Nhận định Brann vs Valerenga - 26 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.39
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.67
6.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.39
8.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.42
4.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.36
6.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIValerenga
xGBrann: 1.34Valerenga: 0.99
Kiểm soát bóngBrann: 57%Valerenga: 43%
Tổng số cú sútBrann: 11Valerenga: 15
Sút trúng đíchBrann: 4Valerenga: 4
Sút trượtBrann: 3Valerenga: 5
Phạt gócBrann: 5Valerenga: 6
Thẻ vàngBrann: 1Valerenga: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Valerenga
Bàn thắng kỳ vọngBrann: 1.03Valerenga: 1.64
Tổng bàn thắngBrann: 3.5Valerenga: 3.6
Bàn thắng ghi đượcBrann: 1.7Valerenga: 1.9
Bàn thuaBrann: 1.8Valerenga: 1.7
Kiểm soát bóngBrann: 59%Valerenga: 57%
Tổng số cú sútBrann: 10.6Valerenga: 17.4
Sút trúng đíchBrann: 4.3Valerenga: 5.4
Sút trượtBrann: 3.3Valerenga: 6.6
Phạm lỗiBrann: 10.3Valerenga: 11.1
Phạt gócBrann: 5.3Valerenga: 7.3
Việt vịBrann: 2Valerenga: 0.9
Thẻ vàngBrann: 1.44Valerenga: 2.13
Tổng số đường chuyềnBrann: 539Valerenga: 516
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Valerenga
ThắngBrann: 4Valerenga: 4
Trên 1.5 bànBrann: 10Valerenga: 9
Trên 2.5 bànBrann: 10Valerenga: 7
Trên 3.5 bànBrann: 3Valerenga: 6
Cả hai đội ghi bànBrann: 10Valerenga: 7
Thắng bất ngờBrann: 0Valerenga: 0
Thua bất ngờBrann: 0Valerenga: 0
Đối đầu
3
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
13 thg 9, 25
Brann3
Valerenga2
03 thg 5, 25
Valerenga2
Brann4
22 thg 3, 25
Brann2
Valerenga1
27 thg 2, 24
Brann3
Valerenga0
08 thg 10, 23
Valerenga1
Brann2
12 thg 7, 23
Valerenga3
Brann2
22 thg 4, 23
Brann3
Valerenga1
03 thg 3, 23
Valerenga1
Brann3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-14 | 44 |
| 2 |
|
18 | 42-18 | 43 |
| 3 |
|
18 | 34-20 | 35 |
| 4 |
|
18 | 36-29 | 30 |
| 5 |
|
18 | 36-27 | 26 |
| 6 |
|
18 | 24-25 | 26 |
| 7 |
|
18 | 22-28 | 26 |
| 8 |
|
18 | 27-26 | 24 |
| 9 |
|
18 | 20-23 | 23 |
| 10 |
|
18 | 26-32 | 23 |
| 11 |
|
18 | 31-38 | 21 |
| 12 |
|
18 | 15-23 | 19 |
| 13 |
|
18 | 20-31 | 19 |
| 14 |
|
18 | 17-29 | 16 |
| 15 |
|
18 | 28-43 | 15 |
| 16 |
|
18 | 20-39 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen