1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Bologna
Bologna

Bologna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €272.80m

Phong độ gần đây

WWDLD
127 Trận đấu đã nhận định
63.78% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bologna Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Bologna
Bologna
vs
Iraklis 1908
Iraklis 1908
1.07
12
31

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Bologna
Bologna
1 : 1
Heidenheim
Heidenheim
2.15
3.9
3.1

1

2.15

O2.5

1.54

YES

1.47

1X

1.44
4/10

06:00

Kết thúc
red card Bologna
Bologna
0 : 4
Arminia Bielefeld
Bielefeld
2.05
3.6
3.3

1

2.05

O2.5

1.72

YES

1.63

1X

1.35
7.3/10

12:00

Kết thúc
Bologna
Bologna
3 : 3
Inter
Inter
3.55
3.7
2.2

X2

1.36

O2.5

1.75

YES

1.63

X2

1.36
2/10

12:00

Kết thúc
Atalanta
Atalanta
0 : 1
Bologna
Bologna
1.85
4
4.6

1

1.85

O2.5

1.67

NO

2.27

1

1.85
2.4/10

14:45

Kết thúc
Napoli
Napoli
2 : 3
Bologna
Bologna
1.6
4.05
7

1

1.6

U3.5

1.33

NO

1.83

1

1.6
5.1/10

06:30

Kết thúc
Bologna
Bologna
0 : 0
Cagliari
Cagliari
2.32
3.25
3.75

1

2.32

O1.5

1.4

YES

1.92

O1.5

1.4
2.8/10

12:00

Kết thúc
Bologna
Bologna
0 : 2
AS Roma
AS Roma
3.55
3.35
2.25

1

3.55

O1.5

1.37

YES

1.83

O1.5

1.37
6.3/10

14:45

Kết thúc
Juventus
Juventus
2 : 0
Bologna
Bologna
1.5
4.75
8

1

1.5

O1.5

1.23

NO

1.93

O1.5

1.23
5.6/10

12:00

Kết thúc
Bologna
Bologna
2 : 0
Lecce
Lecce
1.88
3.45
5

X2

1.99

U3.5

1.3

YES

2.04

U3.5

1.3
5.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bologna

Bạn đang tìm nhận định Bologna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bologna, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của Bologna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Bologna đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Bologna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €272.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bologna đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Bologna chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng000
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới404
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới4.00.04.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
1 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Moro
N. Moro
27 MID 7.17
F. Ravaglia
F. Ravaglia
26 GK 7.13
J. Lucumí
J. Lucumí
27 DEF 7.02
Juan Miranda
Juan Miranda
25 DEF 7.01
E. Helland
E. Helland
20 DEF 6.96
João Mário
João Mário
25 MID 6.95
N. Cambiaghi
N. Cambiaghi
25 MID 6.94
R. Freuler
R. Freuler
33 MID 6.91
R. Orsolini
R. Orsolini
28 MID 6.87
Ł. Skorupski
Ł. Skorupski
34 GK 6.86
F. Bernardeschi
F. Bernardeschi
31 FWD 6.86
E. Holm
E. Holm
25 DEF 6.84
M. Vitík
M. Vitík
22 DEF 6.83
M. Pessina
M. Pessina
18 GK 6.80
J. Rowe
J. Rowe
22 FWD 6.79
L. De Silvestri
L. De Silvestri
37 DEF 6.77
C. Lykogiannis
C. Lykogiannis
32 DEF 6.74
M. Aebischer
M. Aebischer
28 MID 6.73
S. Castro
S. Castro
21 FWD 6.73
L. Ferguson
L. Ferguson
26 MID 6.73
T. Heggem
T. Heggem
26 DEF 6.70
N. Zortea
N. Zortea
26 DEF 6.69
I. Sulemana
I. Sulemana
22 MID 6.67
J. Odgaard
J. Odgaard
26 MID 6.63
N. Casale
N. Casale
27 DEF 6.62
T. Pobega
T. Pobega
26 MID 6.62
S. Sohm
S. Sohm
24 MID 6.61
G. Fabbian
G. Fabbian
22 MID 6.59
B. Domínguez
B. Domínguez
22 FWD 6.51
T. Dallinga
T. Dallinga
25 FWD 6.50
C. Immobile
C. Immobile
35 FWD 6.22