Nhận định Brann vs Sarpsborg - 29 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.45
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.9/10
Kèo 1X2
11.74
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.48
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.37
7.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISarpsborg
xGBrann: 1.69Sarpsborg: 1.08
Kiểm soát bóngBrann: 63%Sarpsborg: 37%
Tổng số cú sútBrann: 13Sarpsborg: 9
Sút trúng đíchBrann: 5Sarpsborg: 3
Sút trượtBrann: 4Sarpsborg: 3
Phạt gócBrann: 6Sarpsborg: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Sarpsborg
Bàn thắng kỳ vọngBrann: 1.54Sarpsborg: 1.25
Tổng bàn thắngBrann: 3.6Sarpsborg: 2.8
Bàn thắng ghi đượcBrann: 2Sarpsborg: 1.1
Bàn thuaBrann: 1.6Sarpsborg: 1.7
Kiểm soát bóngBrann: 54%Sarpsborg: 47%
Tổng số cú sútBrann: 12Sarpsborg: 11.4
Sút trúng đíchBrann: 4.9Sarpsborg: 4.1
Sút trượtBrann: 3.9Sarpsborg: 4.1
Phạm lỗiBrann: 11.5Sarpsborg: 10.7
Phạt gócBrann: 6.5Sarpsborg: 4.7
Việt vịBrann: 1.6Sarpsborg: 1.7
Thẻ vàngBrann: 1.6Sarpsborg: 1.67
Tổng số đường chuyềnBrann: 477Sarpsborg: 387
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sarpsborg
ThắngBrann: 4Sarpsborg: 2
Trên 1.5 bànBrann: 9Sarpsborg: 8
Trên 2.5 bànBrann: 8Sarpsborg: 6
Trên 3.5 bànBrann: 5Sarpsborg: 3
Cả hai đội ghi bànBrann: 8Sarpsborg: 7
Thắng bất ngờBrann: 0Sarpsborg: 0
Thua bất ngờBrann: 1Sarpsborg: 0
Đối đầu
8
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
02 thg 8, 25
Sarpsborg 08 FF1
Brann4
16 thg 5, 25
Brann2
Sarpsborg 08 FF2
01 thg 9, 24
Brann1
Sarpsborg 08 FF3
20 thg 7, 24
Sarpsborg 08 FF1
Brann1
03 thg 9, 23
Brann1
Sarpsborg 08 FF0
13 thg 5, 23
Sarpsborg 08 FF2
Brann1
17 thg 2, 23
Sarpsborg 08 FF3
Brann3
17 thg 2, 23
Brann3
Sarpsborg 08 FF3
12 thg 12, 21
Brann2
Sarpsborg 08 FF1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-14 | 44 |
| 2 |
|
18 | 42-18 | 43 |
| 3 |
|
18 | 34-20 | 35 |
| 4 |
|
18 | 36-29 | 30 |
| 5 |
|
18 | 36-27 | 26 |
| 6 |
|
18 | 24-25 | 26 |
| 7 |
|
18 | 22-28 | 26 |
| 8 |
|
18 | 27-26 | 24 |
| 9 |
|
18 | 20-23 | 23 |
| 10 |
|
18 | 26-32 | 23 |
| 11 |
|
18 | 31-38 | 21 |
| 12 |
|
18 | 15-23 | 19 |
| 13 |
|
18 | 20-31 | 19 |
| 14 |
|
18 | 17-29 | 16 |
| 15 |
|
18 | 28-43 | 15 |
| 16 |
|
18 | 20-39 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen