icon back

Brondby

Brondby Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €42.70m
KEY INSIGHT Brondby không thắng trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLDD
76 Trận đấu đã nhận định
61.84% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Brondby Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.5
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

終了
Midtjylland
Midtjylland
0 : 0
Brondby
Brondby
1.58
4.55
6.5

1

1.58

O2.5

1.62

NO

2.12

1

1.58
5/10

14:00

終了
Brondby
Brondby
0 : 0
Sonderjyske
Sonderjyske
2
3.6
4.4

2

4.4

O2.5

1.72

YES

1.63

AS

1.36
6.4/10

13:00

終了
Viborg
Viborg
1 : 0
Brondby
Brondby
2.55
3.65
2.8

1

2.55

O1.5

1.26

NO

2.33

1X

1.52
8.5/10

13:00

終了
Brondby
Brondby
0 : 0
Randers FC
Randers FC
2.12
3.65
3.6

1

2.12

O1.5

1.28

NO

2.16

1X

1.33
4.2/10

10:00

終了
Brondby
Brondby
1 : 1
Odense
Odense
2.07
4
2.95

2

2.95

O2.5

1.52

YES

1.47

O2.5

1.52
6.3/10

08:30

終了
Brondby
Brondby
1 : 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice
1.75
4.7
4.55

X2

2.32

O2.5

1.62

YES

1.76

AS

1.47
5.2/10

10:00

終了
Brondby
Brondby
1 : 2
Real Salt Lake
Real S
1.66
4.15
4.9

1

1.66

O2.5

1.53

YES

1.61

GG

1.61
4.8/10

15:30

終了
Brondby
Brondby
2 : 5
FC Dallas
FC Dallas
2.06
4.05
2.92

1

2.1

O2.5

1.55

YES

1.52

GG

1.52
5/10

14:00

終了
Vejle
Vejle
2 : 1
Brondby
Brondby red card
4.3
3.8
1.8

2

1.83

O2.5

1.7

YES

1.64

HS

1.41
6.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Brondby. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 76 trận đấu có sự tham gia của Brondby với tỷ lệ trúng 61.84% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

SuperligaDenmark • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111021
Thắng5510
Hòa303
Thua358
Bàn thắng ghi được191231
Bàn thắng để thủng lưới14822
Trung bình ghi bàn1.71.21.5
Trung bình thủng lưới1.30.81.0
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 8 G
3-4-3 6 G
4-2-3-1 6 G
3-4-2-1 1 G
33 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
14 Trận
Tài 1.5 48%
10 Trận
Tài 2.5 19%
4 Trận
Tài 3.5 10%
2 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Godfrey
B. Godfrey
27 DEF 7.50
P. Pentz
P. Pentz
28 GK 7.16
S. Klaiber
S. Klaiber
31 DEF 7.15
G. Beavers
G. Beavers
20 GK 7.10
R. Lauritsen
R. Lauritsen
29 DEF 7.09
L. Binks
L. Binks
24 DEF 7.08
J. Vanlerberghe
J. Vanlerberghe
29 DEF 7.05
N. Nartey
N. Nartey
20 MID 7.03
S. Spierings
S. Spierings
29 MID 7.01
Clement Bischoff
Clement Bischoff
20 FWD 7.00
M. Köhlert
M. Köhlert
27 MID 6.99
N. Vallys
N. Vallys
29 FWD 6.99
Viggo Poulsen
Viggo Poulsen
17 MID 6.95
F. Alves
F. Alves
26 DEF 6.94
D. Wass
D. Wass
36 MID 6.93
B. Slisz
B. Slisz
26 MID 6.93
S. Fukuda
S. Fukuda
24 FWD 6.92
O. Villadsen
O. Villadsen
24 DEF 6.90
M. Divković
M. Divković
26 MID 6.86
B. Tahirović
B. Tahirović
22 MID 6.84
F. Bundgaard
F. Bundgaard
21 FWD 6.75
M. Gregoritsch
M. Gregoritsch
31 FWD 6.74
E. Dennis
E. Dennis
28 FWD 6.73
Mathias Jensen
Mathias Jensen
20 MID 6.65
J. Ambæk
J. Ambæk
17 FWD 6.63
M. Frøkjær-Jensen
M. Frøkjær-Jensen
26 MID 6.57
M. Lahdo
M. Lahdo
23 FWD 6.53
M. Younis
M. Younis
20 FWD 6.50
O. Sow
O. Sow
25 MID 6.47
K. Uchino
K. Uchino
21 FWD 6.20
T. Mikkelsen
T. Mikkelsen
42 GK 6.20
André Escobar
André Escobar
18 MID -