Nhận định Bourg-en-bresse 01 vs Valenciennes - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.29
Bourg-en-bresse 01 thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
12.06
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.44
4.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIValenciennes
Kiểm soát bóngBourg-en-bresse 01: 53%Valenciennes: 47%
Tổng số cú sútBourg-en-bresse 01: 11Valenciennes: 7
Sút trúng đíchBourg-en-bresse 01: 4Valenciennes: 2
Sút trượtBourg-en-bresse 01: 7Valenciennes: 4
Phạt gócBourg-en-bresse 01: 4Valenciennes: 4
Thẻ vàngBourg-en-bresse 01: 2Valenciennes: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Valenciennes
Tổng bàn thắngBourg-en-bresse 01: 2.3Valenciennes: 2.4
Bàn thắng ghi đượcBourg-en-bresse 01: 0.9Valenciennes: 1.2
Bàn thuaBourg-en-bresse 01: 1.4Valenciennes: 1.2
Kiểm soát bóngBourg-en-bresse 01: 46%Valenciennes: 54%
Tổng số cú sútBourg-en-bresse 01: 9.3Valenciennes: 8.9
Sút trúng đíchBourg-en-bresse 01: 3.5Valenciennes: 3.5
Sút trượtBourg-en-bresse 01: 5.8Valenciennes: 5.4
Phạt gócBourg-en-bresse 01: 3.7Valenciennes: 5.7
Thẻ vàngBourg-en-bresse 01: 2.22Valenciennes: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Valenciennes
ThắngBourg-en-bresse 01: 3Valenciennes: 4
Trên 1.5 bànBourg-en-bresse 01: 7Valenciennes: 7
Trên 2.5 bànBourg-en-bresse 01: 4Valenciennes: 4
Trên 3.5 bànBourg-en-bresse 01: 2Valenciennes: 2
Cả hai đội ghi bànBourg-en-bresse 01: 4Valenciennes: 6
Thắng bất ngờBourg-en-bresse 01: 0Valenciennes: 0
Thua bất ngờBourg-en-bresse 01: 0Valenciennes: 0
Đối đầu
4
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
16 thg 1, 26
Valenciennes3
Bourg-en-bresse 011
04 thg 4, 25
Bourg-en-bresse 011
Valenciennes0
08 thg 11, 24
Valenciennes1
Bourg-en-bresse 012
13 thg 4, 18
Valenciennes2
Bourg-en-bresse 012
17 thg 11, 17
Bourg-en-bresse 011
Valenciennes3
14 thg 4, 17
Bourg-en-bresse 010
Valenciennes2
18 thg 11, 16
Valenciennes3
Bourg-en-bresse 013
22 thg 1, 16
Bourg-en-bresse 010
Valenciennes0
21 thg 8, 15
Valenciennes1
Bourg-en-bresse 011
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 49-23 | 62 |
| 2 |
|
31 | 49-24 | 57 |
| 3 |
|
31 | 46-28 | 54 |
| 4 |
|
31 | 41-28 | 52 |
| 5 |
|
31 | 44-32 | 52 |
| 6 |
|
31 | 40-39 | 51 |
| 7 |
|
31 | 43-36 | 46 |
| 8 |
|
31 | 38-31 | 40 |
| 9 |
|
31 | 30-35 | 37 |
| 10 |
|
31 | 33-42 | 36 |
| 11 |
|
31 | 32-43 | 36 |
| 12 |
|
31 | 35-45 | 34 |
| 13 |
|
31 | 26-40 | 32 |
| 14 |
|
32 | 25-44 | 31 |
| 15 |
|
31 | 33-45 | 30 |
| 16 |
|
31 | 33-47 | 29 |
| 17 |
|
31 | 33-48 | 26 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation