1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification Europe
  4. Thụy Điển
Thụy Điển

Thụy Điển Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €515.90m
KEY INSIGHT Thụy Điển để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Thụy Điển không nhận thẻ đỏ trong 24 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDWW
27 Trận đấu đã nhận định
77.78% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Thụy Điển Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Thụy Điển
Thụy Điển
3 : 2
Ba Lan
Ba Lan
2.18
3.5
3.75

1X

1.33

U2.5

1.85

NO

2.02

1X

1.33
2/10

14:45

Kết thúc
Ukraine
Ukraine
1 : 3
Thụy Điển
Thụy Điển
3.4
3.35
2.35

1

3.4

O1.5

1.4

YES

1.94

O1.5

1.4
7/10

14:45

Kết thúc
Thụy Điển
Thụy Điển
1 : 1
Slovenia
Slovenia
1.72
3.8
5.75

1

1.72

U3.5

1.32

NO

1.87

U3.5

1.32
2.6/10

14:45

Kết thúc
Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
4 : 1
Thụy Điển
Thụy Điển
1.53
4.15
6.5

X2

2.5

O2.5

1.92

NO

1.77

O2.5

1.92
4.5/10

14:45

Kết thúc
Thụy Điển
Thụy Điển
0 : 1
Kosovo
Kosovo
1.32
5.2
9.5

1

1.32

O2.5

1.68

YES

2.04

O2.5

1.68
7/10

14:45

Kết thúc
Thụy Điển
Thụy Điển
0 : 2
Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
2.45
3.3
2.87

X

3.3

O1.5

1.29

YES

1.75

O1.5

1.29
8/10

14:45

Kết thúc
red card Kosovo
Kosovo
2 : 0
Thụy Điển
Thụy Điển
4.75
3.8
1.72

2

1.72

O1.5

1.25

NO

2

O1.5

1.25
8/10

14:45

Kết thúc
Slovenia
Slovenia
2 : 2
Thụy Điển
Thụy Điển
3.65
3.3
2.1

2

2.1

O1.5

1.33

YES

1.87

X2

1.29
8.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Thụy Điển

Bạn đang tìm nhận định Thụy Điển? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Thụy Điển, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 27 trận đấu có sự tham gia của Thụy Điển với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification Europe, Thụy Điển đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Thụy Điển hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €515.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Thụy Điển đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

World Cup - Qualification EuropeWorld • Mùa giải 2024
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận347
Thắng011
Hòa112
Thua224
Bàn thắng ghi được167
Bàn thắng để thủng lưới4913
Trung bình ghi bàn0.31.51.0
Trung bình thủng lưới1.32.31.9
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 3 G
4-4-2 2 G
3-1-4-2 1 G
3-4-2-1 1 G
14 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
4 Trận
Tài 1.5 29%
2 Trận
Tài 2.5 14%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Lundgren
G. Lundgren
30 MID 7.30
J. Widell Zetterström
J. Widell Zetterström
27 GK 7.20
M. Svanberg
M. Svanberg
26 FWD 7.10
V. Gyökeres
V. Gyökeres
27 FWD 7.05
A. Elanga
A. Elanga
23 FWD 7.00
E. Krafth
E. Krafth
31 DEF 7.00
G. Lagerbielke
G. Lagerbielke
25 DEF 7.00
A. Salétros
A. Salétros
29 MID 6.98
L. Bergvall
L. Bergvall
19 MID 6.90
H. Johansson
H. Johansson
28 DEF 6.90
A. Isak
A. Isak
26 FWD 6.88
G. Gudmundsson
G. Gudmundsson
26 DEF 6.87
Y. Ayari
Y. Ayari
22 MID 6.84
D. Svensson
D. Svensson
23 MID 6.83
I. Hien
I. Hien
26 DEF 6.82
K. Sema
K. Sema
32 MID 6.78
H. Larsson
H. Larsson
21 MID 6.75
H. Ekdal
H. Ekdal
27 DEF 6.70
B. Nygren
B. Nygren
24 FWD 6.70
V. Johansson
V. Johansson
27 GK 6.70
A. Bernhardsson
A. Bernhardsson
27 MID 6.67
S. Nanasi
S. Nanasi
23 MID 6.60
V. Lindelöf
V. Lindelöf
31 DEF 6.60
C. Starfelt
C. Starfelt
30 DEF 6.60
R. Bardghji
R. Bardghji
20 FWD 6.57
E. Forsberg
E. Forsberg
34 MID 6.55
I. Lidberg
I. Lidberg
27 FWD 6.50
E. Holm
E. Holm
25 DEF 6.45
B. Zeneli
B. Zeneli
23 MID 6.40
N. Eliasson
N. Eliasson
30 MID 6.30
J. Karlström
J. Karlström
30 MID 6.30
R. Olsen
R. Olsen
35 GK 6.10