icon back

Brisbane Roar II

Brisbane Roar II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999

Phong độ gần đây

WWDDL
8 Trận đấu đã nhận định
50% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

06:15

終了
Brisbane
Brisbane City
2 : 1
Brisbane Roar II
Brisbane II
2.02
3.7
2.95

1X

1.33

O2.5

1.36

YES

1.37

1X

1.33
2/10

06:30

終了
Brisbane II
Brisbane Roar II
0 : 0
St George Willawong
George W
1.47
4.4
5.05

1

1.47

O2.5

1.44

YES

1.53

O2.5

1.44
8/10

01:30

終了
red card Brisbane II
Brisbane Roar II
1 : 1
Gold Coast Knights
Gold C
3.6
3.8
1.8

1

3.6

O2.5

1.57

YES

1.55

HS

1.34
5.4/10

02:00

終了
Gold C
Gold Coast United
0 : 3
Brisbane Roar II
Brisbane II
3.44
3.74
1.9

1

3.44

U3.5

1.62

NO

2.63

HS

1.26
4.2/10

06:30

終了
Gold C
Gold Coast Knights
0 : 1
Brisbane Roar II
Brisbane II
1.55
4.55
4.4

2

4.4

O2.5

1.39

YES

1.5

AS

1.36
3.7/10

01:30

終了
Brisbane II
Brisbane Roar II
1 : 2
Eastern Suburbs
Eastern S
2.01
4
2.8

2

2.8

O2.5

1.3

YES

1.32

O2.5

1.3
6.6/10

05:00

終了
Olympic
Olympic
1 : 0
Brisbane Roar II
Brisbane II
1.89
3.8
3.25

2

3.25

U3.5

1.57

YES

1.47

X2

1.82
2.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Brisbane Roar II. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 8 trận đấu có sự tham gia của Brisbane Roar II với tỷ lệ trúng 50% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Queensland NPLAustralia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng246
Hòa224
Thua7512
Bàn thắng ghi được141529
Bàn thắng để thủng lưới181735
Trung bình ghi bàn1.31.41.3
Trung bình thủng lưới1.61.51.6
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
61-75 1
2 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
17 Trận
Tài 1.5 27%
6 Trận
Tài 2.5 18%
4 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Q. Macnicol
Q. Macnicol
17 MID 7.36
N. Maieroni
N. Maieroni
20 - 7.34
J. Durrington
J. Durrington
19 MID 7.29
I. Ozzi
I. Ozzi
21 FWD 7.28
M. Ferkranus
M. Ferkranus
22 DEF 6.73
N. Amanatidis
N. Amanatidis
19 FWD 6.45
P. Kasawaya
P. Kasawaya
19 DEF 6.12