1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Bradford
Bradford

Bradford Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.10m

Phong độ gần đây

LDDDW
210 Trận đấu đã nhận định
69.05% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bradford Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Exeter City
Exeter City
1 : 2
Bradford
Bradford
3.35
3.6
2.1

1

3.35

O1.5

1.27

NO

2.1

1X

1.8
5.7/10

10:00

Kết thúc
Bradford
Bradford
1 : 1
Bolton
Bolton
2.82
3.25
2.7

1X

1.53

O2.5

2

YES

1.72

1X

1.53
2/10

14:45

Kết thúc
Bradford
Bradford
1 : 1
Plymouth
Plymouth
2.67
3.35
2.77

2

2.77

U3.5

1.35

NO

2.16

X2

1.5
7.2/10

07:30

Kết thúc
red card Barnsley
Barnsley
2 : 2
Bradford
Bradford
3.1
3.5
2.35

2

2.35

U3.5

1.38

NO

2.23

U3.5

1.38
6.8/10

10:00

Kết thúc
Bradford
Bradford
0 : 1
Stevenage
Stevenage
2.37
3.1
3.45

1

2.37

U2.5

1.49

NO

1.67

U2.5

1.49
7.1/10

10:00

Kết thúc
Wycombe
Wycombe
1 : 2
Bradford
Bradford
2.2
3.35
3.4

1

2.2

O1.5

1.34

NO

2.02

1X

1.36
8.5/10

10:00

Kết thúc
Bradford
Bradford
1 : 0
Northampton
Northampton
1.42
4.5
7.75

1

1.42

O2.5

1.82

NO

1.76

1

1.42
10/10

10:00

Kết thúc
Burton
Burton
2 : 1
Bradford City
Bradford City
2.9
3.25
2.55

2

2.55

U3.5

1.25

NO

1.94

U3.5

1.25
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bradford

Bạn đang tìm nhận định Bradford? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bradford được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 210 trận đấu có sự tham gia của Bradford với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Bradford đã ghi nhận 21 trận thắng, 11 trận hòa và 13 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bradford đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.22 xG6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Bradford hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bradford đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận232245
Thắng15621
Hòa5611
Thua31013
Bàn thắng ghi được322456
Bàn thắng để thủng lưới173350
Trung bình ghi bàn1.41.11.2
Trung bình thủng lưới0.71.51.1
Giữ sạch lưới10414
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 39 G
3-4-3 4 G
4-2-3-1 2 G
104 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
37 Trận
Tài 1.5 36%
16 Trận
Tài 2.5 7%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Power
M. Power
32 MID 7.13
J. Wright
J. Wright
30 DEF 7.02
I. Touray
I. Touray
31 MID 7.02
L. Evans
L. Evans
31 MID 6.94
M. Pennington
M. Pennington
31 DEF 6.94
J. Neufville
J. Neufville
24 MID 6.93
B. Pointon
B. Pointon
21 FWD 6.91
C. Oduor
C. Oduor
26 MID 6.90
A. Baldwin
A. Baldwin
28 DEF 6.90
T. Wright
T. Wright
24 FWD 6.89
N. Byrne
N. Byrne
32 DEF 6.88
C. Kelly
C. Kelly
27 DEF 6.86
T. Leigh
T. Leigh
25 MID 6.84
B. Halliday
B. Halliday
30 DEF 6.83
H. Ashby
H. Ashby
24 DEF 6.83
C. Tilt
C. Tilt
34 DEF 6.82
T. Mcintyre
T. Mcintyre
27 DEF 6.82
A. Pattison
A. Pattison
28 MID 6.81
A. Sarcevic
A. Sarcevic
33 FWD 6.79
N. Powell
N. Powell
31 MID 6.77
S. Walker
S. Walker
34 GK 6.74
K. Jackson
K. Jackson
31 FWD 6.72
S. Humphrys
S. Humphrys
28 FWD 6.70
G. Lapslie
G. Lapslie
28 MID 6.70
Jenson Metcalfe
Jenson Metcalfe
21 MID 6.70
A. Cook
A. Cook
35 FWD 6.70
L. Sibley
L. Sibley
24 MID 6.60
W. Swan
W. Swan
25 FWD 6.57
C. Kavanagh
C. Kavanagh
22 FWD 6.39
J. White
J. White
23 MID 6.33
P. Mullin
P. Mullin
31 FWD 6.33
E. Wheatley
E. Wheatley
19 FWD 6.31