1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Bolton
Bolton

Bolton Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.70m

Phong độ gần đây

DLWWW
216 Trận đấu đã nhận định
69.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bolton Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.12
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Bolton
Bolton
4 : 1
Stockport County
Stockport red card
2.63
3.25
2.85

1X

1.45

O1.5

1.32

NO

2.05

O1.5

1.32
3/10

15:00

Kết thúc
Bradford
Bradford
0 : 1
Bolton
Bolton
2.65
3.3
2.77

X

3.3

U3.5

1.28

NO

2

U3.5

1.28
2.8/10

15:00

Kết thúc
Bolton
Bolton
1 : 0
Bradford
Bradford
1.9
3.55
4.65

1

1.9

O1.5

1.33

NO

1.92

O1.5

1.33
6.1/10

10:00

Kết thúc
Bolton
Bolton
2 : 3
Luton
Luton
2.4
4.1
2.95

2

2.95

O2.5

1.42

YES

1.4

O2.5

1.42
6.2/10

10:00

Kết thúc
Bradford
Bradford
1 : 1
Bolton
Bolton
2.82
3.25
2.7

1X

1.53

O2.5

2

YES

1.72

1X

1.53
2/10

07:30

Kết thúc
red card Bolton
Bolton
3 : 3
Huddersfield
Huddersfield
1.76
4.05
4.8

1

1.76

O1.5

1.21

YES

1.66

O1.5

1.21
8/10

14:45

Kết thúc
Bolton
Bolton
5 : 1
Stevenage
Stevenage red card
1.9
3.45
4.75

1

1.9

U2.5

1.72

NO

1.81

1

1.9
7.8/10

07:30

Kết thúc
Cardiff
Cardiff
2 : 0
Bolton
Bolton
1.9
4.05
3.95

1

1.9

U3.5

1.67

NO

2.57

1

1.9
6.1/10

10:00

Kết thúc
Plymouth
Plymouth
1 : 2
Bolton
Bolton red card
2.35
3.8
2.85

X

3.8

O2.5

1.6

YES

1.52

O2.5

1.6
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bolton

Bạn đang tìm nhận định Bolton? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bolton, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 216 trận đấu có sự tham gia của Bolton với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Bolton đã ghi nhận 21 trận thắng, 18 trận hòa và 9 trận thua qua 48 trận đấu, ghi được 72 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bolton đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.12 xG5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Bolton hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bolton đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận242448
Thắng14721
Hòa81018
Thua279
Bàn thắng ghi được472572
Bàn thắng để thủng lưới242852
Trung bình ghi bàn2.01.01.5
Trung bình thủng lưới1.01.21.1
Giữ sạch lưới8513
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 40 G
4-4-2 4 G
3-4-3 2 G
4-2-2-2 1 G
79 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
38 Trận
Tài 1.5 42%
20 Trận
Tài 2.5 17%
8 Trận
Tài 3.5 8%
4 Trận
Tài 4.5 4%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Sheehan
J. Sheehan
30 MID 7.24
A. Cozier-Duberry
A. Cozier-Duberry
20 MID 7.14
C. Blackett-Taylor
C. Blackett-Taylor
28 MID 7.13
J. Kenny
J. Kenny
22 FWD 7.07
G. Johnston
G. Johnston
27 DEF 7.06
C. Forino-Joseph
C. Forino-Joseph
25 DEF 7.04
E. Toal
E. Toal
26 DEF 6.99
Ruben Rodrigues
Ruben Rodrigues
29 FWD 6.98
E. Erhahon
E. Erhahon
24 MID 6.93
J. Bonham
J. Bonham
32 GK 6.92
M. Conway
M. Conway
22 DEF 6.90
Tobias Ritchie
Tobias Ritchie
- MID 6.90
A. Morley
A. Morley
25 MID 6.87
T. Miller
T. Miller
32 GK 6.87
K. Dempsey
K. Dempsey
30 MID 6.86
I. Cissoko
I. Cissoko
22 FWD 6.83
X. Simons
X. Simons
22 MID 6.81
T. Gale
T. Gale
23 FWD 6.81
T. Sharman-Lowe
T. Sharman-Lowe
22 GK 6.75
J. Osei-Tutu
J. Osei-Tutu
27 DEF 6.73
S. Dalby
S. Dalby
26 FWD 6.72
J. McAtee
J. McAtee
26 MID 6.65
R. Taylor
R. Taylor
25 DEF 6.63
Mason Paul James Burstow
Mason Paul James Burstow
22 FWD 6.62
J. Dacres-Cogley
J. Dacres-Cogley
29 DEF 6.61
C. Christie
C. Christie
33 DEF 6.60
R. Apter
R. Apter
22 MID 6.58
J. Randall
J. Randall
26 MID 6.57
M. Forss
M. Forss
26 FWD 6.57
Carlos Gomes
Carlos Gomes
27 MID 6.30
C. Warren
C. Warren
- FWD 6.20