1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. World Cup
  4. Nhật Bản
Nhật Bản

Nhật Bản Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €198.40m
KEY INSIGHT Nhật Bản ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Nhật Bản bất bại trong 10 trận gần nhất
TREND Nhật Bản bất bại trên sân nhà trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWDL
22 Trận đấu đã nhận định
59.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhật Bản Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.43
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Brazil
Brazil
2 : 1
Nhật Bản
Nhật Bản
1.85
3.7
5.15

1

1.85

O1.5

1.4

NO

1.84

1

1.85
8.5/10

19:00

Kết thúc
Nhật Bản
Nhật Bản
1 : 1
Thụy Điển
Thụy Điển
2.3
3.5
3.55

1

2.3

O1.5

1.28

YES

1.68

1X

1.37
8.5/10

00:00

Kết thúc
Tunisia
Tunisia
0 : 4
Nhật Bản
Nhật Bản
8.5
4.7
1.45

2

1.45

O1.5

1.34

NO

1.68

2

1.45
5.3/10

16:00

Kết thúc
Hà Lan
Hà Lan
2 : 2
Nhật Bản
Nhật Bản
2.08
3.6
4

1X

1.3

U3.5

1.31

NO

1.96

U3.5

1.31
4.2/10

06:24

Kết thúc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
0 : 1
Nhật Bản
Nhật Bản
2.58
3.02
2.9

1

2.58

U2.5

1.58

NO

1.83

U2.5

1.58
5.5/10

06:24

Kết thúc
Nhật Bản
Nhật Bản
2 : 0
Trung Quốc
Trung Quốc
1.06
10
27

1

1.06

O2.5

1.35

NO

1.4

O2.5

1.35
3.7/10

06:24

Kết thúc
Nhật Bản
Nhật Bản
6 : 1
Hồng Kông
Hồng Kông
1.04
13
34

1

1.04

O2.5

1.28

NO

1.36

NG

1.36
6/10

06:35

Kết thúc
Nhật Bản
Nhật Bản
6 : 0
Indonesia
Indonesia
1.2
7
12.37

1

1.2

O2.5

1.36

NO

1.8

H1

1.53
10/10

07:10

Kết thúc
Úc
Úc
1 : 0
Nhật Bản
Nhật Bản
3.1
3.06
2.4

2

2.4

U2.5

1.65

NO

1.85

X2

1.36
6.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nhật Bản

Bạn đang tìm nhận định Nhật Bản? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nhật Bản, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 22 trận đấu có sự tham gia của Nhật Bản với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của World Cup, Nhật Bản đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Nhật Bản đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.43 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Nhật Bản hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €198.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nhật Bản đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Nhật Bản chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

World CupWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng011
Hòa112
Thua000
Bàn thắng ghi được167
Bàn thắng để thủng lưới123
Trung bình ghi bàn1.03.02.3
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-4
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 3 G
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 67%
2 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 33%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Ueda
A. Ueda
27 FWD 7.63
Keito Nakamura
Keito Nakamura
25 MID 7.53
K. Itakura
K. Itakura
28 DEF 7.45
A. Tanaka
A. Tanaka
27 MID 7.40
Z. Suzuki
Z. Suzuki
23 GK 7.33
T. Tomiyasu
T. Tomiyasu
27 DEF 7.20
D. Maeda
D. Maeda
28 FWD 7.05
D. Kamada
D. Kamada
29 MID 6.97
K. Sano
K. Sano
25 MID 6.95
Y. Nagatomo
Y. Nagatomo
39 DEF 6.90
K. Goto
K. Goto
20 FWD 6.90
Y. Sugawara
Y. Sugawara
25 DEF 6.80
H. Ito
H. Ito
26 DEF 6.77
T. Watanabe
T. Watanabe
28 DEF 6.70
Y. Suzuki
Y. Suzuki
24 MID 6.70
T. Kubo
T. Kubo
24 FWD 6.60
J. Ito
J. Ito
32 FWD 6.60
J. Suzuki
J. Suzuki
22 DEF 6.60
R. Dōan
R. Dōan
27 MID 6.57
A. Seko
A. Seko
25 DEF 6.55
S. Taniguchi
S. Taniguchi
34 DEF 6.50
Koki Ogawa
Koki Ogawa
28 FWD 6.45
K. Shiogai
K. Shiogai
20 FWD 6.30