Bradford Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Bradford Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Bradford
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Bolton
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Exeter City
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Bradford
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
14:45 Kết thúc |
Bradford
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Barnsley
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Bradford
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Wycombe
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Bradford
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
Burton
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bradford
Bạn đang tìm nhận định Bradford? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bradford, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 212 trận đấu có sự tham gia của Bradford với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.4%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Bradford đã ghi nhận 22 trận thắng, 11 trận hòa và 14 trận thua qua 47 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Bradford đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.16 xG và 6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Bradford hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bradford đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 23 | 24 | 47 |
| Thắng | 15 | 7 | 22 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 3 | 11 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 26 | 58 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 35 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.5 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 4 | 14 |
| Không ghi bàn | 2 | 7 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Power
|
32 | MID | 7.10 |
|
I. Touray
|
31 | MID | 7.02 |
|
J. Wright
|
30 | DEF | 7.01 |
|
L. Evans
|
31 | MID | 6.94 |
|
J. Neufville
|
24 | MID | 6.92 |
|
M. Pennington
|
31 | DEF | 6.91 |
|
B. Pointon
|
21 | FWD | 6.91 |
|
C. Oduor
|
26 | MID | 6.90 |
|
T. Wright
|
24 | FWD | 6.89 |
|
A. Baldwin
|
28 | DEF | 6.89 |
|
N. Byrne
|
32 | DEF | 6.88 |
|
T. Leigh
|
25 | MID | 6.84 |
|
B. Halliday
|
30 | DEF | 6.83 |
|
W. Swan
|
25 | DEF | 6.83 |
|
H. Ashby
|
24 | DEF | 6.83 |
|
T. Mcintyre
|
27 | DEF | 6.82 |
|
A. Pattison
|
28 | MID | 6.81 |
|
C. Kelly
|
27 | DEF | 6.81 |
|
C. Tilt
|
34 | DEF | 6.79 |
|
A. Sarcevic
|
33 | FWD | 6.79 |
|
S. Walker
|
34 | GK | 6.72 |
|
Jenson Metcalfe
|
21 | MID | 6.71 |
|
S. Humphrys
|
28 | FWD | 6.70 |
|
A. Cook
|
35 | FWD | 6.70 |
|
K. Jackson
|
31 | FWD | 6.69 |
|
G. Lapslie
|
28 | MID | 6.68 |
|
N. Powell
|
31 | MID | 6.67 |
|
L. Sibley
|
24 | MID | 6.60 |
|
C. Kavanagh
|
22 | FWD | 6.39 |
|
J. White
|
23 | MID | 6.33 |
|
P. Mullin
|
31 | FWD | 6.33 |
|
E. Wheatley
|
19 | FWD | 6.31 |




