1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification South America
  4. Bolivia
Bolivia

Bolivia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.27m
KEY INSIGHT Bolivia không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất
TREND Bolivia có dưới 3.5 bàn trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWL
24 Trận đấu đã nhận định
75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bolivia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.79
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

23:00

Kết thúc
Iraq
Iraq
2 : 1
Bolivia
Bolivia
3.05
3.15
2.65

2

2.65

U2.5

1.51

NO

1.75

U2.5

1.51
5.3/10

17:00

Kết thúc
Bolivia
Bolivia
2 : 1
Suriname
Suriname
2.45
3.2
3.6

1

2.45

U2.5

1.56

NO

1.74

U2.5

1.56
6.6/10

19:30

Kết thúc
Bolivia
Bolivia
1 : 0
Brazil
Brazil
3.3
3.25
2.28

2

2.28

U3.5

1.22

YES

1.91

U3.5

1.22
4.2/10

19:30

Kết thúc
Colombia
Colombia
3 : 0
Bolivia
Bolivia
1.16
7.67
17

1

1.14

O2.5

1.47

NO

1.55

HS2+

1.25
10/10

16:00

Kết thúc
red card Bolivia
Bolivia
2 : 0
Chile
Chile red card
1.7
3.75
5

X

3.75

U3.5

1.29

NO

1.8

U3.5

1.29
6.6/10

18:00

Kết thúc
Venezuela
Venezuela
2 : 0
Bolivia
Bolivia
1.31
5
11

1

1.31

O1.5

1.3

YES

2.55

1

1.31
6.5/10

15:00

Kết thúc
Bolivia
Bolivia
0 : 0
Uruguay
Uruguay
2.4
3.25
3

X2

1.55

U2.5

1.65

NO

1.85

U2.5

1.65
3.6/10

20:30

Kết thúc
Peru
Peru
3 : 1
Bolivia
Bolivia
1.4
4.33
8.5

1

1.4

O1.5

1.33

YES

2.37

1

1.4
3.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bolivia

Bạn đang tìm nhận định Bolivia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bolivia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của Bolivia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification Intercontinental Play-offs, Bolivia đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bolivia đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 0.79 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Bolivia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.27m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bolivia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

World Cup - Qualification Intercontinental Play-offsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng101
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được202
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn2.00.02.0
Trung bình thủng lưới1.00.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
76-90 1
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Vaca
R. Vaca
26 MID 7.37
M. Terceros
M. Terceros
21 MID 7.09
G. Viscarra
G. Viscarra
32 GK 6.96
M. Paniagua
M. Paniagua
18 FWD 6.95
E. Morales
E. Morales
21 DEF 6.88
J. Quinteros
J. Quinteros
24 DEF 6.83
R. Matheus
R. Matheus
23 MID 6.82
C. Lampe
C. Lampe
38 GK 6.80
V. Abrego
V. Abrego
28 FWD 6.80
H. Cuellar
H. Cuellar
25 DEF 6.79
Óscar López
Óscar López
19 MID 6.70
C. Sejas
C. Sejas
21 MID 6.70
D. Bejarano
D. Bejarano
31 MID 6.70
L. Haquín
L. Haquín
28 DEF 6.69
R. Fernández
R. Fernández
26 DEF 6.65
L. Chávez
L. Chávez
22 MID 6.63
H. Vaca
H. Vaca
27 FWD 6.63
E. Monteiro
E. Monteiro
21 FWD 6.63
E. Vaca
E. Vaca
21 MID 6.57
B. Céspedes
B. Céspedes
30 MID 6.55
D. Medina
D. Medina
23 DEF 6.53
C. Algarañaz
C. Algarañaz
29 FWD 6.52
G. Villamíl
G. Villamíl
24 MID 6.52
M. Moreno
M. Moreno
37 FWD 6.52
J. Arrascaita
J. Arrascaita
32 MID 6.50
L. Justiniano
L. Justiniano
33 MID 6.50
M. Suarez
M. Suarez
24 DEF 6.50
R. Ramallo
R. Ramallo
35 FWD 6.50
J. Sagredo
J. Sagredo
31 DEF 6.47
Moisés Villarroel
Moisés Villarroel
27 MID 6.40
L. Paz
L. Paz
21 DEF 6.33
C. Menacho
C. Menacho
26 FWD 6.30
G. Sotomayor
G. Sotomayor
26 FWD 6.30
C. Roca
C. Roca
28 DEF 6.30
D. Camacho
D. Camacho
27 MID 6.30
J. Reinoso
J. Reinoso
40 FWD 6.30
D. Bejarano
D. Bejarano
34 DEF 6.27
L. Ursino
L. Ursino
37 MID 6.25
A. Terrazas
A. Terrazas
25 MID 6.25
J. Chura
J. Chura
23 FWD 6.20
F. Saucedo
F. Saucedo
35 MID 6.20
J. Cuéllar
J. Cuéllar
24 MID 6.20
Y. Rocha
Y. Rocha
22 DEF 6.13
A. Jusino
A. Jusino
33 DEF 5.80
V. Cuellar
V. Cuellar
25 MID -