Bromley Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Bromley Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Salford City
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Bromley
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Milton K
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Bromley
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Barnet
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Barrow
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Bromley
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
Newport
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bromley
Bạn đang tìm nhận định Bromley? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bromley được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 208 trận đấu có sự tham gia của Bromley với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Bromley đã ghi nhận 23 trận thắng, 15 trận hòa và 6 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 68 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Bromley đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.12 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Bromley hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.92m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bromley đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 22 | 44 |
| Thắng | 13 | 10 | 23 |
| Hòa | 9 | 6 | 15 |
| Thua | 0 | 6 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 38 | 30 | 68 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 23 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.4 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 8 | 16 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
G. Evans
|
20 | FWD | 7.20 |
|
M. Pinnock
|
31 | MID | 7.12 |
|
O. Sowunmi
|
30 | DEF | 7.11 |
|
G. Smith
|
32 | GK | 6.97 |
|
Marcus Lemar Ifill
|
22 | MID | 6.95 |
|
A. Charles
|
26 | MID | 6.93 |
|
D. Elerewe
|
22 | DEF | 6.92 |
|
I. Odutayo
|
23 | DEF | 6.92 |
|
M. Cheek
|
34 | FWD | 6.87 |
|
Z. Medley
|
25 | DEF | 6.83 |
|
S. Long
|
23 | GK | 6.83 |
|
B. Thompson
|
30 | MID | 6.80 |
|
K. Cameron
|
28 | DEF | 6.72 |
|
C. Jenkinson
|
33 | DEF | 6.72 |
|
C. Whitely
|
34 | FWD | 6.71 |
|
N. Kabamba
|
32 | FWD | 6.70 |
|
W. Hondermarck
|
25 | MID | 6.70 |
|
A. Stepien-Iwumene
|
20 | MID | 6.70 |
|
J. Arthurs
|
24 | MID | 6.66 |
|
B. Ilunga
|
22 | DEF | 6.66 |
|
J. Debrah
|
24 | DEF | 6.58 |
|
B. Krauhaus
|
21 | MID | 6.53 |
|
D. Ajayi
|
20 | FWD | 6.52 |
|
J. Umolu
|
20 | FWD | 6.50 |
|
L. Samuel
|
19 | DEF | 6.47 |
|
M. Dinanga
|
28 | FWD | 6.44 |
|
B. Webster
|
38 | DEF | 6.43 |




