Boiro Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Boiro
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Arosa
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Boiro
6
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Noia
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Boiro
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Boiro
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:30 Kết thúc |
Barbadas
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.6/10 |
11:30 Kết thúc |
Boiro
1
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Polvorin
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.6/10 |
06:30 Kết thúc |
Silva SD
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Boiro
Bạn đang tìm nhận định Boiro? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Boiro, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 17 trận đấu có sự tham gia của Boiro với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 1, Boiro đã ghi nhận 13 trận thắng, 11 trận hòa và 9 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Boiro hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Boiro đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 7 | 6 | 13 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 5 | 4 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 17 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 12 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.8 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 6 | 14 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |





