Nhận định Napoli vs Bologna - 11 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.60
Napoli thắng
5.1/10
Kèo 1X2
11.60
5.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.83
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.32
5.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBologna
xGNapoli: 1.31Bologna: 0.72
Kiểm soát bóngNapoli: 62%Bologna: 38%
Tổng số cú sútNapoli: 14Bologna: 8
Sút trúng đíchNapoli: 4Bologna: 2
Sút trượtNapoli: 5Bologna: 3
Phạt gócNapoli: 7Bologna: 2
xGNapoli: 0.75Bologna: 1.31
Kiểm soát bóngNapoli: 52%Bologna: 48%
Tổng số cú sútNapoli: 14Bologna: 10
Sút trúng đíchNapoli: 5Bologna: 4
Sút trượtNapoli: 5Bologna: 5
Phạt gócNapoli: 7Bologna: 1
xGNapoli: 0.751.31Bologna: 1.310.72
Kiểm soát bóngNapoli: 52%62%Bologna: 48%38%
Tổng số cú sútNapoli: 1414Bologna: 108
Sút trúng đíchNapoli: 54Bologna: 42
Sút trượtNapoli: 55Bologna: 53
Phạt gócNapoli: 77Bologna: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Bologna
Bàn thắng kỳ vọngNapoli: 1.23Bologna: 1.05
Tổng bàn thắngNapoli: 2.2Bologna: 2.7
Bàn thắng ghi đượcNapoli: 1.4Bologna: 1
Bàn thuaNapoli: 0.8Bologna: 1.7
Kiểm soát bóngNapoli: 60%Bologna: 55%
Tổng số cú sútNapoli: 13.7Bologna: 13.1
Sút trúng đíchNapoli: 4.7Bologna: 4.1
Sút trượtNapoli: 5.3Bologna: 5.2
Phạm lỗiNapoli: 9.9Bologna: 14.4
Phạt gócNapoli: 6.3Bologna: 4.3
Việt vịNapoli: 1.9Bologna: 2.6
Thẻ vàngNapoli: 1.22Bologna: 1.6
Tổng số đường chuyềnNapoli: 575Bologna: 477
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bologna
ThắngNapoli: 6Bologna: 4
Trên 1.5 bànNapoli: 7Bologna: 8
Trên 2.5 bànNapoli: 5Bologna: 4
Trên 3.5 bànNapoli: 1Bologna: 3
Cả hai đội ghi bànNapoli: 5Bologna: 3
Thắng bất ngờNapoli: 0Bologna: 1
Thua bất ngờNapoli: 1Bologna: 0
Đối đầu
6
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
11 thg 5, 26
Napoli2
Bologna3
22 thg 12, 25
Napoli2
Bologna0
09 thg 11, 25
Bologna2
Napoli0
07 thg 4, 25
Bologna1
Napoli1
25 thg 8, 24
Napoli3
Bologna0
11 thg 5, 24
Napoli0
Bologna2
24 thg 9, 23
Bologna0
Napoli0
28 thg 5, 23
Bologna2
Napoli2
16 thg 10, 22
Napoli3
Bologna2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 86-32 | 86 |
| 2 |
|
37 | 57-36 | 73 |
| 3 |
|
37 | 52-33 | 70 |
| 4 |
|
37 | 57-31 | 70 |
| 5 |
|
37 | 61-28 | 68 |
| 6 |
|
37 | 59-32 | 68 |
| 7 |
|
37 | 50-35 | 58 |
| 8 |
|
37 | 46-43 | 55 |
| 9 |
|
37 | 39-39 | 51 |
| 10 |
|
37 | 45-47 | 50 |
| 11 |
|
37 | 46-49 | 49 |
| 12 |
|
37 | 42-61 | 44 |
| 13 |
|
37 | 27-46 | 42 |
| 14 |
|
37 | 41-50 | 41 |
| 15 |
|
37 | 40-49 | 41 |
| 16 |
|
37 | 38-52 | 40 |
| 17 |
|
37 | 27-50 | 35 |
| 18 |
|
37 | 31-53 | 34 |
| 19 |
|
37 | 25-59 | 21 |
| 20 |
|
37 | 25-69 | 18 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Serie B