1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Bristol City
Bristol City

Bristol City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €74.95m

Phong độ gần đây

WWDLD
205 Trận đấu đã nhận định
69.76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bristol City Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.04
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Birmingham
Birmingham
vs
Bristol City
Bristol City
1.76
3.9
4.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Southampton
Southampton
2 : 2
Bristol City
Bristol City
1.42
5.3
8.5

2

8.5

U3.5

1.56

NO

1.88

U3.5

1.56
2.6/10

10:00

Kết thúc
Bristol City
Bristol City
2 : 4
Norwich
Norwich
2.8
3.4
2.55

X2

1.45

U3.5

1.35

NO

2.07

U3.5

1.35
10/10

07:30

Kết thúc
QPR
QPR
0 : 0
Bristol City
Bristol City
2.32
3.4
3.2

1

2.32

U3.5

1.35

YES

1.73

U3.5

1.35
5/10

10:00

Kết thúc
Bristol City
Bristol City
1 : 0
Sheffield Utd
Sheffield Utd
2.7
3.45
2.67

X2

1.52

U3.5

1.42

NO

2.25

U3.5

1.42
5.3/10

10:00

Kết thúc
Charlton
Charlton
1 : 2
Bristol City
Bristol City
2.6
3.25
3.1

1

2.6

U3.5

1.26

NO

1.9

U3.5

1.26
8/10

10:00

Kết thúc
Bristol City
Bristol City
0 : 1
West Brom
West Brom
2.85
3.3
2.62

X

3.3

U3.5

1.29

NO

2

U3.5

1.29
8.5/10

07:30

Kết thúc
Middlesbrough
Middlesbrough
1 : 1
Bristol City
Bristol City
1.45
5
7

1

1.45

U3.5

1.61

NO

2.07

1

1.45
5.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bristol City

Bạn đang tìm nhận định Bristol City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bristol City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 205 trận đấu có sự tham gia của Bristol City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Bristol City đã ghi nhận 16 trận thắng, 10 trận hòa và 17 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bristol City đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.04 xG5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Bristol City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €74.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bristol City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222143
Thắng8816
Hòa4610
Thua10717
Bàn thắng ghi được312354
Bàn thắng để thủng lưới312455
Trung bình ghi bàn1.41.11.3
Trung bình thủng lưới1.41.11.3
Giữ sạch lưới7613
Không ghi bàn7815
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 25 G
3-5-2 5 G
4-2-3-1 5 G
3-4-1-2 4 G
76 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 65%
28 Trận
Tài 1.5 35%
15 Trận
Tài 2.5 16%
7 Trận
Tài 3.5 7%
3 Trận
Tài 4.5 2%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Atkinson
R. Atkinson
27 DEF 7.21
A. Randell
A. Randell
25 MID 7.08
A. Mehmeti
A. Mehmeti
24 FWD 7.06
R. Vítek
R. Vítek
22 GK 7.03
R. Dickie
R. Dickie
29 DEF 7.02
S. Twine
S. Twine
26 FWD 6.99
M. Bird
M. Bird
25 MID 6.90
Neto Borges
Neto Borges
29 DEF 6.89
G. Tanner
G. Tanner
26 DEF 6.88
J. Knight
J. Knight
24 MID 6.87
T. Horvat
T. Horvat
26 FWD 6.86
S. Bell
S. Bell
23 FWD 6.85
Sam Morsy
Sam Morsy
34 MID 6.83
N. Eile
N. Eile
23 DEF 6.83
Z. Vyner
Z. Vyner
28 DEF 6.79
M. Sykes
M. Sykes
28 MID 6.79
R. McCrorie
R. McCrorie
27 MID 6.73
Y. Hirakawa
Y. Hirakawa
24 MID 6.73
H. Cornick
H. Cornick
30 FWD 6.70
Leo Pecover
Leo Pecover
2025 MID 6.67
C. Pring
C. Pring
27 DEF 6.63
S. Armstrong
S. Armstrong
22 FWD 6.62
E. Riis
E. Riis
27 FWD 6.58
M. O’Leary
M. O’Leary
29 GK 6.56
George Earthy
George Earthy
21 MID 6.56
H. Roberts
H. Roberts
23 DEF 6.54
J. Williams
J. Williams
29 MID 6.45
D. Burgzorg
D. Burgzorg
27 FWD 6.44
F. Mayulu
F. Mayulu
23 FWD 6.43
O. Thomas
O. Thomas
20 FWD 6.40