icon back

Bologna

Bologna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €272.80m
KEY INSIGHT Bologna ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Bologna có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWL
181 Trận đấu đã nhận định
64.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bologna Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:45

In arrivo
Bologna
Bologna
vs
AS Roma
AS Roma
3.25
3.05
2.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Terminata
Bologna
Bologna
1 : 2
Hellas V
Hellas V
1.65
3.8
6.4

1

1.65

U3.5

1.28

NO

1.76

U3.5

1.28
7.2/10

13:30

Terminata
Pisa
Pisa
0 : 1
Bologna
Bologna
4.55
3.5
1.95

2

1.95

U3.5

1.26

NO

1.88

X2

1.25
8.5/10

16:00

Terminata
Bologna
Bologna
1 : 0
Brann
Brann red card
1.57
4.4
6.25

1

1.57

U3.5

1.4

YES

1.94

1

1.57
5.7/10

13:45

Terminata
Brann
Brann
0 : 1
Bologna
Bologna
4.55
3.6
1.91

2

1.91

O1.5

1.33

YES

1.84

X2

1.24
8.5/10

15:45

Terminata
Bologna
Bologna
1 : 0
Udinese
Udinese
1.95
3.5
4.7

1

1.95

U3.5

1.27

YES

1.99

1X

1.25
8.7/10

13:00

Terminata
Torino
Torino
1 : 2
Bologna
Bologna
3.15
3.4
2.52

2

2.52

O1.5

1.36

YES

1.81

O1.5

1.36
6.9/10

16:00

Terminata
Bologna
Bologna
1 : 1
Lazio
Lazio
2.3
3.35
3.65

1

2.3

O1.5

1.43

NO

1.85

1X

1.36
3.4/10

07:30

Terminata
red card Bologna
Bologna
0 : 1
Parma
Parma red card
1.7
3.9
5.7

1

1.7

O1.5

1.32

NO

1.85

1

1.7
8.5/10

15:45

Terminata
Bologna
Bologna
0 : 3
AC Milan
AC Milan
3.1
3.25
2.62

2

2.62

O1.5

1.4

YES

1.85

X2

1.44
6/10

16:00

Terminata
Maccabi
Maccabi Tel Aviv
0 : 3
Bologna
Bologna
10
5.6
1.34

1X

3.5

O2.5

1.62

YES

2.05

HS

1.8
5/10

10:00

Terminata
Genoa
Genoa
3 : 2
Bologna
Bologna red card
3.4
3.15
2.45

X2

1.38

U2.5

1.6

YES

2

X2

1.38
2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Bologna. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 181 trận đấu có sự tham gia của Bologna với tỷ lệ trúng 64.09% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

UEFA Europa LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng145
Hòa303
Thua011
Bàn thắng ghi được7815
Bàn thắng để thủng lưới437
Trung bình ghi bàn1.81.61.7
Trung bình thủng lưới1.00.60.8
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
4-3-3 3 G
4-4-2 1 G
14 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
7 Trận
Tài 1.5 56%
5 Trận
Tài 2.5 22%
2 Trận
Tài 3.5 11%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
João Mário
João Mário
25 DEF 9.20
Ł. Skorupski
Ł. Skorupski
34 GK 7.35
F. Ravaglia
F. Ravaglia
26 GK 7.35
Juan Miranda
Juan Miranda
25 DEF 7.33
J. Lucumí
J. Lucumí
27 DEF 7.31
N. Moro
N. Moro
27 MID 7.21
R. Freuler
R. Freuler
33 MID 7.17
F. Bernardeschi
F. Bernardeschi
31 MID 7.07
T. Heggem
T. Heggem
26 DEF 7.02
N. Casale
N. Casale
27 DEF 7.00
J. Rowe
J. Rowe
22 FWD 6.97
N. Zortea
N. Zortea
26 DEF 6.91
L. Ferguson
L. Ferguson
26 MID 6.84
E. Holm
E. Holm
25 DEF 6.82
M. Vitík
M. Vitík
22 DEF 6.80
J. Odgaard
J. Odgaard
26 FWD 6.80
R. Orsolini
R. Orsolini
28 FWD 6.80
S. Castro
S. Castro
21 FWD 6.78
N. Cambiaghi
N. Cambiaghi
25 MID 6.75
T. Pobega
T. Pobega
26 MID 6.75
T. Dallinga
T. Dallinga
25 FWD 6.71
C. Lykogiannis
C. Lykogiannis
32 DEF 6.55
S. Sohm
S. Sohm
24 MID 6.55
B. Domínguez
B. Domínguez
22 FWD 6.37
G. Fabbian
G. Fabbian
22 MID 6.28