1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Bolton
Bolton

Bolton Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.70m
KEY INSIGHT Bolton có trên 20 cú sút trong 2 trận gần nhất
TREND Bolton bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLWD
212 Trận đấu đã nhận định
69.81% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bolton Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.49
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Bradford
Bradford
vs
Bolton
Bolton
2.67
3.2
2.82

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:30

Kết thúc
red card Bolton
Bolton
3 : 3
Huddersfield
Huddersfield
1.76
4.05
4.8

1

1.76

O1.5

1.21

YES

1.66

O1.5

1.21
8/10

14:45

Kết thúc
Bolton
Bolton
5 : 1
Stevenage
Stevenage red card
1.9
3.45
4.75

1

1.9

U2.5

1.72

NO

1.81

1

1.9
7.8/10

07:30

Kết thúc
Cardiff
Cardiff
2 : 0
Bolton
Bolton
1.9
4.05
3.95

1

1.9

U3.5

1.67

NO

2.57

1

1.9
6.1/10

10:00

Kết thúc
Bolton
Bolton
2 : 2
Stockport County
Stockport red card
2.2
3.55
3.3

1

2.2

O1.5

1.23

YES

1.56

1X

1.38
8.5/10

10:00

Kết thúc
Plymouth
Plymouth
1 : 2
Bolton
Bolton red card
2.35
3.8
2.85

X

3.8

O2.5

1.6

YES

1.52

O2.5

1.6
5.3/10

10:00

Kết thúc
Port Vale
Port Vale
1 : 0
Bolton
Bolton
5.6
4.15
1.58

2

1.58

O1.5

1.23

NO

2

O1.5

1.23
5.2/10

14:45

Kết thúc
Bolton
Bolton
0 : 0
Doncaster
Doncaster
1.62
4.15
5.2

1

1.62

O2.5

1.57

YES

1.63

1

1.62
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bolton

Bạn đang tìm nhận định Bolton? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bolton được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 212 trận đấu có sự tham gia của Bolton với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Bolton đã ghi nhận 19 trận thắng, 16 trận hòa và 8 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 64 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bolton đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.49 xG5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Bolton hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bolton đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận212243
Thắng13619
Hòa7916
Thua178
Bàn thắng ghi được412364
Bàn thắng để thủng lưới182745
Trung bình ghi bàn2.01.01.5
Trung bình thủng lưới0.91.21.0
Giữ sạch lưới7411
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 35 G
4-4-2 4 G
3-4-3 2 G
4-2-2-2 1 G
68 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
33 Trận
Tài 1.5 42%
18 Trận
Tài 2.5 16%
7 Trận
Tài 3.5 9%
4 Trận
Tài 4.5 5%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Sheehan
J. Sheehan
30 MID 7.27
A. Cozier-Duberry
A. Cozier-Duberry
20 MID 7.15
C. Blackett-Taylor
C. Blackett-Taylor
28 MID 7.13
J. Kenny
J. Kenny
22 FWD 7.12
G. Johnston
G. Johnston
27 DEF 7.06
E. Toal
E. Toal
26 DEF 7.02
C. Forino-Joseph
C. Forino-Joseph
25 DEF 7.02
E. Erhahon
E. Erhahon
24 MID 6.94
J. Bonham
J. Bonham
32 GK 6.93
Ruben Rodrigues
Ruben Rodrigues
29 FWD 6.93
M. Conway
M. Conway
22 DEF 6.92
Tobias Ritchie
Tobias Ritchie
- MID 6.90
K. Dempsey
K. Dempsey
30 MID 6.89
A. Morley
A. Morley
25 MID 6.87
T. Miller
T. Miller
32 GK 6.87
T. Gale
T. Gale
23 FWD 6.85
X. Simons
X. Simons
22 MID 6.80
C. Christie
C. Christie
33 DEF 6.80
T. Sharman-Lowe
T. Sharman-Lowe
22 GK 6.75
I. Cissoko
I. Cissoko
22 FWD 6.75
S. Dalby
S. Dalby
26 FWD 6.74
J. Osei-Tutu
J. Osei-Tutu
27 DEF 6.71
J. McAtee
J. McAtee
26 MID 6.67
Mason Paul James Burstow
Mason Paul James Burstow
22 FWD 6.65
R. Taylor
R. Taylor
25 DEF 6.63
J. Dacres-Cogley
J. Dacres-Cogley
29 DEF 6.61
R. Apter
R. Apter
22 MID 6.58
J. Randall
J. Randall
26 MID 6.57
M. Forss
M. Forss
26 FWD 6.57
Carlos Gomes
Carlos Gomes
27 MID 6.30
C. Warren
C. Warren
- FWD 6.20