icon back

Bolivia

Bolivia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.27m
KEY INSIGHT Bolivia bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất
TREND Bolivia có dưới 3.5 bàn trong 11 trận gần nhất
TREND Bolivia không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWLW
11 Trận đấu đã nhận định
81.82% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bolivia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

20:30

Завершён
Bolivia
Bolivia
1 : 0
Brazil
Brazil
3.3
3.25
2.28

2

2.28

U3.5

1.22

YES

1.91

U3.5

1.22
4.2/10

20:30

Завершён
Colombia
Colombia
3 : 0
Bolivia
Bolivia
1.16
7.67
17

1

1.14

O2.5

1.47

NO

1.55

HS2+

1.25
10/10

17:00

Завершён
red card Bolivia
Bolivia
2 : 0
Chile
Chile red card
1.7
3.75
5

X

3.75

U3.5

1.29

NO

1.8

U3.5

1.29
6.6/10

19:00

Завершён
Venezuela
Venezuela
2 : 0
Bolivia
Bolivia
1.31
5
11

1

1.31

O1.5

1.3

YES

2.55

1

1.31
6.5/10

16:00

Завершён
Bolivia
Bolivia
0 : 0
Uruguay
Uruguay
2.4
3.25
3

X2

1.55

U2.5

1.65

NO

1.85

U2.5

1.65
3.6/10

21:30

Завершён
Peru
Peru
3 : 1
Bolivia
Bolivia
1.4
4.33
8.5

1

1.4

O1.5

1.33

YES

2.37

1

1.4
3.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Bolivia. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 11 trận đấu có sự tham gia của Bolivia với tỷ lệ trúng 81.82% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

World Cup - Qualification South AmericaWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng516
Hòa202
Thua2810
Bàn thắng ghi được13417
Bàn thắng để thủng lưới72835
Trung bình ghi bàn1.40.40.9
Trung bình thủng lưới0.83.11.9
Giữ sạch lưới606
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 7 G
4-2-3-1 3 G
5-4-1 2 G
5-3-2 2 G
30 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
10 Trận
Tài 1.5 28%
5 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Vaca
R. Vaca
26 MID 7.37
M. Terceros
M. Terceros
21 MID 7.09
G. Viscarra
G. Viscarra
32 GK 6.96
M. Paniagua
M. Paniagua
18 FWD 6.95
E. Morales
E. Morales
21 DEF 6.88
J. Quinteros
J. Quinteros
24 DEF 6.83
R. Matheus
R. Matheus
23 MID 6.82
C. Lampe
C. Lampe
38 GK 6.80
V. Abrego
V. Abrego
28 FWD 6.80
H. Cuellar
H. Cuellar
25 DEF 6.79
Óscar López
Óscar López
19 MID 6.70
C. Sejas
C. Sejas
21 MID 6.70
D. Bejarano
D. Bejarano
31 MID 6.70
L. Haquín
L. Haquín
28 DEF 6.69
R. Fernández
R. Fernández
26 DEF 6.65
L. Chávez
L. Chávez
22 MID 6.63
H. Vaca
H. Vaca
27 FWD 6.63
E. Monteiro
E. Monteiro
21 FWD 6.63
E. Vaca
E. Vaca
21 MID 6.57
B. Céspedes
B. Céspedes
30 MID 6.55
D. Medina
D. Medina
23 DEF 6.53
C. Algarañaz
C. Algarañaz
29 FWD 6.52
G. Villamíl
G. Villamíl
24 MID 6.52
M. Moreno
M. Moreno
37 FWD 6.52
J. Arrascaita
J. Arrascaita
32 MID 6.50
L. Justiniano
L. Justiniano
33 MID 6.50
M. Suarez
M. Suarez
24 DEF 6.50
R. Ramallo
R. Ramallo
35 FWD 6.50
J. Sagredo
J. Sagredo
31 DEF 6.47
Moisés Villarroel
Moisés Villarroel
27 MID 6.40
L. Paz
L. Paz
21 DEF 6.33
C. Menacho
C. Menacho
26 FWD 6.30
G. Sotomayor
G. Sotomayor
26 FWD 6.30
C. Roca
C. Roca
28 DEF 6.30
D. Camacho
D. Camacho
27 MID 6.30
J. Reinoso
J. Reinoso
40 FWD 6.30
D. Bejarano
D. Bejarano
34 DEF 6.27
L. Ursino
L. Ursino
37 MID 6.25
A. Terrazas
A. Terrazas
25 MID 6.25
J. Chura
J. Chura
23 FWD 6.20
F. Saucedo
F. Saucedo
35 MID 6.20
J. Cuéllar
J. Cuéllar
24 MID 6.20
Y. Rocha
Y. Rocha
22 DEF 6.13
A. Jusino
A. Jusino
33 DEF 5.80
V. Cuellar
V. Cuellar
25 MID -