1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Elitettan
  4. Bollstanas W
Bollstanas W

Bollstanas W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Phong độ gần đây

WL
0 Trận đấu đã nhận định
0% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Trelleborg W
Trelleborg W
3 : 1
Bollstanas W
Bollstanas W
1.29
5.1
7.4

1

1.29

O2.5

1.42

YES

1.74

H1

1.72
5/10

08:00

Kết thúc
Bollstanas W
Bollstanas W
2 : 1
Gamla Upsala W
Gamla U
2.19
3.52
2.77

2

2.77

O2.5

1.57

NO

2.4

X2

1.54
4.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bollstanas W

Bạn đang tìm nhận định Bollstanas W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bollstanas W được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 0 trận đấu có sự tham gia của Bollstanas W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 0%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Elitettan, Bollstanas W đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 15 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bollstanas W đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

ElitettanSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng325
Hòa516
Thua51015
Bàn thắng ghi được131023
Bàn thắng để thủng lưới233255
Trung bình ghi bàn1.00.80.9
Trung bình thủng lưới1.82.52.1
Giữ sạch lưới404
Không ghi bàn5712
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 7
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 2
31-45 2
46-60 1
61-75 3
76-90 4
15 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 54%
14 Trận
Tài 1.5 27%
7 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Fock
L. Fock
23 - 7.44
S. Katzay
S. Katzay
20 - 6.91
A. Thorisson
A. Thorisson
27 - 6.87
Milica Babic
Milica Babic
20 - 6.87
M. Garpenbeck
M. Garpenbeck
23 DEF 6.73
N. Karlsson
N. Karlsson
21 DEF 6.73
E. Lundh
E. Lundh
36 - 6.72
M. Liwendahl
M. Liwendahl
26 MID 6.68
L. Sjölund
L. Sjölund
19 - 6.62
A. Myrestam
A. Myrestam
19 - 6.58
M. Leon Andersson
M. Leon Andersson
19 - 6.46
A. Frank
A. Frank
26 MID 6.39
L. Aglert
L. Aglert
18 FWD 6.39
A. Jalkinger
A. Jalkinger
31 MID 6.29
J. Dimberg
J. Dimberg
19 DEF 6.26
L. Norrby
L. Norrby
27 DEF 6.25
A. Bergström
A. Bergström
24 - 6.22
K. Starczynska
K. Starczynska
19 MID -
I. Lindell
I. Lindell
- DEF -
J. Laukström
J. Laukström
22 DEF -