận đấu có sự tham gia của Bogota FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera B, Bogota FC đã ghi nhận 5 trận thắng, 5 trận hòa và 4 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Bogota FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bogota FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera BColombia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8614
Thắng325
Hòa145
Thua404
Bàn thắng ghi được8614
Bàn thắng để thủng lưới9413
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới1.10.70.9
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 3
31-45 4
46-60 5
61-75 11
76-90 7
36 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
10 Trận
Tài 1.5 29%
4 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Castro
K. Castro
26 MID 7.74
W. Agámez
W. Agámez
22 GK 7.24
D. Aguilar
D. Aguilar
21 GK 7.23
S. Ruiz
S. Ruiz
26 - 7.02
J. Moreno
J. Moreno
23 - 7.00
L. Hinestroza
L. Hinestroza
18 DEF 6.97
B. Castro
B. Castro
23 MID 6.95
H. Ramos
H. Ramos
22 MID 6.88
C. Huérfano
C. Huérfano
30 MID 6.81
K. Estacio
K. Estacio
19 MID 6.81
L. Cueto
L. Cueto
20 - 6.66
S. Ruiz
S. Ruiz
21 MID 6.66
F. Moreno
F. Moreno
20 MID 6.65
S. Victoria
S. Victoria
18 - 6.61
S. Merlano
S. Merlano
30 DEF 6.55
R. Tavera
R. Tavera
30 - 6.48
Julián Camilo Bernal Agámez
Julián Camilo Bernal Agámez
23 DEF 6.46
C. Zamora
C. Zamora
23 MID 6.42
L. Obregón
L. Obregón
20 MID 6.41
S. Díaz
S. Díaz
20 DEF 6.28
M. Medina
M. Medina
20 - 6.26
A. Acevedo
A. Acevedo
18 MID 6.22
Jhorman Stiven Solís Solís
Jhorman Stiven Solís Solís
22 DEF 6.19
Y. Marmolejo
Y. Marmolejo
19 MID 6.18
A. Pérez
A. Pérez
21 DEF 5.94
L. Millán
L. Millán
19 FWD -
D. Viáfara
D. Viáfara
22 FWD -
J. Mejia
J. Mejia
25 FWD -
J. Moreno
J. Moreno
21 MID -
I. Benavidez
I. Benavidez
26 MID -
D. Barbosa
D. Barbosa
25 MID -
L. Valencia
L. Valencia
19 DEF -
W. Garzón
W. Garzón
19 DEF -