1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Superliga
  4. Brondby
Brondby

Brondby Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €42.70m
KEY INSIGHT Brondby không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLWW
156 Trận đấu đã nhận định
62.82% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Brondby Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.32
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Sonderjyske
Sonderjyske
vs
Brondby
Brondby
3.5
3.75
2.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Viborg
Viborg
0 : 1
Brondby
Brondby
2.27
3.65
3.1

1

2.27

U3.5

1.54

YES

1.53

1X

1.42
6.8/10

13:00

Kết thúc
Brondby
Brondby
6 : 0
Sonderjyske
Sonderjyske
1.9
3.8
4.3

X

3.8

U3.5

1.57

NO

2.37

U3.5

1.57
8.9/10

10:00

Kết thúc
Brondby
Brondby
1 : 2
Midtjylland
Midtjylland red card
3.5
3.6
2.15

2

2.15

U3.5

1.5

YES

1.63

X2

1.36
8.5/10

13:00

Kết thúc
Nordsjaelland
FC Nordsjaelland
2 : 1
Brondby
Brondby
2.25
3.7
3.25

1

2.25

U3.5

1.61

NO

2.62

1X

1.37
8.5/10

12:00

Kết thúc
Aarhus
Aarhus
0 : 0
Brondby
Brondby
1.75
3.8
4.9

2

4.9

O1.5

1.27

NO

2.1

O1.5

1.27
2.6/10

12:00

Kết thúc
Brondby
Brondby
0 : 1
Viborg
Viborg
2.18
3.55
3.4

2

3.4

O1.5

1.28

NO

2.25

O1.5

1.28
3.3/10

11:00

Kết thúc
Midtjylland
Midtjylland
0 : 0
Brondby
Brondby
1.58
4.55
6.5

1

1.58

O2.5

1.62

NO

2.12

1

1.58
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Brondby

Bạn đang tìm nhận định Brondby? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Brondby được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của Brondby với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Superliga, Brondby đã ghi nhận 11 trận thắng, 5 trận hòa và 11 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Brondby đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.32 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Brondby hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €42.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Brondby đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

SuperligaDenmark • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng6511
Hòa325
Thua5611
Bàn thắng ghi được261339
Bàn thắng để thủng lưới171027
Trung bình ghi bàn1.91.01.4
Trung bình thủng lưới1.20.81.0
Giữ sạch lưới5611
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
4-4-2 10 G
3-4-3 6 G
3-4-2-1 1 G
49 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
17 Trận
Tài 1.5 41%
11 Trận
Tài 2.5 19%
5 Trận
Tài 3.5 11%
3 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Pentz
P. Pentz
28 GK 7.35
B. Slisz
B. Slisz
26 MID 7.23
R. Canut
R. Canut
16 DEF 7.20
S. Klaiber
S. Klaiber
31 DEF 7.15
L. Binks
L. Binks
24 DEF 7.15
G. Beavers
G. Beavers
20 GK 7.10
R. Lauritsen
R. Lauritsen
29 DEF 7.09
N. Nartey
N. Nartey
20 MID 7.03
M. Köhlert
M. Köhlert
27 MID 7.03
J. Vanlerberghe
J. Vanlerberghe
29 DEF 7.03
S. Spierings
S. Spierings
29 MID 7.01
Clement Bischoff
Clement Bischoff
20 FWD 7.00
N. Vallys
N. Vallys
29 FWD 6.98
F. Alves
F. Alves
26 DEF 6.94
B. Godfrey
B. Godfrey
27 DEF 6.94
O. Villadsen
O. Villadsen
24 DEF 6.93
S. Fukuda
S. Fukuda
24 FWD 6.93
M. Frøkjær-Jensen
M. Frøkjær-Jensen
26 MID 6.89
M. Divković
M. Divković
26 MID 6.87
D. Wass
D. Wass
36 MID 6.87
B. Tahirović
B. Tahirović
22 MID 6.79
F. Bundgaard
F. Bundgaard
21 FWD 6.75
M. Gregoritsch
M. Gregoritsch
31 FWD 6.74
J. Ambæk
J. Ambæk
17 FWD 6.71
Mathias Jensen
Mathias Jensen
20 MID 6.65
E. Dennis
E. Dennis
28 FWD 6.64
M. Lahdo
M. Lahdo
23 FWD 6.58
O. Sow
O. Sow
25 MID 6.56
M. Younis
M. Younis
20 FWD 6.50
O. Fenger
O. Fenger
18 FWD 6.50
K. Uchino
K. Uchino
21 FWD 6.20
T. Mikkelsen
T. Mikkelsen
42 GK 6.20
André Escobar
André Escobar
18 MID -