icon back

Bollstanäs W

Bollstanäs W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999

Phong độ gần đây

WL
0 Trận đấu đã nhận định
0% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Lezárult
Trelleborg W
Trelleborg W
3 : 1
Bollstanas W
Bollstanas W
1.29
5.1
7.4

1

1.29

O2.5

1.42

YES

1.74

H1

1.72
5/10

09:00

Lezárult
Bollstanas W
Bollstanas W
2 : 1
Gamla Upsala W
Gamla U
2.19
3.52
2.77

2

2.77

O2.5

1.57

NO

2.4

X2

1.54
4.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Bollstanäs W. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 0 trận đấu có sự tham gia của Bollstanäs W với tỷ lệ trúng 0% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

ElitettanSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng325
Hòa516
Thua51015
Bàn thắng ghi được131023
Bàn thắng để thủng lưới233255
Trung bình ghi bàn1.00.80.9
Trung bình thủng lưới1.82.52.1
Giữ sạch lưới404
Không ghi bàn5712
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 7
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 2
31-45 2
46-60 1
61-75 3
76-90 4
15 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 54%
14 Trận
Tài 1.5 27%
7 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Fock
L. Fock
23 - 7.44
S. Katzay
S. Katzay
20 - 6.91
A. Thorisson
A. Thorisson
27 - 6.87
Milica Babic
Milica Babic
20 - 6.87
M. Garpenbeck
M. Garpenbeck
23 DEF 6.73
N. Karlsson
N. Karlsson
21 DEF 6.73
E. Lundh
E. Lundh
36 - 6.72
M. Liwendahl
M. Liwendahl
26 MID 6.68
L. Sjölund
L. Sjölund
19 - 6.62
A. Myrestam
A. Myrestam
19 - 6.58
M. Leon Andersson
M. Leon Andersson
19 - 6.46
A. Frank
A. Frank
26 MID 6.39
L. Aglert
L. Aglert
18 FWD 6.39
A. Jalkinger
A. Jalkinger
31 MID 6.29
J. Dimberg
J. Dimberg
19 DEF 6.26
L. Norrby
L. Norrby
27 DEF 6.25
A. Bergström
A. Bergström
24 - 6.22
K. Starczynska
K. Starczynska
19 MID -
I. Lindell
I. Lindell
- DEF -
J. Laukström
J. Laukström
22 DEF -