1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Bologna
Bologna

Bologna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €272.80m

Phong độ gần đây

LDWWD
194 Trận đấu đã nhận định
64.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bologna Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.01
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Bologna
Bologna
3 : 3
Inter
Inter
3.55
3.7
2.2

X2

1.36

O2.5

1.75

YES

1.63

X2

1.36
2/10

12:00

Kết thúc
Atalanta
Atalanta
0 : 1
Bologna
Bologna
1.85
4
4.6

1

1.85

O2.5

1.67

NO

2.27

1

1.85
2.4/10

14:45

Kết thúc
Napoli
Napoli
2 : 3
Bologna
Bologna
1.6
4.05
7

1

1.6

U3.5

1.33

NO

1.83

1

1.6
5.1/10

06:30

Kết thúc
Bologna
Bologna
0 : 0
Cagliari
Cagliari
2.32
3.25
3.75

1

2.32

O1.5

1.4

YES

1.92

O1.5

1.4
2.8/10

12:00

Kết thúc
Bologna
Bologna
0 : 2
AS Roma
AS Roma
3.55
3.35
2.25

1

3.55

O1.5

1.37

YES

1.83

O1.5

1.37
6.3/10

14:45

Kết thúc
Juventus
Juventus
2 : 0
Bologna
Bologna
1.5
4.75
8

1

1.5

O1.5

1.23

NO

1.93

O1.5

1.23
5.6/10

15:00

Kết thúc
Aston Villa
Aston Villa
4 : 0
Bologna
Bologna
1.65
4.35
6.6

1

1.65

O2.5

1.78

NO

1.98

1

1.65
3.4/10

12:00

Kết thúc
Bologna
Bologna
2 : 0
Lecce
Lecce
1.88
3.45
5

X2

1.99

U3.5

1.3

YES

2.04

U3.5

1.3
5.5/10

09:00

Kết thúc
red card Cremonese
Cremonese
1 : 2
Bologna
Bologna red card
3.4
3.35
2.27

2

2.27

U3.5

1.34

YES

1.76

U3.5

1.34
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bologna

Bạn đang tìm nhận định Bologna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bologna, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 194 trận đấu có sự tham gia của Bologna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Bologna đã ghi nhận 16 trận thắng, 7 trận hòa và 14 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bologna đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.01 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Bologna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €272.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bologna đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng61016
Hòa347
Thua9514
Bàn thắng ghi được163046
Bàn thắng để thủng lưới202343
Trung bình ghi bàn0.91.61.2
Trung bình thủng lưới1.11.21.2
Giữ sạch lưới7512
Không ghi bàn8311
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 27 G
4-3-3 7 G
4-1-4-1 2 G
3-4-2-1 1 G
67 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
26 Trận
Tài 1.5 38%
14 Trận
Tài 2.5 14%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Moro
N. Moro
27 MID 7.17
F. Ravaglia
F. Ravaglia
26 GK 7.13
J. Lucumí
J. Lucumí
27 DEF 7.02
Juan Miranda
Juan Miranda
25 DEF 7.01
E. Helland
E. Helland
20 DEF 6.96
João Mário
João Mário
25 MID 6.95
N. Cambiaghi
N. Cambiaghi
25 MID 6.94
R. Freuler
R. Freuler
33 MID 6.91
R. Orsolini
R. Orsolini
28 MID 6.87
Ł. Skorupski
Ł. Skorupski
34 GK 6.86
F. Bernardeschi
F. Bernardeschi
31 FWD 6.86
E. Holm
E. Holm
25 DEF 6.84
M. Vitík
M. Vitík
22 DEF 6.83
M. Pessina
M. Pessina
18 GK 6.80
J. Rowe
J. Rowe
22 FWD 6.79
L. De Silvestri
L. De Silvestri
37 DEF 6.77
C. Lykogiannis
C. Lykogiannis
32 DEF 6.74
M. Aebischer
M. Aebischer
28 MID 6.73
S. Castro
S. Castro
21 FWD 6.73
L. Ferguson
L. Ferguson
26 MID 6.73
T. Heggem
T. Heggem
26 DEF 6.70
N. Zortea
N. Zortea
26 DEF 6.69
I. Sulemana
I. Sulemana
22 MID 6.67
J. Odgaard
J. Odgaard
26 MID 6.63
N. Casale
N. Casale
27 DEF 6.62
T. Pobega
T. Pobega
26 MID 6.62
S. Sohm
S. Sohm
24 MID 6.61
G. Fabbian
G. Fabbian
22 MID 6.59
B. Domínguez
B. Domínguez
22 FWD 6.51
T. Dallinga
T. Dallinga
25 FWD 6.50
C. Immobile
C. Immobile
35 FWD 6.22