1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Bohemians 1905
Bohemians 1905

Bohemians 1905 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.18m
KEY INSIGHT Bohemians 1905 có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLWW
148 Trận đấu đã nhận định
70.27% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bohemians Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.53
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Bohemians
Bohemians 1905
vs
Sparta Praha
Sparta Praha
4.8
4
1.74

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Banik O
Banik Ostrava
0 : 2
Bohemians 1905
Bohemians
2.2
3.45
3.7

1

2.2

U3.5

1.46

YES

1.67

1X

1.34
8.5/10

09:00

Kết thúc
Bohemians
Bohemians 1905
2 : 1
Zlin
Zlin
1.8
3.55
5.3

1

1.8

U3.5

1.3

NO

1.88

1X

1.19
5/10

07:00

Kết thúc
Hradec K
Hradec Kralove
2 : 0
Bohemians 1905
Bohemians
2.1
3.25
4.3

1

2.1

U3.5

1.29

NO

1.95

U3.5

1.29
8/10

09:30

Kết thúc
Plzen
Plzen
2 : 0
Bohemians
Bohemians red card
1.5
4.5
6.5

1

1.5

U3.5

1.44

NO

1.87

1

1.5
5.5/10

09:00

Kết thúc
red card Bohemians
Bohemians
0 : 0
Liberec
Liberec red card
2.75
3.2
3

2

3

U3.5

1.3

NO

1.98

U3.5

1.3
7.2/10

12:30

Kết thúc
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
1 : 0
Bohemians
Bohemians
2
3.35
4.3

1

2

U3.5

1.24

NO

1.8

U3.5

1.24
4.2/10

07:00

Kết thúc
Bohemians
Bohemians
1 : 0
Dukla Prague
Dukla Prague
1.7
3.65
5.4

1

1.7

U3.5

1.3

NO

1.75

1

1.7
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bohemians 1905

Bạn đang tìm nhận định Bohemians 1905? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bohemians 1905 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Bohemians 1905 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Bohemians 1905 đã ghi nhận 8 trận thắng, 6 trận hòa và 14 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bohemians 1905 đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.53 xG5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Bohemians 1905 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.18m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bohemians 1905 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng448
Hòa336
Thua7714
Bàn thắng ghi được101222
Bàn thắng để thủng lưới161935
Trung bình ghi bàn0.70.90.8
Trung bình thủng lưới1.11.41.3
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn6612
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 14 G
4-1-4-1 5 G
3-4-1-2 4 G
3-4-3 2 G
54 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
16 Trận
Tài 1.5 21%
6 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Frühwald
T. Frühwald
23 GK 7.63
A. Čermák
A. Čermák
31 MID 7.18
D. Lischka
D. Lischka
28 DEF 7.18
N. Okeke
N. Okeke
23 MID 7.09
M. Reichl
M. Reichl
33 GK 7.08
V. Sinyavskiy
V. Sinyavskiy
29 DEF 7.06
J. Vondra
J. Vondra
30 DEF 7.00
L. Hůlka
L. Hůlka
30 DEF 6.93
P. Kareem
P. Kareem
22 DEF 6.88
B. Sakala
B. Sakala
29 MID 6.86
A. Kadlec
A. Kadlec
22 DEF 6.82
M. Havel
M. Havel
31 MID 6.82
Matej Kadlec
Matej Kadlec
23 DEF 6.81
Abdulla Yusuf Helal
Abdulla Yusuf Helal
32 FWD 6.77
M. Hybš
M. Hybš
32 DEF 6.73
O. Kukučka
O. Kukučka
21 DEF 6.72
M. Ristovski
M. Ristovski
27 FWD 6.68
Simon Cerny
Simon Cerny
19 MID 6.63
J. Kovařík
J. Kovařík
37 MID 6.62
G. Sosseh
G. Sosseh
18 MID 6.62
Oliver Mikuda
Oliver Mikuda
20 MID 6.60
P. Mirvald
P. Mirvald
23 MID 6.60
R. Hrubý
R. Hrubý
31 MID 6.59
V. Smrž
V. Smrž
28 MID 6.59
J. Matoušek
J. Matoušek
27 MID 6.58
V. Drchal
V. Drchal
26 MID 6.54
V. Zeman
V. Zeman
25 MID 6.53
D. Vala
D. Vala
25 DEF 6.50
M. Banda
M. Banda
20 DEF 6.50
D. Pleštil
D. Pleštil
26 MID 6.45
E. Ramírez
E. Ramírez
27 FWD 6.30