1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Superliga
  4. Brondby
Brondby

Brondby Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €42.70m
KEY INSIGHT Brondby có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Brondby có trên 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDWL
99 Trận đấu đã nhận định
57.58% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Brondby Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.33
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Aarhus
Aarhus
vs
Brondby
Brondby
2.4
3.65
2.85

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
Hibernian
Hibernian
2 : 1
Brondby
Brondby
2.92
3.45
2.35

2

2.35

U3.5

1.42

NO

2.35

X2

1.4
5.9/10

09:00

Kết thúc
Brondby
Brondby
4 : 0
Odense
Odense
1.87
3.85
4.15

1

1.87

O2.5

1.52

YES

1.52

O2.5

1.52
7/10

07:00

Kết thúc
Brondby
Brondby
3 : 3
Nordsjaelland
Nordsjaelland
2.02
4
3.75

1

2.02

U3.5

1.69

YES

1.45

1

2.02
2.6/10

07:00

Kết thúc
Brondby
Brondby
8 : 1
Hvidovre
Hvidovre
1.55
4.3
5.1

1

1.55

O2.5

1.44

YES

1.56

1

1.55
8/10

12:30

Kết thúc
red card Brondby
Brondby
1 : 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen
3
3.4
2.45

1

3

O1.5

1.28

YES

1.63

O1.5

1.28
6.3/10

12:00

Kết thúc
Midtjylland
FC Midtjylland
2 : 3
Brondby
Brondby
2.37
3.8
3.15

1

2.37

U3.5

1.54

YES

1.52

1X

1.42
3.2/10

12:00

Kết thúc
Brondby
Brondby
0 : 2
Aarhus
Aarhus
3.25
3.6
2.22

2

2.22

U3.5

1.49

YES

1.57

X2

1.39
5.5/10

13:00

Kết thúc
Brondby
Brondby
1 : 1
Nordsjaelland
Nordsjaelland red card
2.2
3.95
3.15

X

3.95

U3.5

1.8

YES

1.39

U3.5

1.8
4.4/10

10:00

Kết thúc
Sonderjyske
Sonderjyske
3 : 0
Brondby
Brondby
3.8
3.85
1.98

2

1.98

O1.5

1.19

NO

2.45

X2

1.32
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Brondby

Bạn đang tìm nhận định Brondby? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Brondby, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 99 trận đấu có sự tham gia của Brondby với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.58%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Superliga, Brondby đã ghi nhận 13 trận thắng, 6 trận hòa và 13 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Brondby đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.33 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Brondby hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €42.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Brondby đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Brondby chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

SuperligaDenmark • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng6713
Hòa426
Thua6713
Bàn thắng ghi được271744
Bàn thắng để thủng lưới201535
Trung bình ghi bàn1.71.11.4
Trung bình thủng lưới1.30.91.1
Giữ sạch lưới5712
Không ghi bàn5712
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
3-4-3 10 G
4-4-2 10 G
3-4-2-1 1 G
64 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
20 Trận
Tài 1.5 38%
12 Trận
Tài 2.5 19%
6 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Pentz
P. Pentz
28 GK 7.25
B. Slisz
B. Slisz
26 MID 7.21
L. Binks
L. Binks
24 DEF 7.16
S. Klaiber
S. Klaiber
31 DEF 7.15
G. Beavers
G. Beavers
20 GK 7.10
R. Lauritsen
R. Lauritsen
29 DEF 7.09
N. Nartey
N. Nartey
20 MID 7.03
M. Köhlert
M. Köhlert
27 MID 7.01
S. Spierings
S. Spierings
29 MID 7.01
Clement Bischoff
Clement Bischoff
20 FWD 7.00
M. Divković
M. Divković
26 MID 6.95
J. Vanlerberghe
J. Vanlerberghe
29 DEF 6.95
F. Alves
F. Alves
26 DEF 6.94
N. Vallys
N. Vallys
29 FWD 6.94
O. Villadsen
O. Villadsen
24 DEF 6.89
S. Fukuda
S. Fukuda
24 FWD 6.89
B. Godfrey
B. Godfrey
27 DEF 6.83
D. Wass
D. Wass
36 MID 6.82
M. Lahdo
M. Lahdo
23 FWD 6.82
B. Tahirović
B. Tahirović
22 MID 6.75
M. Frøkjær-Jensen
M. Frøkjær-Jensen
26 MID 6.75
F. Bundgaard
F. Bundgaard
21 FWD 6.74
M. Gregoritsch
M. Gregoritsch
31 FWD 6.74
J. Ambæk
J. Ambæk
17 FWD 6.72
Mathias Jensen
Mathias Jensen
20 MID 6.65
E. Dennis
E. Dennis
28 FWD 6.61
Viggo Poulsen
Viggo Poulsen
17 MID 6.57
R. Canut
R. Canut
16 DEF 6.56
O. Sow
O. Sow
25 MID 6.51
M. Younis
M. Younis
20 FWD 6.50
O. Fenger
O. Fenger
18 FWD 6.50
K. Uchino
K. Uchino
21 FWD 6.20
T. Mikkelsen
T. Mikkelsen
42 GK 6.20
André Escobar
André Escobar
18 MID -