Bray Wanderers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Bray W Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Sắp diễn ra |
Wexford
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:45 Kết thúc |
Bray
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
10/10 |
14:45 Kết thúc |
Cobh Ramblers
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Bray
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
14:45 Kết thúc |
Bray
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.1/10 |
14:45 Kết thúc |
Cork City
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Treaty United
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
14:45 Kết thúc |
Bray
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bray Wanderers
Bạn đang tìm nhận định Bray Wanderers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bray Wanderers được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Bray Wanderers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.24%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First Division, Bray Wanderers đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Bray Wanderers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €200Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bray Wanderers đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 3 | 6 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 2 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 2 | 5 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 0.7 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.7 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
B. O'Neill
|
17 | MID | 7.54 |
|
M. Murphy
|
24 | DEF | 7.41 |
|
J. Corcoran
|
23 | - | 7.17 |
|
R. Bartley
|
19 | - | 7.16 |
|
B. Fagbemi
|
- | DEF | 7.10 |
|
S. Brennan
|
24 | - | 7.08 |
|
K. Cantwell
|
30 | - | 7.03 |
|
H. Warren
|
21 | DEF | 7.03 |
|
C. Knight
|
23 | - | 6.99 |
|
J. Duggan
|
21 | - | 6.97 |
|
Cian Curtis
|
21 | FWD | 6.84 |
|
A. Kizenga
|
18 | FWD | 6.84 |
|
K. Degelman
|
21 | - | 6.82 |
|
T. Considine
|
23 | - | 6.77 |
|
R. Ferizaj
|
16 | MID | 6.61 |
|
Paul Murphy
|
28 | DEF | 6.51 |
|
R. Knight
|
18 | MID | 6.49 |
|
D. Kinsella-Bishop
|
24 | - | 6.35 |
|
Guillermo Almirall
|
29 | MID | 6.25 |
|
J. Tallon
|
24 | - | 6.12 |
|
J. Ryan
|
19 | - | 6.11 |
|
L. Keogh
|
19 | - | 6.06 |
|
Cian Doyle
|
20 | MID | - |
|
Dylan Mark Barnett
|
29 | - | - |
|
C. Costello
|
19 | FWD | - |




