Nhận định FC Midtjylland vs Brondby - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.42
FC Midtjylland thắng hoặc hòa
3.2/10
Kèo 1X2
12.37
2.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.54
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.56
1.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBrondby
xGFC Midtjylland: 1.28Brondby: 1.12
Kiểm soát bóngFC Midtjylland: 55%Brondby: 45%
Tổng số cú sútFC Midtjylland: 13Brondby: 12
Sút trúng đíchFC Midtjylland: 3Brondby: 4
Sút trượtFC Midtjylland: 6Brondby: 4
Phạt gócFC Midtjylland: 5Brondby: 3
Thẻ vàngFC Midtjylland: 2Brondby: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Brondby
Bàn thắng kỳ vọngFC Midtjylland: 1.26Brondby: 1.44
Tổng bàn thắngFC Midtjylland: 2.6Brondby: 2.3
Bàn thắng ghi đượcFC Midtjylland: 1.5Brondby: 1.2
Bàn thuaFC Midtjylland: 1.1Brondby: 1.1
Kiểm soát bóngFC Midtjylland: 52%Brondby: 52%
Tổng số cú sútFC Midtjylland: 13.2Brondby: 14.6
Sút trúng đíchFC Midtjylland: 3.5Brondby: 4.4
Sút trượtFC Midtjylland: 6.3Brondby: 5.7
Phạm lỗiFC Midtjylland: 15.1Brondby: 14.8
Phạt gócFC Midtjylland: 5.7Brondby: 4.8
Việt vịFC Midtjylland: 1.5Brondby: 1.6
Thẻ vàngFC Midtjylland: 2.7Brondby: 2.67
Tổng số đường chuyềnFC Midtjylland: 372Brondby: 424
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brondby
ThắngFC Midtjylland: 5Brondby: 3
Trên 1.5 bànFC Midtjylland: 7Brondby: 7
Trên 2.5 bànFC Midtjylland: 7Brondby: 4
Trên 3.5 bànFC Midtjylland: 2Brondby: 1
Cả hai đội ghi bànFC Midtjylland: 7Brondby: 3
Thắng bất ngờFC Midtjylland: 0Brondby: 0
Thua bất ngờFC Midtjylland: 0Brondby: 0
Đối đầu
12
Hòa
25
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Brondby1
FC Midtjylland2
01 thg 3, 26
FC Midtjylland0
Brondby0
31 thg 8, 25
Brondby1
FC Midtjylland3
19 thg 5, 25
Brondby1
FC Midtjylland2
30 thg 3, 25
FC Midtjylland0
Brondby2
03 thg 11, 24
FC Midtjylland1
Brondby5
31 thg 10, 24
Brondby1
FC Midtjylland0
06 thg 10, 24
Brondby2
FC Midtjylland0
05 thg 5, 24
FC Midtjylland3
Brondby2
21 thg 4, 24
Brondby2
FC Midtjylland1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 46-23 | 50 |
| 2 |
|
22 | 58-23 | 46 |
| 3 |
|
22 | 34-28 | 36 |
| 4 |
|
22 | 31-22 | 34 |
| 5 |
|
22 | 37-35 | 33 |
| 6 |
|
22 | 37-39 | 31 |
| 7 |
|
22 | 35-34 | 29 |
| 8 |
|
22 | 36-46 | 27 |
| 9 |
|
22 | 22-27 | 26 |
| 10 |
|
22 | 30-49 | 24 |
| 11 |
|
22 | 24-45 | 19 |
| 12 |
|
22 | 26-45 | 14 |
Championship round
Relegation Round