Bristol City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Bristol City Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Bristol City
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Birmingham
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Southampton
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Bristol City
2
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
10/10 |
07:30 Kết thúc |
QPR
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Bristol City
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Charlton
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Bristol City
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bristol City
Bạn đang tìm nhận định Bristol City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bristol City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 206 trận đấu có sự tham gia của Bristol City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Championship, Bristol City đã ghi nhận 16 trận thắng, 11 trận hòa và 18 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 59 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Bristol City đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.05 xG và 4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Bristol City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €74.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bristol City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 23 | 45 |
| Thắng | 8 | 8 | 16 |
| Hòa | 4 | 7 | 11 |
| Thua | 10 | 8 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 26 | 57 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 31 | 28 | 59 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.2 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 6 | 13 |
| Không ghi bàn | 7 | 8 | 15 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Atkinson
|
27 | DEF | 7.21 |
|
A. Randell
|
25 | MID | 7.07 |
|
A. Mehmeti
|
24 | FWD | 7.06 |
|
R. Dickie
|
29 | DEF | 7.03 |
|
R. Vítek
|
22 | GK | 7.02 |
|
S. Twine
|
26 | FWD | 6.97 |
|
M. Bird
|
25 | MID | 6.90 |
|
T. Horvat
|
26 | FWD | 6.89 |
|
Neto Borges
|
29 | DEF | 6.88 |
|
G. Tanner
|
26 | DEF | 6.88 |
|
J. Knight
|
24 | MID | 6.85 |
|
N. Eile
|
23 | DEF | 6.83 |
|
S. Bell
|
23 | FWD | 6.82 |
|
Z. Vyner
|
28 | DEF | 6.79 |
|
M. Sykes
|
28 | MID | 6.79 |
|
Sam Morsy
|
34 | MID | 6.79 |
|
R. McCrorie
|
27 | MID | 6.73 |
|
Y. Hirakawa
|
24 | MID | 6.73 |
|
H. Cornick
|
30 | FWD | 6.70 |
|
Leo Pecover
|
2025 | MID | 6.67 |
|
S. Armstrong
|
22 | FWD | 6.61 |
|
C. Pring
|
27 | DEF | 6.60 |
|
E. Riis
|
27 | FWD | 6.58 |
|
M. O’Leary
|
29 | GK | 6.56 |
|
George Earthy
|
21 | MID | 6.56 |
|
H. Roberts
|
23 | DEF | 6.54 |
|
J. Williams
|
29 | MID | 6.45 |
|
F. Mayulu
|
23 | FWD | 6.43 |
|
D. Burgzorg
|
27 | FWD | 6.42 |
|
O. Thomas
|
20 | FWD | 6.40 |



