Bohemians 1905 II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Bohemians Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:15 Sắp diễn ra |
Bohemians
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Kraluv Dvur
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
04:15 Kết thúc |
Bohemians
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.1/10 |
05:00 Kết thúc |
Bohemians
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.7/10 |
05:00 Kết thúc |
Dukla II
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.1/10 |
04:15 Kết thúc |
Bohemians
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8.5/10 |
04:15 Kết thúc |
Petrin Plzen
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
04:15 Kết thúc |
Bohemians
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Loko Praha
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bohemians 1905 II
Bạn đang tìm nhận định Bohemians 1905 II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bohemians 1905 II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 27 trận đấu có sự tham gia của Bohemians 1905 II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. liga - CFL A, Bohemians 1905 II đã ghi nhận 9 trận thắng, 3 trận hòa và 11 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bohemians 1905 II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 12 | 23 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 3 | 0 | 3 |
| Thua | 2 | 9 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 16 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 27 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 2.6 | 1.3 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 2.3 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 0 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |




