Nhận định Brisbane Roar II vs Rochedale Rovers - 10 thg 7, 2026
12.80
X4.05
22.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.38
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
22.10
2.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.38
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.85
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRochedale R
Kiểm soát bóngBrisbane Roar II: 54%Rochedale Rovers: 46%
Tổng số cú sútBrisbane Roar II: 11Rochedale Rovers: 9
Sút trúng đíchBrisbane Roar II: 5Rochedale Rovers: 5
Sút trượtBrisbane Roar II: 6Rochedale Rovers: 4
Phạt gócBrisbane Roar II: 4Rochedale Rovers: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Rochedale R
Tổng bàn thắngBrisbane Roar II: 4.2Rochedale Rovers: 4.2
Bàn thắng ghi đượcBrisbane Roar II: 1.3Rochedale Rovers: 1.8
Bàn thuaBrisbane Roar II: 2.9Rochedale Rovers: 2.4
Kiểm soát bóngBrisbane Roar II: 47%Rochedale Rovers: 43%
Tổng số cú sútBrisbane Roar II: 8.7Rochedale Rovers: 7.6
Sút trúng đíchBrisbane Roar II: 3.8Rochedale Rovers: 4.3
Sút trượtBrisbane Roar II: 4.9Rochedale Rovers: 4
Phạt gócBrisbane Roar II: 3.1Rochedale Rovers: 4.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rochedale R
ThắngBrisbane Roar II: 1Rochedale Rovers: 3
Trên 1.5 bànBrisbane Roar II: 10Rochedale Rovers: 10
Trên 2.5 bànBrisbane Roar II: 9Rochedale Rovers: 8
Trên 3.5 bànBrisbane Roar II: 7Rochedale Rovers: 7
Cả hai đội ghi bànBrisbane Roar II: 9Rochedale Rovers: 7
Thắng bất ngờBrisbane Roar II: 0Rochedale Rovers: 0
Thua bất ngờBrisbane Roar II: 0Rochedale Rovers: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Rochedale Rovers1
Brisbane Roar II0
20 thg 7, 24
Brisbane Roar II1
Rochedale Rovers1
21 thg 4, 24
Rochedale Rovers1
Brisbane Roar II5
15 thg 7, 23
Rochedale Rovers0
Brisbane Roar II4
08 thg 4, 23
Brisbane Roar II2
Rochedale Rovers1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 57-22 | 53 |
| 2 |
|
22 | 49-27 | 45 |
| 3 |
|
22 | 51-35 | 39 |
| 4 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 5 |
|
22 | 47-48 | 34 |
| 6 |
|
22 | 36-40 | 33 |
| 7 |
|
22 | 34-35 | 29 |
| 8 |
|
22 | 39-43 | 26 |
| 9 |
|
22 | 33-59 | 22 |
| 10 |
|
22 | 34-52 | 21 |
| 11 |
|
22 | 26-39 | 20 |
| 12 |
|
22 | 32-52 | 16 |