Nhận định VfL Wolfsburg vs Borussia Monchengladbach - 25 thg 4, 2026
12.30
X3.65
23.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.62
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.6/10
Kèo 1X2
12.30
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.63
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBorussia M
xGVfL Wolfsburg: 1.34Borussia Monchengladbach: 1.13
Kiểm soát bóngVfL Wolfsburg: 52%Borussia Monchengladbach: 48%
Tổng số cú sútVfL Wolfsburg: 13Borussia Monchengladbach: 12
Sút trúng đíchVfL Wolfsburg: 4Borussia Monchengladbach: 3
Sút trượtVfL Wolfsburg: 5Borussia Monchengladbach: 4
Phạt gócVfL Wolfsburg: 5Borussia Monchengladbach: 3
Thẻ vàngVfL Wolfsburg: 1Borussia Monchengladbach: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Borussia M
Bàn thắng kỳ vọngVfL Wolfsburg: 1.13Borussia Monchengladbach: 1.12
Tổng bàn thắngVfL Wolfsburg: 3.7Borussia Monchengladbach: 2.9
Bàn thắng ghi đượcVfL Wolfsburg: 1.3Borussia Monchengladbach: 1.2
Bàn thuaVfL Wolfsburg: 2.4Borussia Monchengladbach: 1.7
Kiểm soát bóngVfL Wolfsburg: 42%Borussia Monchengladbach: 48%
Tổng số cú sútVfL Wolfsburg: 10.8Borussia Monchengladbach: 12.9
Sút trúng đíchVfL Wolfsburg: 3.7Borussia Monchengladbach: 4.5
Sút trượtVfL Wolfsburg: 5.3Borussia Monchengladbach: 4.6
Phạm lỗiVfL Wolfsburg: 12.8Borussia Monchengladbach: 9.5
Phạt gócVfL Wolfsburg: 4.5Borussia Monchengladbach: 3
Việt vịVfL Wolfsburg: 0.9Borussia Monchengladbach: 1.8
Thẻ vàngVfL Wolfsburg: 2Borussia Monchengladbach: 2.2
Tổng số đường chuyềnVfL Wolfsburg: 375Borussia Monchengladbach: 436
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Borussia M
ThắngVfL Wolfsburg: 1Borussia Monchengladbach: 2
Trên 1.5 bànVfL Wolfsburg: 9Borussia Monchengladbach: 8
Trên 2.5 bànVfL Wolfsburg: 8Borussia Monchengladbach: 5
Trên 3.5 bànVfL Wolfsburg: 4Borussia Monchengladbach: 3
Cả hai đội ghi bànVfL Wolfsburg: 8Borussia Monchengladbach: 6
Thắng bất ngờVfL Wolfsburg: 0Borussia Monchengladbach: 0
Thua bất ngờVfL Wolfsburg: 0Borussia Monchengladbach: 0
Đối đầu
9
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
13 thg 12, 25
Borussia Mönchengladbach1
VfL Wolfsburg3
17 thg 5, 25
Borussia Mönchengladbach0
VfL Wolfsburg1
14 thg 1, 25
VfL Wolfsburg5
Borussia Mönchengladbach1
07 thg 4, 24
VfL Wolfsburg1
Borussia Monchengladbach3
05 thg 12, 23
Borussia Monchengladbach1
VfL Wolfsburg0
10 thg 11, 23
Borussia Monchengladbach4
VfL Wolfsburg0
09 thg 4, 23
Borussia Monchengladbach2
VfL Wolfsburg0
15 thg 10, 22
VfL Wolfsburg2
Borussia Monchengladbach2
26 thg 2, 22
Borussia Monchengladbach2
VfL Wolfsburg2
02 thg 10, 21
VfL Wolfsburg1
Borussia Monchengladbach3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 122-36 | 89 |
| 2 |
|
34 | 70-34 | 73 |
| 3 |
|
34 | 66-47 | 65 |
| 4 |
|
34 | 71-49 | 62 |
| 5 |
|
34 | 65-52 | 61 |
| 6 |
|
34 | 68-47 | 59 |
| 7 |
|
34 | 51-57 | 47 |
| 8 |
|
34 | 61-65 | 44 |
| 9 |
|
34 | 45-61 | 43 |
| 10 |
|
34 | 44-53 | 40 |
| 11 |
|
34 | 44-58 | 39 |
| 12 |
|
34 | 42-53 | 38 |
| 13 |
|
34 | 40-54 | 38 |
| 14 |
|
34 | 49-63 | 32 |
| 15 |
|
34 | 37-60 | 32 |
| 16 |
|
34 | 45-69 | 29 |
| 17 |
|
34 | 41-72 | 26 |
| 18 |
|
34 | 29-60 | 26 |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation