1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Bromley
Bromley

Bromley Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.92m
KEY INSIGHT Bromley bất bại trên sân nhà trong 16 trận gần nhất
TREND Bromley không nhận thẻ đỏ trong 39 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLWL
121 Trận đấu đã nhận định
70.25% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bromley Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.37
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Bromley
Bromley
vs
Crystal Palace
Crystal P.
6.7
5.1
1.37

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
West Brom
West Brom
4 : 1
Bromley
Bromley
1.53
4.25
5.7

1

1.53

U3.5

1.48

NO

2.04

1

1.53
4.1/10

10:00

Kết thúc
Bromley
Bromley
3 : 1
Walsall
Walsall
1.65
4.15
5.2

1X

1.18

U3.5

1.44

YES

1.78

U3.5

1.44
3.4/10

15:00

Kết thúc
Salford City
Salford City
2 : 0
Bromley
Bromley
1.91
3.7
4.1

1

1.91

U3.5

1.33

NO

1.96

1X

1.29
8.5/10

15:00

Kết thúc
Bromley
Bromley
0 : 0
Cambridge U
Cambridge U
3.5
3.1
2.35

2

2.35

U2.5

1.6

NO

1.81

U2.5

1.6
6.5/10

07:30

Kết thúc
red card Milton K
Milton Keynes Dons
2 : 1
Bromley
Bromley
1.8
3.55
5.1

1

1.8

U3.5

1.29

YES

1.99

1

1.8
5.1/10

15:00

Kết thúc
Bromley
Bromley
2 : 1
Shrewsbury
Shrewsbury
1.52
3.9
7

1

1.52

U3.5

1.28

NO

1.67

1

1.52
8/10

10:00

Kết thúc
red card Barnet
Barnet
2 : 2
Bromley
Bromley
2.1
3.45
3.75

1

2.1

U3.5

1.34

NO

2

U3.5

1.34
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bromley

Bạn đang tìm nhận định Bromley? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bromley, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 121 trận đấu có sự tham gia của Bromley với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Bromley đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bromley đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.37 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Bromley hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.92m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bromley đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Bromley chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới044
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới0.04.04.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Pinnock
M. Pinnock
31 MID 7.12
O. Sowunmi
O. Sowunmi
30 DEF 7.11
G. Evans
G. Evans
20 FWD 6.97
Marcus Lemar Ifill
Marcus Lemar Ifill
22 MID 6.95
G. Smith
G. Smith
32 GK 6.94
D. Elerewe
D. Elerewe
22 DEF 6.92
I. Odutayo
I. Odutayo
23 DEF 6.92
A. Charles
A. Charles
26 MID 6.91
M. Cheek
M. Cheek
34 FWD 6.87
Z. Medley
Z. Medley
25 DEF 6.83
S. Long
S. Long
23 GK 6.83
B. Thompson
B. Thompson
30 MID 6.78
K. Cameron
K. Cameron
28 DEF 6.72
C. Jenkinson
C. Jenkinson
33 DEF 6.72
C. Whitely
C. Whitely
34 FWD 6.71
A. Stepien-Iwumene
A. Stepien-Iwumene
20 MID 6.70
N. Kabamba
N. Kabamba
32 FWD 6.69
W. Hondermarck
W. Hondermarck
25 MID 6.69
B. Ilunga
B. Ilunga
22 DEF 6.66
J. Arthurs
J. Arthurs
24 MID 6.65
J. Debrah
J. Debrah
24 DEF 6.58
B. Krauhaus
B. Krauhaus
21 MID 6.54
D. Ajayi
D. Ajayi
20 FWD 6.52
J. Umolu
J. Umolu
20 FWD 6.50
L. Samuel
L. Samuel
19 DEF 6.47
M. Dinanga
M. Dinanga
28 FWD 6.44
B. Webster
B. Webster
38 DEF 6.41