Bromley Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Bromley Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Bromley
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Salford City
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Bromley
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Milton K
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Bromley
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Barnet
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Barrow
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Bromley
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bromley
Bạn đang tìm nhận định Bromley? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bromley, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 209 trận đấu có sự tham gia của Bromley với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Bromley đã ghi nhận 23 trận thắng, 15 trận hòa và 7 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 68 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Bromley đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.15 xG và 5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Bromley hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.92m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bromley đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 23 | 45 |
| Thắng | 13 | 10 | 23 |
| Hòa | 9 | 6 | 15 |
| Thua | 0 | 7 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 38 | 30 | 68 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 25 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 8 | 16 |
| Không ghi bàn | 2 | 6 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Pinnock
|
31 | MID | 7.12 |
|
O. Sowunmi
|
30 | DEF | 7.11 |
|
G. Evans
|
20 | FWD | 6.97 |
|
Marcus Lemar Ifill
|
22 | MID | 6.95 |
|
G. Smith
|
32 | GK | 6.94 |
|
D. Elerewe
|
22 | DEF | 6.92 |
|
I. Odutayo
|
23 | DEF | 6.92 |
|
A. Charles
|
26 | MID | 6.91 |
|
M. Cheek
|
34 | FWD | 6.87 |
|
Z. Medley
|
25 | DEF | 6.83 |
|
S. Long
|
23 | GK | 6.83 |
|
B. Thompson
|
30 | MID | 6.78 |
|
K. Cameron
|
28 | DEF | 6.72 |
|
C. Jenkinson
|
33 | DEF | 6.72 |
|
C. Whitely
|
34 | FWD | 6.71 |
|
A. Stepien-Iwumene
|
20 | MID | 6.70 |
|
N. Kabamba
|
32 | FWD | 6.69 |
|
W. Hondermarck
|
25 | MID | 6.69 |
|
B. Ilunga
|
22 | DEF | 6.66 |
|
J. Arthurs
|
24 | MID | 6.65 |
|
J. Debrah
|
24 | DEF | 6.58 |
|
B. Krauhaus
|
21 | MID | 6.54 |
|
D. Ajayi
|
20 | FWD | 6.52 |
|
J. Umolu
|
20 | FWD | 6.50 |
|
L. Samuel
|
19 | DEF | 6.47 |
|
M. Dinanga
|
28 | FWD | 6.44 |
|
B. Webster
|
38 | DEF | 6.41 |




