1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Bristol City
Bristol City

Bristol City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €74.95m

Phong độ gần đây

LDLWL
121 Trận đấu đã nhận định
69.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bristol City Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.06
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

05:00

Kết thúc
Stockport
Stockport County
2 : 0
Bristol City
Bristol City
3.8
3.9
1.9

2

1.9

U3.5

1.5

YES

1.63

2

1.9
4.3/10

07:30

Kết thúc
Bristol City
Bristol City
2 : 0
Stoke City
Stoke City
1.97
3.8
4

1

1.97

O2.5

1.72

YES

1.62

1X

1.31
4.6/10

10:00

Kết thúc
Birmingham
Birmingham
2 : 1
Bristol City
Bristol City
1.87
3.8
4.6

X

3.8

U3.5

1.47

NO

2.15

U3.5

1.47
6.5/10

14:45

Kết thúc
Southampton
Southampton
2 : 2
Bristol City
Bristol City
1.42
5.3
8.5

2

8.5

U3.5

1.56

NO

1.88

U3.5

1.56
2.6/10

10:00

Kết thúc
Bristol City
Bristol City
2 : 4
Norwich
Norwich
2.8
3.4
2.55

X2

1.45

U3.5

1.35

NO

2.07

U3.5

1.35
10/10

07:30

Kết thúc
QPR
QPR
0 : 0
Bristol City
Bristol City
2.32
3.4
3.2

1

2.32

U3.5

1.35

YES

1.73

U3.5

1.35
5/10

10:00

Kết thúc
Bristol City
Bristol City
1 : 0
Sheffield Utd
Sheffield Utd
2.7
3.45
2.67

X2

1.52

U3.5

1.42

NO

2.25

U3.5

1.42
5.3/10

10:00

Kết thúc
Charlton
Charlton
1 : 2
Bristol City
Bristol City
2.6
3.25
3.1

1

2.6

U3.5

1.26

NO

1.9

U3.5

1.26
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bristol City

Bạn đang tìm nhận định Bristol City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bristol City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 121 trận đấu có sự tham gia của Bristol City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Bristol City đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bristol City đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.06 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Bristol City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €74.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bristol City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Bristol City chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới0.02.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Atkinson
R. Atkinson
27 DEF 7.21
A. Randell
A. Randell
25 MID 7.07
A. Mehmeti
A. Mehmeti
24 FWD 7.06
R. Dickie
R. Dickie
29 DEF 7.03
R. Vítek
R. Vítek
22 GK 7.02
S. Twine
S. Twine
26 FWD 6.97
M. Bird
M. Bird
25 MID 6.90
T. Horvat
T. Horvat
26 FWD 6.89
Neto Borges
Neto Borges
29 DEF 6.88
G. Tanner
G. Tanner
26 DEF 6.88
J. Knight
J. Knight
24 MID 6.85
N. Eile
N. Eile
23 DEF 6.83
S. Bell
S. Bell
23 FWD 6.82
Z. Vyner
Z. Vyner
28 DEF 6.79
M. Sykes
M. Sykes
28 MID 6.79
Sam Morsy
Sam Morsy
34 MID 6.79
R. McCrorie
R. McCrorie
27 MID 6.73
Y. Hirakawa
Y. Hirakawa
24 MID 6.73
H. Cornick
H. Cornick
30 FWD 6.70
Leo Pecover
Leo Pecover
2025 MID 6.67
S. Armstrong
S. Armstrong
22 FWD 6.61
C. Pring
C. Pring
27 DEF 6.60
E. Riis
E. Riis
27 FWD 6.58
M. O’Leary
M. O’Leary
29 GK 6.56
George Earthy
George Earthy
21 MID 6.56
H. Roberts
H. Roberts
23 DEF 6.54
J. Williams
J. Williams
29 MID 6.45
F. Mayulu
F. Mayulu
23 FWD 6.43
D. Burgzorg
D. Burgzorg
27 FWD 6.42
O. Thomas
O. Thomas
20 FWD 6.40