1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Bromley
Bromley

Bromley Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.92m
KEY INSIGHT Bromley có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 14 trận gần nhất
TREND Bromley bất bại trên sân nhà trong 15 trận gần nhất
TREND Bromley không nhận thẻ đỏ trong 37 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDLW
209 Trận đấu đã nhận định
69.38% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bromley Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.15
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Bromley
Bromley
3 : 1
Walsall
Walsall
1.65
4.15
5.2

1X

1.18

U3.5

1.44

YES

1.78

U3.5

1.44
3.4/10

15:00

Kết thúc
Salford City
Salford City
2 : 0
Bromley
Bromley
1.91
3.7
4.1

1

1.91

U3.5

1.33

NO

1.96

1X

1.29
8.5/10

15:00

Kết thúc
Bromley
Bromley
0 : 0
Cambridge U
Cambridge U
3.5
3.1
2.35

2

2.35

U2.5

1.6

NO

1.81

U2.5

1.6
6.5/10

07:30

Kết thúc
red card Milton K
Milton Keynes Dons
2 : 1
Bromley
Bromley
1.8
3.55
5.1

1

1.8

U3.5

1.29

YES

1.99

1

1.8
5.1/10

15:00

Kết thúc
Bromley
Bromley
2 : 1
Shrewsbury
Shrewsbury
1.52
3.9
7

1

1.52

U3.5

1.28

NO

1.67

1

1.52
8/10

10:00

Kết thúc
red card Barnet
Barnet
2 : 2
Bromley
Bromley
2.1
3.45
3.75

1

2.1

U3.5

1.34

NO

2

U3.5

1.34
8/10

10:00

Kết thúc
Barrow
Barrow
2 : 1
Bromley
Bromley
3.5
3.3
2.17

2

2.17

U3.5

1.29

NO

1.93

NG

1.93
7.5/10

10:00

Kết thúc
Bromley
Bromley
1 : 0
Colchester
Colchester
2.3
3.3
3.25

1

2.3

U3.5

1.27

NO

1.95

U3.5

1.27
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bromley

Bạn đang tìm nhận định Bromley? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bromley, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 209 trận đấu có sự tham gia của Bromley với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Bromley đã ghi nhận 23 trận thắng, 15 trận hòa và 7 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 68 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bromley đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.15 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Bromley hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.92m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bromley đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222345
Thắng131023
Hòa9615
Thua077
Bàn thắng ghi được383068
Bàn thắng để thủng lưới202545
Trung bình ghi bàn1.71.31.5
Trung bình thủng lưới0.91.11.0
Giữ sạch lưới8816
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 21 G
3-4-1-2 9 G
4-2-3-1 4 G
3-4-2-1 3 G
87 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
37 Trận
Tài 1.5 56%
25 Trận
Tài 2.5 11%
5 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Pinnock
M. Pinnock
31 MID 7.12
O. Sowunmi
O. Sowunmi
30 DEF 7.11
G. Evans
G. Evans
20 FWD 6.97
Marcus Lemar Ifill
Marcus Lemar Ifill
22 MID 6.95
G. Smith
G. Smith
32 GK 6.94
D. Elerewe
D. Elerewe
22 DEF 6.92
I. Odutayo
I. Odutayo
23 DEF 6.92
A. Charles
A. Charles
26 MID 6.91
M. Cheek
M. Cheek
34 FWD 6.87
Z. Medley
Z. Medley
25 DEF 6.83
S. Long
S. Long
23 GK 6.83
B. Thompson
B. Thompson
30 MID 6.78
K. Cameron
K. Cameron
28 DEF 6.72
C. Jenkinson
C. Jenkinson
33 DEF 6.72
C. Whitely
C. Whitely
34 FWD 6.71
A. Stepien-Iwumene
A. Stepien-Iwumene
20 MID 6.70
N. Kabamba
N. Kabamba
32 FWD 6.69
W. Hondermarck
W. Hondermarck
25 MID 6.69
B. Ilunga
B. Ilunga
22 DEF 6.66
J. Arthurs
J. Arthurs
24 MID 6.65
J. Debrah
J. Debrah
24 DEF 6.58
B. Krauhaus
B. Krauhaus
21 MID 6.54
D. Ajayi
D. Ajayi
20 FWD 6.52
J. Umolu
J. Umolu
20 FWD 6.50
L. Samuel
L. Samuel
19 DEF 6.47
M. Dinanga
M. Dinanga
28 FWD 6.44
B. Webster
B. Webster
38 DEF 6.41