1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. Borussia Mönchengladbach
Borussia Mönchengladbach

Borussia Mönchengladbach Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €154.17m
KEY INSIGHT Borussia Mönchengladbach bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Borussia Mönchengladbach không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDLD
146 Trận đấu đã nhận định
67.12% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Borussia M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.12
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Sắp diễn ra
VfL W
VfL Wolfsburg
vs
Borussia Monchengladbach
Borussia M
2.35
3.65
3.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

Kết thúc
Borussia M
Borussia Monchengladbach
1 : 1
FSV Mainz 05
FSV Mainz 05
2.35
3.55
3.2

X

3.55

U3.5

1.4

NO

2.2

U3.5

1.4
3.5/10

09:30

Kết thúc
RB Leipzig
RB Leipzig
1 : 0
Borussia Monchengladbach
Borussia M
1.5
5
6.3

1

1.5

O2.5

1.52

NO

2.32

1

1.5
10/10

09:30

Kết thúc
Borussia M
Borussia Monchengladbach
2 : 2
1. FC Heidenheim
Heidenheim
1.7
4.3
5.6

1

1.7

O2.5

1.64

NO

2.28

1

1.7
5.2/10

09:30

Kết thúc
red card 1. FC Koln
1. FC Koln
3 : 3
Borussia Monchengladbach
Borussia M
2.4
3.45
3.2

1

2.4

O1.5

1.31

NO

2.1

O1.5

1.31
4.6/10

14:30

Kết thúc
Borussia M
Borussia Monchengladbach
2 : 0
FC St. Pauli
St. Pauli
2
3.5
4.35

1X

1.27

U3.5

1.26

NO

1.81

U3.5

1.26
6/10

14:30

Kết thúc
Bayern Munich
Bayern Munich
4 : 1
Borussia M
Borussia M red card
1.27
7.9
13

1

1.27

O2.5

1.3

YES

1.7

H1

1.62
10/10

09:30

Kết thúc
Borussia M
Borussia Monchengladbach
1 : 0
Union Berlin
Union Berlin
2.42
3.4
3.2

X2

1.65

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
3.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Borussia Mönchengladbach

Bạn đang tìm nhận định Borussia Mönchengladbach? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Borussia Mönchengladbach được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của Borussia Mönchengladbach với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Borussia Mönchengladbach đã ghi nhận 7 trận thắng, 9 trận hòa và 13 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Borussia Mönchengladbach đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.12 xG3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Borussia Mönchengladbach hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €154.17m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Borussia Mönchengladbach đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng437
Hòa549
Thua5813
Bàn thắng ghi được181735
Bàn thắng để thủng lưới232649
Trung bình ghi bàn1.31.11.2
Trung bình thủng lưới1.61.71.7
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn6511
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 13 G
4-2-3-1 3 G
4-4-2 3 G
5-4-1 3 G
43 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
18 Trận
Tài 1.5 28%
8 Trận
Tài 2.5 21%
6 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Nicolas
M. Nicolas
28 GK 7.38
P. Sander
P. Sander
27 MID 7.01
N. Elvedi
N. Elvedi
29 DEF 6.99
K. Diks
K. Diks
29 DEF 6.94
F. Honorat
F. Honorat
29 MID 6.91
Charles Herrmann
Charles Herrmann
19 MID 6.90
R. Reitz
R. Reitz
23 MID 6.79
L. Netz
L. Netz
22 DEF 6.76
W. Mohya
W. Mohya
17 MID 6.76
K. Stöger
K. Stöger
32 MID 6.75
O. Fraulo
O. Fraulo
22 MID 6.75
Y. Engelhardt
Y. Engelhardt
24 MID 6.75
F. Neuhaus
F. Neuhaus
28 MID 6.74
T. Kleindienst
T. Kleindienst
30 FWD 6.70
J. Castrop
J. Castrop
22 MID 6.69
G. Reyna
G. Reyna
23 MID 6.69
H. Tabaković
H. Tabaković
31 FWD 6.68
S. Machino
S. Machino
26 FWD 6.66
H. Bolin
H. Bolin
22 MID 6.65
J. Scally
J. Scally
23 DEF 6.62
F. Chiarodia
F. Chiarodia
20 DEF 6.62
R. Hack
R. Hack
27 MID 6.58
A. Sarco
A. Sarco
19 FWD 6.55
K. Takai
K. Takai
21 DEF 6.54
L. Ullrich
L. Ullrich
21 DEF 6.50
G. Ranos
G. Ranos
22 FWD 6.46
M. Friedrich
M. Friedrich
30 DEF 6.45
Jan Urbich
Jan Urbich
21 FWD 6.37