1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification South America
  4. Uruguay
Uruguay

Uruguay Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €99.20m

Phong độ gần đây

DLWWD
66 Trận đấu đã nhận định
75.76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Uruguay Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Kết thúc
Chile
Chile
0 : 0
Uruguay
Uruguay
4.1
3.2
2.01

X2

1.23

U2.5

1.51

NO

1.63

U2.5

1.51
6.5/10

19:30

Kết thúc
Uruguay
Uruguay
3 : 0
Peru
Peru
1.44
4
8.75

1X

1.07

U3.5

1.17

NO

1.4

U3.5

1.17
6.5/10

19:00

Kết thúc
Uruguay
Uruguay
2 : 0
Venezuela
Venezuela
1.48
4
7.75

2

7.75

U2.5

1.62

NO

1.51

U2.5

1.62
3.2/10

19:00

Kết thúc
Paraguay
Paraguay
2 : 0
Uruguay
Uruguay
2.82
2.65
3.05

1

2.82

U2.5

1.35

NO

1.55

U2.5

1.35
8/10

15:00

Kết thúc
Bolivia
Bolivia
0 : 0
Uruguay
Uruguay
2.4
3.25
3

X2

1.55

U2.5

1.65

NO

1.85

U2.5

1.65
3.6/10

18:30

Kết thúc
Uruguay
Uruguay
0 : 1
Argentina
Argentina red card
2.8
2.87
2.75

2

2.75

U2.5

1.44

NO

1.67

U2.5

1.44
6/10

01:00

Kết thúc
Ghana
Ghana
0 : 2
Uruguay
Uruguay
3.8
3.55
1.98

1X

1.93

O1.5

1.36

YES

1.98

O1.5

1.36
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Uruguay

Bạn đang tìm nhận định Uruguay? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Uruguay được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 66 trận đấu có sự tham gia của Uruguay với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification South America, Uruguay đã ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 4 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Uruguay hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €99.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Uruguay đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

World Cup - Qualification South AmericaWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng617
Hòa257
Thua134
Bàn thắng ghi được16622
Bàn thắng để thủng lưới4812
Trung bình ghi bàn1.80.71.2
Trung bình thủng lưới0.40.90.7
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 8 G
4-2-3-1 7 G
3-5-2 1 G
4-4-2 1 G
38 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
10 Trận
Tài 1.5 44%
8 Trận
Tài 2.5 22%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. de la Cruz
N. de la Cruz
28 MID 7.49
R. Araújo
R. Araújo
26 DEF 7.30
D. Núñez
D. Núñez
26 FWD 7.24
F. Valverde
F. Valverde
27 MID 7.22
N. Marichal
N. Marichal
24 DEF 7.20
S. Rochet
S. Rochet
32 GK 7.17
R. Bentancur
R. Bentancur
28 MID 7.12
S. Bueno
S. Bueno
27 DEF 7.10
M. Ugarte
M. Ugarte
24 MID 7.06
M. Viña
M. Viña
28 DEF 7.02
J. Rodríguez
J. Rodríguez
28 DEF 7.00
M. Olivera
M. Olivera
28 DEF 6.98
S. Cáceres
S. Cáceres
26 DEF 6.96
L. Olaza
L. Olaza
31 DEF 6.95
J. Giménez
J. Giménez
30 DEF 6.93
E. Martínez
E. Martínez
26 MID 6.90
F. Pellistri
F. Pellistri
24 MID 6.90
L. Suárez
L. Suárez
38 FWD 6.90
J. Piquerez
J. Piquerez
27 DEF 6.88
G. Varela
G. Varela
32 DEF 6.88
M. Araújo
M. Araújo
25 MID 6.88
M. Saracchi
M. Saracchi
27 DEF 6.86
N. Fonseca
N. Fonseca
27 MID 6.83
N. Nández
N. Nández
30 MID 6.80
R. Zalazar
R. Zalazar
26 MID 6.77
G. de Arrascaeta
G. de Arrascaeta
31 MID 6.76
A. Canobbio
A. Canobbio
27 FWD 6.75
R. Aguirre
R. Aguirre
31 FWD 6.70
M. Merentiel
M. Merentiel
29 FWD 6.70
B. Rodríguez
B. Rodríguez
25 FWD 6.68
F. Carballo
F. Carballo
29 MID 6.53
F. Torres
F. Torres
25 FWD 6.48
F. Viñas
F. Viñas
27 FWD 6.45
B. Méndez
B. Méndez
26 DEF 6.45
C. Olivera
C. Olivera
23 FWD 6.39
K. Amaro
K. Amaro
21 DEF 6.30
S. Mele
S. Mele
28 GK 6.30
M. Gómez
M. Gómez
29 FWD 6.20
M. Vecino
M. Vecino
34 MID 6.20
L. Rodríguez
L. Rodríguez
22 FWD -