1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Bradford
Bradford

Bradford Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.10m
KEY INSIGHT Bradford để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Bradford không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWWL
125 Trận đấu đã nhận định
74.4% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bradford Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.01
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
Accrington
Accrington ST
1 : 0
Bradford
Bradford
7
5.25
1.45

2

1.45

O2.5

1.61

YES

1.77

2

1.45
8/10

07:30

Kết thúc
Halifax T
FC Halifax Town
1 : 6
Bradford
Bradford
5
4.35
1.56

2

1.56

O2.5

1.7

YES

1.77

2

1.56
6.7/10

10:00

Kết thúc
United M
United of Manchester
1 : 2
Bradford
Bradford
8.9
5.8
1.25

X2

1.06

U3.5

1.56

YES

1.95

U3.5

1.56
3.6/10

15:00

Kết thúc
Bradford
Bradford
0 : 1
Bolton
Bolton
2.65
3.3
2.77

X

3.3

U3.5

1.28

NO

2

U3.5

1.28
2.8/10

15:00

Kết thúc
Bolton
Bolton
1 : 0
Bradford
Bradford
1.9
3.55
4.65

1

1.9

O1.5

1.33

NO

1.92

O1.5

1.33
6.1/10

10:00

Kết thúc
Exeter City
Exeter City
1 : 2
Bradford
Bradford
3.35
3.6
2.1

1

3.35

O1.5

1.27

NO

2.1

1X

1.8
5.7/10

10:00

Kết thúc
Bradford
Bradford
1 : 1
Bolton
Bolton
2.82
3.25
2.7

1X

1.53

O2.5

2

YES

1.72

1X

1.53
2/10

14:45

Kết thúc
Bradford
Bradford
1 : 1
Plymouth
Plymouth
2.67
3.35
2.77

2

2.77

U3.5

1.35

NO

2.16

X2

1.5
7.2/10

07:30

Kết thúc
red card Barnsley
Barnsley
2 : 2
Bradford
Bradford
3.1
3.5
2.35

2

2.35

U3.5

1.38

NO

2.23

U3.5

1.38
6.8/10

10:00

Kết thúc
Wycombe
Wycombe
1 : 2
Bradford
Bradford
2.2
3.35
3.4

1

2.2

O1.5

1.34

NO

2.02

1X

1.36
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bradford

Bạn đang tìm nhận định Bradford? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bradford, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của Bradford với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.4%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Bradford đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (4.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bradford đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.01 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Bradford hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bradford đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Bradford chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận022
Thắng022
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được088
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn0.04.04.0
Trung bình thủng lưới0.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-6
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 100%
2 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 50%
1 Trận
Tài 4.5 50%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Power
M. Power
32 MID 7.10
I. Touray
I. Touray
31 MID 7.02
J. Wright
J. Wright
30 DEF 7.01
L. Evans
L. Evans
31 MID 6.94
J. Neufville
J. Neufville
24 MID 6.92
M. Pennington
M. Pennington
31 DEF 6.91
B. Pointon
B. Pointon
21 FWD 6.91
C. Oduor
C. Oduor
26 MID 6.90
T. Wright
T. Wright
24 FWD 6.89
A. Baldwin
A. Baldwin
28 DEF 6.89
N. Byrne
N. Byrne
32 DEF 6.88
T. Leigh
T. Leigh
25 MID 6.84
B. Halliday
B. Halliday
30 DEF 6.83
W. Swan
W. Swan
25 DEF 6.83
H. Ashby
H. Ashby
24 DEF 6.83
T. Mcintyre
T. Mcintyre
27 DEF 6.82
A. Pattison
A. Pattison
28 MID 6.81
C. Kelly
C. Kelly
27 DEF 6.81
C. Tilt
C. Tilt
34 DEF 6.79
A. Sarcevic
A. Sarcevic
33 FWD 6.79
S. Walker
S. Walker
34 GK 6.72
Jenson Metcalfe
Jenson Metcalfe
21 MID 6.71
S. Humphrys
S. Humphrys
28 FWD 6.70
A. Cook
A. Cook
35 FWD 6.70
K. Jackson
K. Jackson
31 FWD 6.69
G. Lapslie
G. Lapslie
28 MID 6.68
N. Powell
N. Powell
31 MID 6.67
L. Sibley
L. Sibley
24 MID 6.60
C. Kavanagh
C. Kavanagh
22 FWD 6.39
J. White
J. White
23 MID 6.33
P. Mullin
P. Mullin
31 FWD 6.33
E. Wheatley
E. Wheatley
19 FWD 6.31