1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. Borussia Mönchengladbach
Borussia Mönchengladbach

Borussia Mönchengladbach Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €154.17m
KEY INSIGHT Borussia Mönchengladbach bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Borussia Mönchengladbach không thắng sân khách trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWLW
149 Trận đấu đã nhận định
67.11% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Borussia M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.08
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Kết thúc
Borussia M
Borussia Monchengladbach
4 : 0
1899 Hoffenheim
Hoffenheim red card
4.85
4.7
1.67

2

1.67

O2.5

1.37

YES

1.42

X2

1.22
8.5/10

09:30

Kết thúc
FC Augsburg
FC Augsburg
3 : 1
Borussia Monchengladbach
Borussia M
2
4
3.65

1

2

O2.5

1.45

YES

1.43

1X

1.33
8.5/10

11:30

Kết thúc
Borussia M
Borussia Monchengladbach
1 : 0
Borussia Dortmund
Borussia D
3.95
3.9
1.93

2

1.93

U3.5

1.65

YES

1.52

U3.5

1.65
1.3/10

09:30

Kết thúc
VfL W
VfL Wolfsburg
0 : 0
Borussia Monchengladbach
Borussia M red card
2.3
3.65
3.4

1

2.3

O2.5

1.62

YES

1.53

O2.5

1.62
5.6/10

13:30

Kết thúc
Borussia M
Borussia Monchengladbach
1 : 1
FSV Mainz 05
FSV Mainz 05
2.35
3.55
3.2

X

3.55

U3.5

1.4

NO

2.2

U3.5

1.4
3.5/10

09:30

Kết thúc
RB Leipzig
RB Leipzig
1 : 0
Borussia Monchengladbach
Borussia M
1.5
5
6.3

1

1.5

O2.5

1.52

NO

2.32

1

1.5
10/10

09:30

Kết thúc
Borussia M
Borussia Monchengladbach
2 : 2
1. FC Heidenheim
Heidenheim
1.7
4.3
5.6

1

1.7

O2.5

1.64

NO

2.28

1

1.7
5.2/10

09:30

Kết thúc
red card 1. FC Koln
1. FC Koln
3 : 3
Borussia Monchengladbach
Borussia M
2.4
3.45
3.2

1

2.4

O1.5

1.31

NO

2.1

O1.5

1.31
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Borussia Mönchengladbach

Bạn đang tìm nhận định Borussia Mönchengladbach? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Borussia Mönchengladbach, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Borussia Mönchengladbach với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.11%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Borussia Mönchengladbach đã ghi nhận 8 trận thắng, 11 trận hòa và 14 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Borussia Mönchengladbach đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.08 xG2.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Borussia Mönchengladbach hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €154.17m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Borussia Mönchengladbach đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng538
Hòa6511
Thua5914
Bàn thắng ghi được201838
Bàn thắng để thủng lưới242953
Trung bình ghi bàn1.31.11.2
Trung bình thủng lưới1.51.71.6
Giữ sạch lưới7512
Không ghi bàn6612
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 13 G
5-4-1 4 G
4-2-3-1 3 G
4-4-2 3 G
56 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
21 Trận
Tài 1.5 24%
8 Trận
Tài 2.5 18%
6 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Nicolas
M. Nicolas
28 GK 7.36
N. Elvedi
N. Elvedi
29 DEF 7.00
P. Sander
P. Sander
27 MID 7.00
F. Honorat
F. Honorat
29 MID 6.92
K. Diks
K. Diks
29 DEF 6.91
Charles Herrmann
Charles Herrmann
19 MID 6.90
R. Reitz
R. Reitz
23 MID 6.87
G. Reyna
G. Reyna
23 MID 6.78
K. Stöger
K. Stöger
32 MID 6.76
L. Netz
L. Netz
22 DEF 6.76
O. Fraulo
O. Fraulo
22 MID 6.75
F. Neuhaus
F. Neuhaus
28 MID 6.74
Y. Engelhardt
Y. Engelhardt
24 MID 6.73
W. Mohya
W. Mohya
17 MID 6.71
T. Kleindienst
T. Kleindienst
30 FWD 6.70
J. Castrop
J. Castrop
22 MID 6.69
H. Tabaković
H. Tabaković
31 FWD 6.68
S. Machino
S. Machino
26 FWD 6.64
H. Bolin
H. Bolin
22 MID 6.64
J. Scally
J. Scally
23 DEF 6.61
F. Chiarodia
F. Chiarodia
20 DEF 6.59
R. Hack
R. Hack
27 MID 6.55
K. Takai
K. Takai
21 DEF 6.54
A. Sarco
A. Sarco
19 FWD 6.53
L. Ullrich
L. Ullrich
21 DEF 6.50
G. Ranos
G. Ranos
22 FWD 6.46
M. Friedrich
M. Friedrich
30 DEF 6.45
Jan Urbich
Jan Urbich
21 FWD 6.37