icon back

Japan

Japan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €198.40m
KEY INSIGHT Japan bất bại trên sân nhà trong 16 trận gần nhất
TREND Japan ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất
TREND Japan không nhận thẻ đỏ trong 28 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWW
52 Trận đấu đã nhận định
67.31% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Japan Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

07:24

終了
South Korea
South Korea
0 : 1
Japan
Japan
2.58
3.02
2.9

1

2.58

U2.5

1.58

NO

1.83

U2.5

1.58
5.5/10

07:24

終了
Japan
Japan
2 : 0
China
China
1.06
10
27

1

1.06

O2.5

1.35

NO

1.4

O2.5

1.35
3.7/10

07:24

終了
Japan
Japan
6 : 1
Hong Kong
Hong Kong
1.04
13
34

1

1.04

O2.5

1.28

NO

1.36

NG

1.36
6/10

07:35

終了
Japan
Japan
6 : 0
Indonesia
Indonesia
1.2
7
12.37

1

1.2

O2.5

1.36

NO

1.8

H1

1.53
10/10

08:10

終了
Australia
Australia
1 : 0
Japan
Japan
3.1
3.06
2.4

2

2.4

U2.5

1.65

NO

1.85

X2

1.36
6.7/10

06:35

終了
Japan
Japan
0 : 0
Saudi Arabia
Saudi Arabia
1.4
4.33
8.2

1

1.4

O1.5

1.25

NO

1.72

1

1.4
6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Japan. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 52 trận đấu có sự tham gia của Japan với tỷ lệ trúng 67.31% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

EAFF E-1 Football ChampionshipWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng213
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được819
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn4.01.03.0
Trung bình thủng lưới0.50.00.3
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 0-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
31-45 1
76-90 1
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 67%
2 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 33%
1 Trận
Tài 4.5 33%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Maikuma
S. Maikuma
28 DEF 8.50
Y. Nakayama
Y. Nakayama
28 DEF 8.20
J. Suzuki
J. Suzuki
22 DEF 7.90
T. Kubo
T. Kubo
24 MID 7.88
H. Morita
H. Morita
30 MID 7.63
Y. Soma
Y. Soma
28 FWD 7.60
Y. Hirakawa
Y. Hirakawa
24 MID 7.60
J. Ito
J. Ito
32 MID 7.52
A. Ueda
A. Ueda
27 FWD 7.49
H. Ito
H. Ito
26 DEF 7.45
D. Hashioka
D. Hashioka
26 DEF 7.38
D. Kamada
D. Kamada
29 MID 7.38
K. Machida
K. Machida
28 DEF 7.33
S. Machino
S. Machino
26 FWD 7.33
Koki Ogawa
Koki Ogawa
28 FWD 7.31
A. Tanaka
A. Tanaka
27 MID 7.30
K. Itakura
K. Itakura
28 DEF 7.30
J. Fujita
J. Fujita
23 MID 7.30
S. Mito
S. Mito
23 FWD 7.30
Y. Sugawara
Y. Sugawara
25 DEF 7.26
R. Dōan
R. Dōan
27 MID 7.23
K. Mitoma
K. Mitoma
28 MID 7.23
M. Hosoya
M. Hosoya
24 FWD 7.20
T. Watanabe
T. Watanabe
28 DEF 7.20
H. Sekine
H. Sekine
23 DEF 7.20
R. Morishita
R. Morishita
28 MID 7.20
S. Taniguchi
S. Taniguchi
34 DEF 7.13
W. Endo
W. Endo
32 MID 7.11
K. Takai
K. Takai
21 DEF 7.08
K. Sano
K. Sano
25 MID 7.07
T. Minamino
T. Minamino
30 MID 7.06
Keito Nakamura
Keito Nakamura
25 FWD 7.06
A. Seko
A. Seko
25 DEF 7.05
Z. Suzuki
Z. Suzuki
23 GK 7.00
T. Tomiyasu
T. Tomiyasu
27 DEF 6.95
K. Tawaratsumida
K. Tawaratsumida
21 MID 6.90
D. Maeda
D. Maeda
28 FWD 6.86
T. Asano
T. Asano
31 MID 6.80
R. Hatate
R. Hatate
28 MID 6.73
D. Maekawa
D. Maekawa
31 GK 6.60
T. Kawamura
T. Kawamura
26 MID 6.60
Y. Suzuki
Y. Suzuki
24 MID 6.60
R. Sato
R. Sato
19 MID 6.60
K. Osako
K. Osako
26 GK 6.40
K. Furuhashi
K. Furuhashi
30 FWD 6.40
K. Tani
K. Tani
25 GK 6.30
Y. Ohashi
Y. Ohashi
29 FWD 6.30
K. Sano
K. Sano
22 MID 6.00