Nhận định Bohemians 1905 II vs Pisek - 6 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.41
Bohemians 1905 II thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.32
7.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.50
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.51
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.64
5.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPisek
Kiểm soát bóngBohemians 1905 II: 52%Pisek: 48%
Tổng số cú sútBohemians 1905 II: 9Pisek: 7
Sút trúng đíchBohemians 1905 II: 5Pisek: 4
Sút trượtBohemians 1905 II: 4Pisek: 2
Phạt gócBohemians 1905 II: 5Pisek: 4
Thẻ vàngBohemians 1905 II: 1Pisek: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Pisek
Tổng bàn thắngBohemians 1905 II: 2.5Pisek: 2.7
Bàn thắng ghi đượcBohemians 1905 II: 1.6Pisek: 1.4
Bàn thuaBohemians 1905 II: 0.9Pisek: 1.3
Kiểm soát bóngBohemians 1905 II: 51%Pisek: 53%
Tổng số cú sútBohemians 1905 II: 9.9Pisek: 9
Sút trúng đíchBohemians 1905 II: 5.5Pisek: 5.3
Sút trượtBohemians 1905 II: 4.4Pisek: 3.7
Phạt gócBohemians 1905 II: 6.4Pisek: 6.1
Thẻ vàngBohemians 1905 II: 2.33Pisek: 3.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pisek
ThắngBohemians 1905 II: 4Pisek: 3
Trên 1.5 bànBohemians 1905 II: 8Pisek: 8
Trên 2.5 bànBohemians 1905 II: 6Pisek: 4
Trên 3.5 bànBohemians 1905 II: 2Pisek: 3
Cả hai đội ghi bànBohemians 1905 II: 6Pisek: 5
Thắng bất ngờBohemians 1905 II: 0Pisek: 0
Thua bất ngờBohemians 1905 II: 0Pisek: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
21 thg 11, 25
Písek2
Bohemians 1905 II0
16 thg 5, 25
Písek0
Bohemians 1905 II3
06 thg 10, 24
Bohemians 1905 II2
Písek0
12 thg 4, 24
Písek0
Bohemians 1905 II1
17 thg 9, 23
Bohemians 1905 II4
Písek2
31 thg 3, 23
Písek2
Bohemians 1905 II5
03 thg 9, 22
Bohemians 1905 II4
Písek2
20 thg 6, 20
Bohemians 1905 II2
Písek1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 84-26 | 71 |
| 2 |
|
32 | 80-42 | 69 |
| 3 |
|
32 | 75-53 | 61 |
| 4 |
|
32 | 50-38 | 52 |
| 5 |
|
31 | 45-46 | 48 |
| 6 |
|
32 | 54-47 | 46 |
| 7 |
|
31 | 54-54 | 46 |
| 8 |
|
32 | 63-58 | 45 |
| 9 |
|
32 | 45-45 | 45 |
| 10 |
|
32 | 35-43 | 44 |
| 11 |
|
32 | 45-56 | 40 |
| 12 |
|
32 | 57-60 | 38 |
| 13 |
|
32 | 48-57 | 38 |
| 14 |
|
31 | 32-45 | 33 |
| 15 |
|
31 | 29-44 | 31 |
| 16 |
|
32 | 38-73 | 28 |
| 17 |
|
31 | 27-74 | 16 |
Promotion Playoffs
Relegation