1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Bradford
Bradford

Bradford Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.10m
KEY INSIGHT Bradford có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 4 trận gần nhất
TREND Bradford để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWLL
212 Trận đấu đã nhận định
68.4% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bradford Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.16
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Bradford
Bradford
0 : 1
Bolton
Bolton
2.65
3.3
2.77

X

3.3

U3.5

1.28

NO

2

U3.5

1.28
2.8/10

15:00

Kết thúc
Bolton
Bolton
1 : 0
Bradford
Bradford
1.9
3.55
4.65

1

1.9

O1.5

1.33

NO

1.92

O1.5

1.33
6.1/10

10:00

Kết thúc
Exeter City
Exeter City
1 : 2
Bradford
Bradford
3.35
3.6
2.1

1

3.35

O1.5

1.27

NO

2.1

1X

1.8
5.7/10

10:00

Kết thúc
Bradford
Bradford
1 : 1
Bolton
Bolton
2.82
3.25
2.7

1X

1.53

O2.5

2

YES

1.72

1X

1.53
2/10

14:45

Kết thúc
Bradford
Bradford
1 : 1
Plymouth
Plymouth
2.67
3.35
2.77

2

2.77

U3.5

1.35

NO

2.16

X2

1.5
7.2/10

07:30

Kết thúc
red card Barnsley
Barnsley
2 : 2
Bradford
Bradford
3.1
3.5
2.35

2

2.35

U3.5

1.38

NO

2.23

U3.5

1.38
6.8/10

10:00

Kết thúc
Bradford
Bradford
0 : 1
Stevenage
Stevenage
2.37
3.1
3.45

1

2.37

U2.5

1.49

NO

1.67

U2.5

1.49
7.1/10

10:00

Kết thúc
Wycombe
Wycombe
1 : 2
Bradford
Bradford
2.2
3.35
3.4

1

2.2

O1.5

1.34

NO

2.02

1X

1.36
8.5/10

10:00

Kết thúc
Bradford
Bradford
1 : 0
Northampton
Northampton
1.42
4.5
7.75

1

1.42

O2.5

1.82

NO

1.76

1

1.42
10/10

10:00

Kết thúc
Burton
Burton
2 : 1
Bradford City
Bradford City
2.9
3.25
2.55

2

2.55

U3.5

1.25

NO

1.94

U3.5

1.25
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bradford

Bạn đang tìm nhận định Bradford? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bradford, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 212 trận đấu có sự tham gia của Bradford với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.4%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Bradford đã ghi nhận 22 trận thắng, 11 trận hòa và 14 trận thua qua 47 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bradford đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.16 xG6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Bradford hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bradford đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận232447
Thắng15722
Hòa5611
Thua31114
Bàn thắng ghi được322658
Bàn thắng để thủng lưới173552
Trung bình ghi bàn1.41.11.2
Trung bình thủng lưới0.71.51.1
Giữ sạch lưới10414
Không ghi bàn279
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 41 G
3-4-3 4 G
4-2-3-1 2 G
106 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
38 Trận
Tài 1.5 36%
17 Trận
Tài 2.5 6%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Power
M. Power
32 MID 7.10
I. Touray
I. Touray
31 MID 7.02
J. Wright
J. Wright
30 DEF 7.01
L. Evans
L. Evans
31 MID 6.94
J. Neufville
J. Neufville
24 MID 6.92
M. Pennington
M. Pennington
31 DEF 6.91
B. Pointon
B. Pointon
21 FWD 6.91
C. Oduor
C. Oduor
26 MID 6.90
T. Wright
T. Wright
24 FWD 6.89
A. Baldwin
A. Baldwin
28 DEF 6.89
N. Byrne
N. Byrne
32 DEF 6.88
T. Leigh
T. Leigh
25 MID 6.84
B. Halliday
B. Halliday
30 DEF 6.83
W. Swan
W. Swan
25 DEF 6.83
H. Ashby
H. Ashby
24 DEF 6.83
T. Mcintyre
T. Mcintyre
27 DEF 6.82
A. Pattison
A. Pattison
28 MID 6.81
C. Kelly
C. Kelly
27 DEF 6.81
C. Tilt
C. Tilt
34 DEF 6.79
A. Sarcevic
A. Sarcevic
33 FWD 6.79
S. Walker
S. Walker
34 GK 6.72
Jenson Metcalfe
Jenson Metcalfe
21 MID 6.71
S. Humphrys
S. Humphrys
28 FWD 6.70
A. Cook
A. Cook
35 FWD 6.70
K. Jackson
K. Jackson
31 FWD 6.69
G. Lapslie
G. Lapslie
28 MID 6.68
N. Powell
N. Powell
31 MID 6.67
L. Sibley
L. Sibley
24 MID 6.60
C. Kavanagh
C. Kavanagh
22 FWD 6.39
J. White
J. White
23 MID 6.33
P. Mullin
P. Mullin
31 FWD 6.33
E. Wheatley
E. Wheatley
19 FWD 6.31